Oldham Athletic A.F.C. vs Cheltenham Town F.C.
Tỷ số chung cuộc: Oldham Athletic A.F.C. 2-1 Cheltenham Town F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 3 tháng 11, 2020. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Oldham Athletic A.F.C. thắng 4, hòa 2, Cheltenham Town F.C. thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 11
- Sân vận động
- Boundary Park, Oldham, Greater Manchester
- Trọng tài
- W. Finnie
- Phong độ
- LWDLL Oldham Athletic A.F.C.
- LDWDW Cheltenham Town F.C.
- 9' ▲ D. Bahamboula ▼ Z. Dearnley
- 26' Conor Thomas
- 30' 0-1 R. Reid · A. May
- 34' G. Blackwood 1-1
- HT1-1
- 55' Chris Clements
- 58' ▲ M. Blair ▼ C. Clements
- 60' ▲ D. Rowe ▼ G. Blackwood
- 71' ▲ B. Garrity ▼ C. Whelan
- 72' ▲ A. Addai ▼ R. Reid
- 77' Alfie May
- 82' Dylan Bahamboula
- 85' H. Clarke 2-1
- FT2-1
Đội hình
- 1I. Lawlor 6.6
- 3C. Borthwick-Jackson 7.5
- 15K. Jameson 6.7
- 34T. Hamer 6.9
- 17J. Barnett 7.2
- 16B. Ntambwe 6.9
- 19Z. Dearnley ▼ 9' 6.3
- 8C. Whelan ▼ 71' 6.9
- 10D. Keillor-Dunn 7.0
- 2H. Clarke ⚽ 8.2
- 7G. Blackwood ⚽ ▼ 60' 7.3
Dự bị 7
- 24D. Bahamboula ▲ 9' 6.6
- 9D. Rowe ▲ 60' 6.9
- 6B. Garrity ▲ 71' 6.3
- 33L. Bilboe
- 25A. McCalmont
- 14D. Fage
- 11B. Grant
- 20J. Griffiths 7.0
- 4B. Tozer 6.9
- 3C. Hussey 6.9
- 5C. Raglan 7.0
- 15W. Boyle 6.9
- 26L. Sercombe 7.2
- 8C. Clements ▼ 58' 6.6
- 7C. Thomas 6.5
- 9R. Reid ⚽ ▼ 72' 7.2
- 14A. Williams 6.2
- 10A. May ⇢ 7.2
Dự bị 7
- 11M. Blair ▲ 58' 6.9
- 16A. Addai ▲ 72' 6.7
- 22M. Harris
- 24G. Horton
- 28E. Chapman
- 27T. Sang
- 17L. Freestone
Thống kê
01⚑4
⚑230
30%Kiểm soát bóng70%
16Dứt điểm12
8Trúng đích3
6Chệch đích6
9Sút trong vòng cấm6
7Sút ngoài vòng cấm6
2Bị chặn3
4Phạt góc2
3Việt vị3
6Phạm lỗi10
1Thẻ vàng3
1Cứu thua5
258Chuyền bóng610
167Chuyền chính xác506
65%Chính xác chuyền83%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 61 - 39 | +22 | 82 | |
| 2 | 46 | 73 - 49 | +24 | 80 | |
| 3 | 46 | 59 - 50 | +9 | 79 | |
| 4 | 46 | 69 - 58 | +11 | 78 | |
| 5 | 46 | 57 - 42 | +15 | 73 | |
| 6 | 46 | 59 - 51 | +8 | 73 | |
| 7 | 46 | 55 - 50 | +5 | 73 | |
| 8 | 46 | 54 - 34 | +20 | 71 | |
| 9 | 46 | 71 - 50 | +21 | 70 | |
| 10 | 46 | 60 - 51 | +9 | 66 | |
| 11 | 46 | 53 - 55 | -2 | 61 | |
| 12 | 46 | 56 - 62 | -6 | 61 | |
| 13 | 46 | 57 - 57 | 0 | 60 | |
| 14 | 46 | 41 - 41 | 0 | 60 | |
| 15 | 46 | 48 - 53 | -5 | 59 | |
| 16 | 46 | 57 - 55 | +2 | 58 | |
| 17 | 46 | 52 - 61 | -9 | 57 | |
| 18 | 46 | 72 - 81 | -9 | 54 | |
| 19 | 46 | 45 - 53 | -8 | 53 | |
| 20 | 46 | 44 - 61 | -17 | 51 | |
| 21 | 46 | 53 - 59 | -6 | 50 | |
| 22 | 46 | 41 - 64 | -23 | 48 | |
| 23 | 46 | 29 - 58 | -29 | 45 | |
| 24 | 46 | 37 - 69 | -32 | 43 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
57Trận đấu57
96Ghi được75
95Thủng lưới55
1.68Bàn thắng mỗi trận1.32
8Giữ sạch lưới25
40Trên 2.5 bàn23
58Hiệp hai34