Gillingham F.C.
0 : 2
FT · Hiệp một 0:2
·
Newport County A.F.C.

Gillingham F.C. vs Newport County A.F.C.

Tỷ số chung cuộc: Gillingham F.C. 0-2 Newport County A.F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 22 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Gillingham F.C. thắng 2, hòa 2, Newport County A.F.C. thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 13
Sân vận động
Priestfield Stadium, Gillingham, Kent
Phong độ
DDDWW Gillingham F.C.
LDLLD Newport County A.F.C.
  1. 16' Max Clark
  2. 16' 0-1 M. Baker · A. Glennon
  3. 21' J. Williams G. Lapslie
  4. 24' Ciaran Brennan
  5. 33' 0-2 K. Hudlin · B. Kamwa
  6. 36' Ethan Coleman
  7. HT0-2
  8. 46' K. Whitmore B. Morris
  9. 49' Kyle Jameson
  10. 60' C. Baker-Richardson K. Hudlin
  11. 60' K. Evans B. Kamwa
  12. 62' S. Ogie M. Clark
  13. 62' J. Gbode J. Nolan
  14. 63' O. Hawkins T. Dieng
  15. 70' C. Antwi J. Miley
  16. 75' J. Wakeling C. Masterson
  17. 81' M. Spellman A. Glennon
  18. FT0-2

Đội hình

Gillingham F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: M. Bonner
  1. 25J. Turner 6.2
  2. 2R. Hutton 6.3
  3. 5M. Ehmer 7.0
  4. 4C. Masterson ▼ 75' 6.3
  5. 3M. Clark ▼ 62' 6.3
  6. 38T. Dieng ▼ 63' 7.2
  7. 6E. Coleman 7.0
  8. 17J. Clarke 7.0
  9. 32G. Lapslie ▼ 21' 6.6
  10. 7J. Nolan ▼ 62' 6.0
  11. 18M. Wyllie 6.6

Dự bị 7

  1. 10J. Williams ▲ 21' 7.3
  2. 22S. Ogie ▲ 62' 6.6
  3. 29J. Gbode ▲ 62' 6.9
  4. 12O. Hawkins ▲ 63' 6.9
  5. 24J. Wakeling ▲ 75' 7.2
  6. 13L. Ashby-Hammond
  7. 21E. Williams
Newport County A.F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Nélson Jardim
  1. 1N. Townsend 7.5
  2. 4M. Baker 8.2
  3. 6C. Brennan 7.2
  4. 23K. Jameson 7.7
  5. 26C. Evans 7.0
  6. 16J. Miley ▼ 70' 6.9
  7. 8B. Morris ▼ 46' 6.7
  8. 7B. Kamwa ▼ 60' 7.0
  9. 24A. Wildig 7.3
  10. 3A. Glennon ▼ 81' 7.0
  11. 25K. Hudlin ▼ 60' 7.9

Dự bị 7

  1. 14K. Whitmore ▲ 46' 6.3
  2. 9C. Baker-Richardson ▲ 60' 6.9
  3. 17K. Evans ▲ 60' 6.5
  4. 11C. Antwi ▲ 70' 6.7
  5. 21M. Spellman ▲ 81' 6.3
  6. 13J. Carney
  7. 5J. Clarke

Thống kê

028
020
69%Kiểm soát bóng31%
25Dứt điểm4
5Trúng đích3
11Chệch đích0
16Sút trong vòng cấm4
9Sút ngoài vòng cấm0
9Bị chặn1
8Phạt góc0
0Việt vị2
8Phạm lỗi14
2Thẻ vàng2
1Cứu thua5
483Chuyền bóng229
376Chuyền chính xác113
78%Chính xác chuyền49%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Doncaster Rovers F.C.
46 73 - 50 +23 84
2
Port Vale F.C.
46 65 - 46 +19 80
3
Bradford City A.F.C.
46 64 - 45 +19 78
4
Walsall F.C.
46 75 - 54 +21 77
5
Wimbledon F.C.
46 56 - 35 +21 73
6
Notts County F.C.
46 68 - 49 +19 72
7
Chesterfield F.C.
46 73 - 54 +19 70
8
Salford City F.C.
46 64 - 54 +10 69
9
Grimsby Town F.C.
46 61 - 67 -6 68
10
Colchester United F.C.
46 52 - 47 +5 67
11
Bromley F.C.
46 64 - 59 +5 66
12
Swindon Town F.C.
46 71 - 63 +8 62
13
Crewe Alexandra F.C.
46 49 - 48 +1 62
14
Fleetwood Town F.C.
46 60 - 60 0 60
15
Cheltenham Town F.C.
46 60 - 70 -10 60
16
Barrow A.F.C.
46 52 - 50 +2 59
17
Gillingham F.C.
46 41 - 46 -5 58
18
Harrogate Town A.F.C.
46 43 - 61 -18 53
19
Milton Keynes Dons F.C.
46 52 - 66 -14 52
20
Tranmere Rovers F.C.
46 45 - 65 -20 51
21
Accrington F.C.
46 53 - 69 -16 50
22
Newport County A.F.C.
46 52 - 76 -24 49
23
Carlisle United F.C
46 44 - 71 -27 42
24
Morecambe F.C.
46 40 - 72 -32 36
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

56Trận đấu57
55Ghi được60
59Thủng lưới98
0.98Bàn thắng mỗi trận1.05
20Giữ sạch lưới16
18Trên 2.5 bàn32
36Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu