Cheltenham Town F.C.
0 : 3
FT · Hiệp một 0:1
·
Oldham Athletic A.F.C.

Cheltenham Town F.C. vs Oldham Athletic A.F.C.

Tỷ số chung cuộc: Cheltenham Town F.C. 0-3 Oldham Athletic A.F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 20 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Cheltenham Town F.C. thắng 2, hòa 2, Oldham Athletic A.F.C. thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 9
Phong độ
LDWDW Cheltenham Town F.C.
LWDLL Oldham Athletic A.F.C.
  1. 38' 0-1 W. Sutton
  2. HT0-1
  3. 46' J. Quigley M. Fondop-Talum
  4. 51' D. Power J. Mazionis
  5. 54' Arkell Jude-Boyd
  6. 55' Freddie Willcox
  7. 60' H. Pell L. Young
  8. 61' G. Harmon F. Willcox
  9. 61' R. Broom E. Archer
  10. 73' K. Payne M. Mellon
  11. 75' 0-2 L. Hannant11m
  12. 79' J. Bickerstaff J. Martin
  13. 84' K. Drummond L. Hannant
  14. 89' J. Caprice W. Sutton
  15. 90'+4 Isaac Hutchinson
  16. 90' 0-3 J. Quigley
  17. FT0-3

Đội hình

Cheltenham Town F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Michael John Flynn
  1. 1J. Day 6.2
  2. 2A. Jude-Boyd 5.9
  3. 5J. Wilson 5.9
  4. 19J. Mazionis ▼ 51' 6.2
  5. 30F. Willcox ▼ 61' 6.3
  6. 4L. Kinsella 6.9
  7. 8L. Young ▼ 60' 6.7
  8. 16J. Martin ▼ 79' 6.3
  9. 21I. Hutchinson 6.9
  10. 22E. Archer ▼ 61' 6.5
  11. 9L. Angol 6.7

Dự bị 7

  1. 41M. Diallo
  2. 3G. Harmon ▲ 61' 6.0
  3. 7H. Pell ▲ 60' 6.2
  4. 12D. Power ▲ 51' 5.7
  5. 14R. Broom ▲ 61' 6.3
  6. 15T. Taylor
  7. 20J. Bickerstaff ▲ 79' 6.3
Oldham Athletic A.F.C. Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Michael Joseph Mellon
  1. 1M. Hudson 8.2
  2. 16W. Sutton ▼ 89' 8.2
  3. 5D. Daniels 7.7
  4. 6M. Monthe 7.2
  5. 24J. Robson 7.0
  6. 4T. Pett 6.2
  7. 8R. Woods 7.2
  8. 10T. Conlon 6.7
  9. 19L. Hannant ▼ 84' 7.7
  10. 9M. Fondop-Talum ▼ 46' 6.9
  11. 28M. Mellon ▼ 73' 6.6

Dự bị 7

  1. 31T. Donaghy
  2. 15K. Drummond ▲ 84' 6.7
  3. 17J. Quigley ▲ 46' 7.2
  4. 18K. Morris
  5. 20J. Caprice ▲ 89' 6.6
  6. 21J. Hawkes
  7. 26K. Payne ▲ 73' 6.3

Thống kê

036
700
47%Kiểm soát bóng53%
9Dứt điểm22
2Trúng đích9
3Chệch đích8
1Sút trong vòng cấm15
8Sút ngoài vòng cấm7
4Bị chặn5
6Phạt góc7
3Việt vị4
14Phạm lỗi18
3Thẻ vàng0
6Cứu thua2
292Chuyền bóng324
196Chuyền chính xác207
67%Chính xác chuyền64%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Bromley F.C.
46 71 - 46 +25 87
2
Milton Keynes Dons F.C.
46 86 - 45 +41 86
3
Cambridge United F.C.
46 66 - 33 +33 82
4
Salford City F.C.
46 61 - 51 +10 81
5
Notts County F.C.
46 74 - 52 +22 80
6
Chesterfield F.C.
46 71 - 56 +15 79
7
Grimsby Town F.C.
46 74 - 50 +24 78
8
Barnet F.C.
46 70 - 53 +17 76
9
Swindon Town F.C.
46 70 - 59 +11 75
10
Oldham Athletic A.F.C.
46 60 - 44 +16 68
11
Crewe Alexandra F.C.
46 64 - 58 +6 67
12
Colchester United F.C.
46 62 - 49 +13 66
13
Walsall F.C.
46 56 - 56 0 65
14
Bristol Rovers F.C.
46 56 - 65 -9 62
15
Fleetwood Town F.C.
46 57 - 58 -1 61
16
Accrington F.C.
46 47 - 58 -11 53
17
Gillingham F.C.
46 53 - 72 -19 53
18
Cheltenham Town F.C.
46 53 - 79 -26 52
19
Shrewsbury Town F.C.
46 42 - 69 -27 49
20
Newport County A.F.C.
46 48 - 77 -29 43
21
Tranmere Rovers F.C.
46 54 - 79 -25 41
22
Crawley Town F.C.
46 44 - 68 -24 40
23
Harrogate Town A.F.C.
46 39 - 68 -29 39
24
Barrow A.F.C.
46 45 - 78 -33 36
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

60Trận đấu54
74Ghi được70
99Thủng lưới66
1.23Bàn thắng mỗi trận1.3
14Giữ sạch lưới20
29Trên 2.5 bàn28
52Hiệp hai42

Đối đầu

Trang trận đấu