Oldham Athletic A.F.C. vs Cheltenham Town F.C.
Tỷ số chung cuộc: Oldham Athletic A.F.C. 2-0 Cheltenham Town F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 23 tháng 10, 2018. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Oldham Athletic A.F.C. thắng 4, hòa 2, Cheltenham Town F.C. thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 15
- Phong độ
- LWDLL Oldham Athletic A.F.C.
- LDWDW Cheltenham Town F.C.
- 45' Sam Jones
- HT0-0
- 55' Christopher Missilou
- 55' ▲ I. Miller ▼ C. OGrady
- 64' ▲ J. Benteke ▼ J. Baxter
- 66' ▲ T. Barnett ▼ C. Clements
- 75' J. Benteke · R. Hunt 1-0
- 82' ▲ A. Addai ▼ J. Maddox
- 90'+3 C. Lang 2-0
- FT2-0
Đội hình
- 1D. Iversen
- 26P. Clarke
- 4S. Edmundson
- 23R. Hunt
- 34T. Hamer
- 17C. Missilou
- 10C. O'Grady
- 8J. Baxter ▼ 64'
- 6D. Gardner
- 27G. Nepomuceno
- 19C. Lang
Dự bị 7
- 11I. Miller ▲ 55'
- 14J. Benteke ▲ 64'
- 2C. Dummigan
- 18S. Graham
- 22J. Branger
- 33J. Sheridan
- 43E. McFarlane
- 1S. Flinders
- 3C. Hussey
- 5J. Mullins
- 30C. Alcock
- 15W. Boyle
- 26C. Clements ▼ 66'
- 6N. Atangana
- 20J. Maddox ▼ 82'
- 25S. Jones
- 11R. Broom
- 32L. Varney
Dự bị 7
- 29T. Barnett ▲ 66'
- 16A. Addai ▲ 82'
- 4B. Tozer
- 10L. McAlinden
- 22R. Lovett
- 23J. Forster
- 27T. Field
Thống kê
01
01
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 73 - 43 | +30 | 85 | |
| 2 | 46 | 82 - 56 | +26 | 79 | |
| 3 | 46 | 71 - 49 | +22 | 79 | |
| 4 | 46 | 69 - 41 | +28 | 76 | |
| 5 | 46 | 68 - 47 | +21 | 74 | |
| 6 | 46 | 63 - 50 | +13 | 73 | |
| 7 | 46 | 59 - 59 | 0 | 71 | |
| 8 | 46 | 65 - 53 | +12 | 70 | |
| 9 | 46 | 60 - 49 | +11 | 70 | |
| 10 | 46 | 59 - 55 | +4 | 70 | |
| 11 | 46 | 67 - 62 | +5 | 68 | |
| 12 | 46 | 60 - 59 | +1 | 65 | |
| 13 | 46 | 59 - 56 | +3 | 64 | |
| 14 | 46 | 67 - 60 | +7 | 62 | |
| 15 | 46 | 64 - 63 | +1 | 61 | |
| 16 | 46 | 57 - 68 | -11 | 57 | |
| 17 | 46 | 45 - 56 | -11 | 56 | |
| 18 | 46 | 54 - 70 | -16 | 54 | |
| 19 | 46 | 51 - 68 | -17 | 53 | |
| 20 | 46 | 39 - 55 | -16 | 49 | |
| 21 | 46 | 40 - 66 | -26 | 47 | |
| 22 | 46 | 48 - 74 | -26 | 44 | |
| 23 | 46 | 48 - 84 | -36 | 41 | |
| 24 | 46 | 41 - 66 | -25 | 40 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
55Trận đấu56
82Ghi được72
73Thủng lưới82
1.49Bàn thắng mỗi trận1.29
16Giữ sạch lưới11
28Trên 2.5 bàn27
51Hiệp hai40