Gillingham F.C.
0 : 2
FT · Hiệp một 0:2
·
Newport County A.F.C.

Gillingham F.C. vs Newport County A.F.C.

Tỷ số chung cuộc: Gillingham F.C. 0-2 Newport County A.F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 28 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Gillingham F.C. thắng 2, hòa 2, Newport County A.F.C. thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 16
Sân vận động
Priestfield Stadium, Gillingham, Kent
Phong độ
DDDWW Gillingham F.C.
LDLLD Newport County A.F.C.
  1. 3' Declan Drysdale
  2. 20' 0-1 O. Bogle11m
  3. 27' 0-2 O. Bogle11m
  4. 29' Matthew Baker
  5. 45'+5 William Albert Evans
  6. HT0-2
  7. 55' T. Nichols J. Clarke
  8. 64' K. Rai W. Evans
  9. 66' G. Lapslie J. Williams
  10. 68' L. Payne D. Drysdale
  11. 79' S. Williams C. Alexander
  12. 81' Shadrach Ogie
  13. 85' J. Waite A. Wildig
  14. FT0-2

Đội hình

Gillingham F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: K. Millen
  1. 25J. Turner 6.9
  2. 2C. Alexander ▼ 79' 6.3
  3. 4C. Masterson 6.7
  4. 22S. Ogie 6.9
  5. 13S. Malone 7.3
  6. 18E. Coleman 7.2
  7. 11D. Jefferies 7.5
  8. 23C. Mahoney 7.5
  9. 8J. Williams ▼ 66' 6.6
  10. 17J. Clarke ▼ 55' 6.3
  11. 45M. Bonne 6.9

Dự bị 7

  1. 9T. Nichols ▲ 55' 6.6
  2. 7G. Lapslie ▲ 66' 6.6
  3. 6S. Williams ▲ 79' 6.9
  4. 1G. Morris
  5. 3M. Clark
  6. 38T. Dieng
  7. 5M. Ehmer
Newport County A.F.C. Sơ đồ: 5-4-1 · HLV: G. Coughlan
  1. 1N. Townsend 7.3
  2. 19S. McLoughlin 7.3
  3. 6D. Drysdale ▼ 68' 7.2
  4. 17S. Bennett 7.0
  5. 4R. Delaney 7.2
  6. 33M. Bondswell 7.7
  7. 7W. Evans ▼ 64' 6.9
  8. 28M. Baker 6.3
  9. 24A. Wildig ▼ 85' 6.9
  10. 8B. Morris 6.6
  11. 9O. Bogle ⚽2 8.3

Dự bị 6

  1. 18K. Rai ▲ 64' 6.3
  2. 2L. Payne ▲ 68' 6.7
  3. 11J. Waite ▲ 85' 6.9
  4. 21O. Thomas
  5. 22N. Wood
  6. 26J. Maxted

Thống kê

014
430
68%Kiểm soát bóng32%
15Dứt điểm12
3Trúng đích5
8Chệch đích4
9Sút trong vòng cấm11
6Sút ngoài vòng cấm1
4Bị chặn3
4Phạt góc4
0Việt vị2
7Phạm lỗi14
1Thẻ vàng3
3Cứu thua3
533Chuyền bóng251
401Chuyền chính xác140
75%Chính xác chuyền56%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Stockport County F.C.
46 96 - 48 +48 92
2
Wrexham A.F.C.
46 89 - 52 +37 88
3
Mansfield Town F.C.
46 90 - 47 +43 86
4
Milton Keynes Dons F.C.
46 83 - 68 +15 78
5
Doncaster Rovers F.C.
46 73 - 68 +5 71
6
Crewe Alexandra F.C.
46 69 - 65 +4 71
7
Crawley Town F.C.
46 73 - 67 +6 70
8
Barrow A.F.C.
46 62 - 56 +6 69
9
Bradford City A.F.C.
46 61 - 59 +2 69
10
Wimbledon F.C.
46 64 - 51 +13 65
11
Walsall F.C.
46 69 - 73 -4 65
12
Gillingham F.C.
46 46 - 57 -11 64
13
Harrogate Town A.F.C.
46 60 - 69 -9 63
14
Notts County F.C.
46 89 - 86 +3 61
15
Morecambe F.C.
46 67 - 81 -14 58
16
Tranmere Rovers F.C.
46 67 - 70 -3 57
17
Accrington F.C.
46 63 - 71 -8 57
18
Newport County A.F.C.
46 62 - 76 -14 55
19
Swindon Town F.C.
46 77 - 83 -6 54
20
Salford City F.C.
46 66 - 82 -16 51
21
Grimsby Town F.C.
46 57 - 74 -17 49
22
Colchester United F.C.
46 59 - 80 -21 45
23
Sutton Utd
46 59 - 84 -25 42
24
Forest Green Rovers F.C.
46 44 - 78 -34 42
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

62Trận đấu63
70Ghi được88
83Thủng lưới101
1.13Bàn thắng mỗi trận1.4
21Giữ sạch lưới12
26Trên 2.5 bàn35
43Hiệp hai46

Đối đầu

Trang trận đấu