Newport County A.F.C.
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Gillingham F.C.

Newport County A.F.C. vs Gillingham F.C.

Tỷ số chung cuộc: Newport County A.F.C. 2-0 Gillingham F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 19 tháng 11, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Newport County A.F.C. thắng 6, hòa 2, Gillingham F.C. thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 19
Trọng tài
O. Yates
Phong độ
LDLLD Newport County A.F.C.
DDDWW Gillingham F.C.
  1. 15' Mikael Mandron
  2. 22' Cheye Alexander
  3. 43' P. Farquharson · A. Lewis 1-0
  4. HT1-0
  5. 46' S. O'Keefe C. Alexander
  6. 56' P. Farquharson · C. Norman 2-0
  7. 59' A. MacDonald D. Jefferies
  8. 59' S. Kashket B. Reeves
  9. 66' Lewis Walker
  10. 69' J. Green L. Walker
  11. 71' M. Dolan C. Norman
  12. 72' James Waite
  13. 81' L. Collins O. Bogle
  14. 90'+5 Nathan Moriah-Welsh
  15. FT2-0

Đội hình

Newport County A.F.C. Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: G. Coughlan
  1. 1J. Day 7.3
  2. 3D. Drysdale 7.2
  3. 6P. Farquharson ⚽2 9.0
  4. 28M. Demetriou 7.5
  5. 2C. Norman ▼ 71' 6.9
  6. 22N. Moriah-Welsh 6.9
  7. 17S. Bennett 6.3
  8. 11J. Waite 6.3
  9. 14A. Lewis 7.7
  10. 9O. Bogle ▼ 81' 6.9
  11. 29W. Evans 6.9

Dự bị 7

  1. 8M. Dolan ▲ 71' 6.7
  2. 21L. Collins ▲ 81' 6.5
  3. 19T. Nevers
  4. 7R. Willmott
  5. 18C. Zimba
  6. 30N. Townsend
  7. 27A. Lewis 7.7
Gillingham F.C. Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: N. Harris
  1. 25J. Turner 6.2
  2. 4W. Wright 7.2
  3. 5M. Ehmer 6.5
  4. 23E. Baggott 6.9
  5. 2C. Alexander ▼ 46' 6.5
  6. 6S. Williams 6.9
  7. 16D. Jefferies ▼ 59' 6.2
  8. 14R. McKenzie 6.6
  9. 11B. Reeves ▼ 59' 6.9
  10. 19L. Walker ▼ 69' 6.6
  11. 9M. Mandron 7.0

Dự bị 7

  1. 8S. O'Keefe ▲ 46' 6.3
  2. 7A. MacDonald ▲ 59' 6.5
  3. 24S. Kashket ▲ 59' 6.7
  4. 22J. Green ▲ 69' 6.9
  5. 12H. Mnoga
  6. 21H. Adelakun
  7. 33T. Holtam

Thống kê

027
230
53%Kiểm soát bóng47%
9Dứt điểm13
3Trúng đích2
6Chệch đích9
7Sút trong vòng cấm9
2Sút ngoài vòng cấm4
0Bị chặn2
7Phạt góc2
2Việt vị1
12Phạm lỗi16
2Thẻ vàng3
2Cứu thua1
338Chuyền bóng302
189Chuyền chính xác158
56%Chính xác chuyền52%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Leyton Orient F.C.
46 61 - 34 +27 91
2
Stevenage F.C.
46 61 - 39 +22 85
3
Northampton Town F.C.
46 62 - 42 +20 83
4
Stockport County F.C.
46 65 - 37 +28 79
5
Carlisle United F.C
46 66 - 43 +23 76
6
Bradford City A.F.C.
46 61 - 43 +18 76
7
Salford City F.C.
46 72 - 54 +18 75
8
Mansfield Town F.C.
46 72 - 55 +17 75
9
Barrow A.F.C.
46 47 - 53 -6 62
10
Swindon Town F.C.
46 61 - 55 +6 61
11
Grimsby Town F.C.
46 49 - 56 -7 61
12
Tranmere Rovers F.C.
46 45 - 48 -3 58
13
Crewe Alexandra F.C.
46 48 - 60 -12 58
14
Sutton Utd
46 46 - 58 -12 58
15
Newport County A.F.C.
46 53 - 56 -3 57
16
Walsall F.C.
46 46 - 49 -3 55
17
Gillingham F.C.
46 36 - 49 -13 55
18
Doncaster Rovers F.C.
46 46 - 65 -19 55
19
Harrogate Town A.F.C.
46 59 - 68 -9 52
20
Colchester United F.C.
46 44 - 51 -7 49
21
Wimbledon F.C.
46 48 - 60 -12 48
22
Crawley Town F.C.
46 48 - 71 -23 46
23
Hartlepool United F.C.
46 52 - 78 -26 43
24
Rochdale A.F.C.
46 46 - 70 -24 38
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

60Trận đấu63
80Ghi được55
75Thủng lưới70
1.33Bàn thắng mỗi trận0.87
14Giữ sạch lưới22
29Trên 2.5 bàn16
46Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu