Cheltenham Town F.C. vs Oldham Athletic A.F.C.
Tỷ số chung cuộc: Cheltenham Town F.C. 2-0 Oldham Athletic A.F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 26 tháng 1, 2021. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Cheltenham Town F.C. thắng 2, hòa 2, Oldham Athletic A.F.C. thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 26
- Sân vận động
- Jonny-Rocks Stadium, Cheltenham, Gloucestershire
- Trọng tài
- C. Brook
- Phong độ
- LDWDW Cheltenham Town F.C.
- LWDLL Oldham Athletic A.F.C.
- HT0-0
- 54' A. Williams · W. Boyle 1-0
- 62' Alfie May
- 64' ▲ B. Grant ▼ B. Ntambwe
- 70' ▲ A. Badan ▼ K. Jameson
- 75' ▲ A. McCalmont ▼ D. Keillor-Dunn
- 83' A. May · C. Thomas 2-0
- 85' ▲ G. Lloyd ▼ A. May
- 90' ▲ A. Addai ▼ A. Williams
- FT2-0
Đội hình
- 20J. Griffiths 7.9
- 4B. Tozer 7.3
- 5C. Raglan 7.0
- 15W. Boyle ⇢ 7.2
- 17L. Freestone 7.9
- 8C. Clements 7.3
- 11M. Blair 7.3
- 7C. Thomas ⇢ 7.2
- 18F. Azaz 7.3
- 14A. Williams ⚽ ▼ 90' 7.9
- 10A. May ⚽ ▼ 85' 7.6
Dự bị 7
- 19G. Lloyd ▲ 85' 6.7
- 16A. Addai ▲ 90'
- 25T. Chamberlain
- 30C. Ebanks
- 2S. Long
- 6D. Bowry
- 1S. Flinders
- 33L. Bilboe 8.2
- 4Sido Jombati 6.7
- 15K. Jameson ▼ 70' 6.7
- 23N. Adams 6.3
- 21M. Hilßner 7.5
- 16B. Ntambwe ▼ 64' 6.9
- 24D. Bahamboula 6.3
- 10D. Keillor-Dunn ▼ 75' 6.3
- 2H. Clarke 6.7
- 6B. Garrity 6.3
- 18C. McAleny 6.6
Dự bị 7
- 11B. Grant ▲ 64' 6.5
- 20A. Badan ▲ 70' 6.2
- 25A. McCalmont ▲ 75' 6.3
- 30M. Chapman
- 5C. Piergianni
- 34T. Hamer
- 14D. Fage
Thống kê
01⚑9
⚑300
42%Kiểm soát bóng58%
21Dứt điểm13
9Trúng đích6
8Chệch đích6
16Sút trong vòng cấm6
5Sút ngoài vòng cấm7
4Bị chặn1
9Phạt góc3
9Phạm lỗi4
1Thẻ vàng0
5Cứu thua7
329Chuyền bóng462
212Chuyền chính xác329
64%Chính xác chuyền71%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 61 - 39 | +22 | 82 | |
| 2 | 46 | 73 - 49 | +24 | 80 | |
| 3 | 46 | 59 - 50 | +9 | 79 | |
| 4 | 46 | 69 - 58 | +11 | 78 | |
| 5 | 46 | 57 - 42 | +15 | 73 | |
| 6 | 46 | 59 - 51 | +8 | 73 | |
| 7 | 46 | 55 - 50 | +5 | 73 | |
| 8 | 46 | 54 - 34 | +20 | 71 | |
| 9 | 46 | 71 - 50 | +21 | 70 | |
| 10 | 46 | 60 - 51 | +9 | 66 | |
| 11 | 46 | 53 - 55 | -2 | 61 | |
| 12 | 46 | 56 - 62 | -6 | 61 | |
| 13 | 46 | 57 - 57 | 0 | 60 | |
| 14 | 46 | 41 - 41 | 0 | 60 | |
| 15 | 46 | 48 - 53 | -5 | 59 | |
| 16 | 46 | 57 - 55 | +2 | 58 | |
| 17 | 46 | 52 - 61 | -9 | 57 | |
| 18 | 46 | 72 - 81 | -9 | 54 | |
| 19 | 46 | 45 - 53 | -8 | 53 | |
| 20 | 46 | 44 - 61 | -17 | 51 | |
| 21 | 46 | 53 - 59 | -6 | 50 | |
| 22 | 46 | 41 - 64 | -23 | 48 | |
| 23 | 46 | 29 - 58 | -29 | 45 | |
| 24 | 46 | 37 - 69 | -32 | 43 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
57Trận đấu57
75Ghi được96
55Thủng lưới95
1.32Bàn thắng mỗi trận1.68
25Giữ sạch lưới8
23Trên 2.5 bàn40
34Hiệp hai58