Newport County A.F.C. vs Gillingham F.C.
Tỷ số chung cuộc: Newport County A.F.C. 1-0 Gillingham F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 17 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Newport County A.F.C. thắng 6, hòa 2, Gillingham F.C. thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 34
- Phong độ
- LDLLD Newport County A.F.C.
- DDDWW Gillingham F.C.
- 26' Remeao Hutton
- HT0-0
- 46' ▲ A. Nadesan ▼ G. Lapslie
- 60' W. Evans · H. Charsley 1-0
- 72' ▲ J. Williams ▼ S. Ogie
- 80' ▲ S. Malone ▼ M. Clark
- 80' ▲ J. Clarke ▼ T. Dieng
- 80' ▲ J. Walker ▼ O. Hawkins
- 82' ▲ K. Jameson ▼ A. Wildig
- 88' ▲ O. Zanzala ▼ S. Palmer-Houlden
- 89' Harry Charsley
- 90'+6 Nick Townsend
- 90'+4 Conor Masterson
- 90'+1 ▲ M. Bondswell ▼ H. Charsley
- FT1-0
Đội hình
- 1N. Townsend 7.3
- 28M. Baker 7.0
- 5J. Clarke 7.2
- 17S. Bennett 7.2
- 19S. McLoughlin 7.2
- 8B. Morris 7.0
- 24A. Wildig ▼ 82' 7.0
- 20H. Charsley ⇢ ▼ 90' 7.2
- 3A. Lewis 7.2
- 7W. Evans ⚽ 7.3
- 30S. Palmer-Houlden ▼ 88' 6.3
Dự bị 7
- 23K. Jameson ▲ 82' 7.2
- 10O. Zanzala ▲ 88' 6.5
- 33M. Bondswell ▲ 90'
- 2L. Payne
- 11J. Waite
- 26J. Maxted
- 31L. Jephcott
- 25J. Turner 6.7
- 24R. Hutton 6.9
- 4C. Masterson 7.0
- 5M. Ehmer 6.9
- 22S. Ogie ▼ 72' 6.3
- 3M. Clark ▼ 80' 6.9
- 23C. Mahoney 7.5
- 38T. Dieng ▼ 80' 6.6
- 18E. Coleman 7.3
- 7G. Lapslie ▼ 46' 6.3
- 12O. Hawkins ▼ 80' 6.9
Dự bị 7
- 10A. Nadesan ▲ 46' 6.7
- 8J. Williams ▲ 72' 7.0
- 13S. Malone ▲ 80' 6.9
- 17J. Clarke ▲ 80' 6.9
- 47J. Walker ▲ 80' 6.9
- 1G. Morris
- 14R. McKenzie
Thống kê
02⚑4
⚑520
50%Kiểm soát bóng50%
6Dứt điểm18
2Trúng đích3
3Chệch đích3
4Sút trong vòng cấm11
2Sút ngoài vòng cấm7
1Bị chặn12
4Phạt góc5
0Việt vị4
11Phạm lỗi11
2Thẻ vàng2
3Cứu thua1
388Chuyền bóng375
271Chuyền chính xác272
70%Chính xác chuyền73%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 96 - 48 | +48 | 92 | |
| 2 | 46 | 89 - 52 | +37 | 88 | |
| 3 | 46 | 90 - 47 | +43 | 86 | |
| 4 | 46 | 83 - 68 | +15 | 78 | |
| 5 | 46 | 73 - 68 | +5 | 71 | |
| 6 | 46 | 69 - 65 | +4 | 71 | |
| 7 | 46 | 73 - 67 | +6 | 70 | |
| 8 | 46 | 62 - 56 | +6 | 69 | |
| 9 | 46 | 61 - 59 | +2 | 69 | |
| 10 | 46 | 64 - 51 | +13 | 65 | |
| 11 | 46 | 69 - 73 | -4 | 65 | |
| 12 | 46 | 46 - 57 | -11 | 64 | |
| 13 | 46 | 60 - 69 | -9 | 63 | |
| 14 | 46 | 89 - 86 | +3 | 61 | |
| 15 | 46 | 67 - 81 | -14 | 58 | |
| 16 | 46 | 67 - 70 | -3 | 57 | |
| 17 | 46 | 63 - 71 | -8 | 57 | |
| 18 | 46 | 62 - 76 | -14 | 55 | |
| 19 | 46 | 77 - 83 | -6 | 54 | |
| 20 | 46 | 66 - 82 | -16 | 51 | |
| 21 | 46 | 57 - 74 | -17 | 49 | |
| 22 | 46 | 59 - 80 | -21 | 45 | |
| 23 | 46 | 59 - 84 | -25 | 42 | |
| 24 | 46 | 44 - 78 | -34 | 42 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
63Trận đấu62
88Ghi được70
101Thủng lưới83
1.4Bàn thắng mỗi trận1.13
12Giữ sạch lưới21
35Trên 2.5 bàn26
46Hiệp hai43