Gillingham F.C.
1 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
Newport County A.F.C.

Gillingham F.C. vs Newport County A.F.C.

Tỷ số chung cuộc: Gillingham F.C. 1-2 Newport County A.F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 29 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Gillingham F.C. thắng 2, hòa 2, Newport County A.F.C. thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 45
Sân vận động
MEMS Priestfield Stadium, Gillingham, Kent
Trọng tài
C. Hicks
Phong độ
DDDWW Gillingham F.C.
LDLLD Newport County A.F.C.
  1. 8' 0-1 C. Norman · J. Waite
  2. 17' T. Nichols11m 1-1
  3. HT1-1
  4. 57' H. Charsley P. Farquharson
  5. 65' O. Hawkins D. Jefferies
  6. 72' C. Kavanagh C. McNeill
  7. 78' 1-2 O. Bogle · C. Norman
  8. 84' J. Clarke E. Coleman
  9. FT1-2

Đội hình

Gillingham F.C. Sơ đồ: 4-4-1-1 · HLV: N. Harris
  1. 1G. Morris 6.0
  2. 2C. Alexander 6.3
  3. 5M. Ehmer 6.9
  4. 23C. Masterson 6.3
  5. 14R. McKenzie 6.5
  6. 7A. MacDonald 6.6
  7. 18E. Coleman ▼ 84' 6.7
  8. 38T. Dieng 7.2
  9. 16D. Jefferies ▼ 65' 6.2
  10. 49G. Lapslie 6.5
  11. 20T. Nichols 7.5

Dự bị 7

  1. 28O. Hawkins ▲ 65' 6.3
  2. 17J. Clarke ▲ 84' 6.2
  3. 4W. Wright
  4. 32J. Chambers
  5. 35T. Abrahams
  6. 3D. Tutonda
  7. 25J. Turner
Newport County A.F.C. Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: G. Coughlan
  1. 30N. Townsend 7.0
  2. 18M. Baker 6.9
  3. 6P. Farquharson ▼ 57' 6.9
  4. 28M. Demetriou 7.2
  5. 2C. Norman 8.3
  6. 22N. Moriah-Welsh 6.6
  7. 14A. Lewis 6.7
  8. 11J. Waite 7.2
  9. 29W. Evans 7.0
  10. 9O. Bogle 7.9
  11. 19C. McNeill ▼ 72' 5.9

Dự bị 7

  1. 20H. Charsley ▲ 57' 6.9
  2. 16C. Kavanagh ▲ 72' 6.7
  3. 1J. Day
  4. 48K. Rai
  5. 24A. Wildig 6.3
  6. 4S. Bowen
  7. 55H. Page

Thống kê

003
700
54%Kiểm soát bóng46%
7Dứt điểm9
4Trúng đích3
0Chệch đích3
5Sút trong vòng cấm7
2Sút ngoài vòng cấm2
3Bị chặn3
3Phạt góc7
1Việt vị1
20Phạm lỗi10
1Cứu thua3
295Chuyền bóng250
169Chuyền chính xác118
57%Chính xác chuyền47%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Leyton Orient F.C.
46 61 - 34 +27 91
2
Stevenage F.C.
46 61 - 39 +22 85
3
Northampton Town F.C.
46 62 - 42 +20 83
4
Stockport County F.C.
46 65 - 37 +28 79
5
Carlisle United F.C
46 66 - 43 +23 76
6
Bradford City A.F.C.
46 61 - 43 +18 76
7
Salford City F.C.
46 72 - 54 +18 75
8
Mansfield Town F.C.
46 72 - 55 +17 75
9
Barrow A.F.C.
46 47 - 53 -6 62
10
Swindon Town F.C.
46 61 - 55 +6 61
11
Grimsby Town F.C.
46 49 - 56 -7 61
12
Tranmere Rovers F.C.
46 45 - 48 -3 58
13
Crewe Alexandra F.C.
46 48 - 60 -12 58
14
Sutton Utd
46 46 - 58 -12 58
15
Newport County A.F.C.
46 53 - 56 -3 57
16
Walsall F.C.
46 46 - 49 -3 55
17
Gillingham F.C.
46 36 - 49 -13 55
18
Doncaster Rovers F.C.
46 46 - 65 -19 55
19
Harrogate Town A.F.C.
46 59 - 68 -9 52
20
Colchester United F.C.
46 44 - 51 -7 49
21
Wimbledon F.C.
46 48 - 60 -12 48
22
Crawley Town F.C.
46 48 - 71 -23 46
23
Hartlepool United F.C.
46 52 - 78 -26 43
24
Rochdale A.F.C.
46 46 - 70 -24 38
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

63Trận đấu60
55Ghi được80
70Thủng lưới75
0.87Bàn thắng mỗi trận1.33
22Giữ sạch lưới14
16Trên 2.5 bàn29
32Hiệp hai46

Đối đầu

Trang trận đấu