Oldham Athletic A.F.C.
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Cheltenham Town F.C.

Oldham Athletic A.F.C. vs Cheltenham Town F.C.

Tỷ số chung cuộc: Oldham Athletic A.F.C. 1-1 Cheltenham Town F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 5 tháng 10, 2019. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Oldham Athletic A.F.C. thắng 4, hòa 2, Cheltenham Town F.C. thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 12
Sân vận động
Boundary Park, Oldham, Greater Manchester
Trọng tài
A. Young
Phong độ
LWDLL Oldham Athletic A.F.C.
LDWDW Cheltenham Town F.C.
  1. 9' Filipe Morais · J. Smith 1-0
  2. 24' Mohamed Maouche
  3. 32' C. Clements C. Raglan
  4. 41' Chris Hussey
  5. HT1-0
  6. 55' J. Smith G. Reilly
  7. 56' G. Lloyd J. Doyle-Hayes
  8. 59' Thomas Hamer
  9. 66' Ryan Broom
  10. 71' 1-1 R. Broom · C. Thomas
  11. 77' K. Adams Filipe Morais
  12. 78' S. Wilson J. Smith
  13. 80' D. Fage T. Egert
  14. 82' Mohammad Sylla
  15. 86' Alex Addai
  16. 89' Jacob Greaves
  17. FT1-1

Đội hình

Oldham Athletic A.F.C. Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: L. Banide
  1. 20Z. de la Paz 6.5
  2. 31D. Wheater 7.6
  3. 29T. Egert ▼ 80' 6.3
  4. 3A. Iacovitti 6.2
  5. 26J. Smith ▼ 78' 6.4
  6. 34T. Hamer 6.6
  7. 8Filipe Morais ▼ 77' 7.6
  8. 17C. Missilou 6.9
  9. 10M. Maouche 7.4
  10. 24M. Sylla 7.1
  11. 19D. Segbé Azankpo 6.7

Dự bị 7

  1. 27K. Adams ▲ 77' 6.4
  2. 16S. Wilson ▲ 78' 6.7
  3. 18D. Fage ▲ 80' 6.6
  4. 33C. Eagles
  5. 5A. Smith-Brown
  6. 39G. Zabret
  7. 6J. Stott
Cheltenham Town F.C. Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: M. Duff
  1. 1S. Flinders 7.3
  2. 4B. Tozer 7.3
  3. 3C. Hussey 6.7
  4. 5C. Raglan ▼ 32' 6.5
  5. 2S. Long 7.1
  6. 26J. Greaves 6.6
  7. 7C. Thomas 7.5
  8. 21J. Doyle-Hayes ▼ 56' 6.6
  9. 11R. Broom 7.1
  10. 20G. Reilly ▼ 55' 6.7
  11. 16A. Addai 6.7

Dự bị 7

  1. 8C. Clements ▲ 32' 7.1
  2. 27J. Smith ▲ 55' 6.6
  3. 19G. Lloyd ▲ 56' 6.9
  4. 6D. Bowry
  5. 23R. Ince
  6. 15W. Boyle
  7. 22R. Lovett

Thống kê

034
840
36%Kiểm soát bóng64%
14Dứt điểm12
5Trúng đích3
5Chệch đích4
7Sút trong vòng cấm6
7Sút ngoài vòng cấm6
4Bị chặn5
4Phạt góc8
1Việt vị2
14Phạm lỗi10
3Thẻ vàng4
2Cứu thua4
295Chuyền bóng502
200Chuyền chính xác385
68%Chính xác chuyền77%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Swindon Town F.C.
36 62 - 39 +23 69
2
Crewe Alexandra F.C.
37 67 - 43 +24 69
3
Plymouth Argyle F.C.
37 61 - 39 +22 68
4
Cheltenham Town F.C.
36 52 - 27 +25 64
5
Exeter City F.C.
37 53 - 43 +10 65
6
Colchester United F.C.
37 52 - 37 +15 58
7
Northampton Town F.C.
37 54 - 40 +14 58
8
Port Vale F.C.
37 50 - 44 +6 57
9
Bradford City A.F.C.
37 44 - 40 +4 54
10
Forest Green Rovers F.C.
36 43 - 40 +3 49
11
Salford City F.C.
37 49 - 46 +3 50
12
Walsall F.C.
36 40 - 49 -9 47
13
Crawley Town F.C.
37 51 - 47 +4 48
14
Newport County A.F.C.
36 32 - 39 -7 46
15
Grimsby Town F.C.
37 45 - 51 -6 47
16
Cambridge United F.C.
37 40 - 48 -8 45
17
Leyton Orient F.C.
36 47 - 55 -8 42
18
Carlisle United F.C
37 39 - 56 -17 42
19
Oldham Athletic A.F.C.
37 44 - 57 -13 41
20
Scunthorpe United F.C.
37 44 - 56 -12 40
21
Mansfield Town F.C.
36 48 - 55 -7 38
22
Morecambe F.C.
37 35 - 60 -25 32
23
Macclesfield Town F.C.
37 32 - 47 -15 23
24
Stevenage F.C.
36 24 - 50 -26 22
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

43Trận đấu45
53Ghi được65
72Thủng lưới48
1.23Bàn thắng mỗi trận1.44
7Giữ sạch lưới15
25Trên 2.5 bàn18
27Hiệp hai38

Đối đầu

Trang trận đấu