Cheltenham Town F.C. vs Oldham Athletic A.F.C.
Tỷ số chung cuộc: Cheltenham Town F.C. 3-0 Oldham Athletic A.F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 4 tháng 1, 2020. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Cheltenham Town F.C. thắng 2, hòa 2, Oldham Athletic A.F.C. thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 26
- Sân vận động
- Jonny-Rocks Stadium, Cheltenham, Gloucestershire
- Trọng tài
- B. Huxtable
- Phong độ
- LDWDW Cheltenham Town F.C.
- LWDLL Oldham Athletic A.F.C.
- 32' M. Sheaf · T. Campbell 1-0
- HT1-0
- 53' Zak Mills
- 62' ▲ R. Lovett ▼ S. Flinders
- 67' ▲ C. Eagles ▼ A. Iacovitti
- 73' ▲ M. Maouche ▼ D. Jones
- 76' A. May 2-0
- 80' ▲ J. Branger ▼ C. Missilou
- 85' ▲ S. Long ▼ M. Sheaf
- 89' ▲ G. Lloyd ▼ T. Campbell
- 90'+5 R. Broom · S. Long 3-0
- FT3-0
Đội hình
- 1S. Flinders ▼ 62' 6.9
- 4B. Tozer 7.1
- 3C. Hussey 6.7
- 5C. Raglan 7.0
- 26J. Greaves 7.1
- 8C. Clements 7.1
- 7C. Thomas 6.6
- 11R. Broom ⚽ 8.0
- 14M. Sheaf ⚽ ▼ 85' 7.6
- 29A. May ⚽ 7.6
- 10T. Campbell ⇢ ▼ 89' 7.1
Dự bị 7
- 22R. Lovett ▲ 62' 6.8
- 2S. Long ▲ 85' 7.3
- 19G. Lloyd ▲ 89' 6.6
- 23R. Ince
- 20G. Reilly
- 17J. Debayo
- 15W. Boyle
- 20Z. de la Paz 6.4
- 31D. Wheater 6.7
- 2Z. Mills 6.3
- 3A. Iacovitti ▼ 67' 6.5
- 34T. Hamer 6.6
- 22D. Jones ▼ 73' 6.7
- 17C. Missilou ▼ 80' 6.3
- 24M. Sylla 7.1
- 11G. Nepomuceno 6.2
- 16S. Wilson 6.6
- 19D. Segbé Azankpo 6.7
Dự bị 7
- 33C. Eagles ▲ 67' 6.5
- 10M. Maouche ▲ 73' 6.7
- 7J. Branger ▲ 80' 6.8
- 23C. N'Guessan
- 1G. Woods
- 18D. Fage
- 28J. Akpa Akpro
Thống kê
00⚑9
⚑310
56%Kiểm soát bóng44%
15Dứt điểm13
6Trúng đích3
6Chệch đích6
12Sút trong vòng cấm7
3Sút ngoài vòng cấm6
3Bị chặn4
9Phạt góc3
1Việt vị2
6Phạm lỗi10
0Thẻ vàng1
3Cứu thua3
448Chuyền bóng348
321Chuyền chính xác234
72%Chính xác chuyền67%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 62 - 39 | +23 | 69 | |
| 2 | 37 | 67 - 43 | +24 | 69 | |
| 3 | 37 | 61 - 39 | +22 | 68 | |
| 4 | 36 | 52 - 27 | +25 | 64 | |
| 5 | 37 | 53 - 43 | +10 | 65 | |
| 6 | 37 | 52 - 37 | +15 | 58 | |
| 7 | 37 | 54 - 40 | +14 | 58 | |
| 8 | 37 | 50 - 44 | +6 | 57 | |
| 9 | 37 | 44 - 40 | +4 | 54 | |
| 10 | 36 | 43 - 40 | +3 | 49 | |
| 11 | 37 | 49 - 46 | +3 | 50 | |
| 12 | 36 | 40 - 49 | -9 | 47 | |
| 13 | 37 | 51 - 47 | +4 | 48 | |
| 14 | 36 | 32 - 39 | -7 | 46 | |
| 15 | 37 | 45 - 51 | -6 | 47 | |
| 16 | 37 | 40 - 48 | -8 | 45 | |
| 17 | 36 | 47 - 55 | -8 | 42 | |
| 18 | 37 | 39 - 56 | -17 | 42 | |
| 19 | 37 | 44 - 57 | -13 | 41 | |
| 20 | 37 | 44 - 56 | -12 | 40 | |
| 21 | 36 | 48 - 55 | -7 | 38 | |
| 22 | 37 | 35 - 60 | -25 | 32 | |
| 23 | 37 | 32 - 47 | -15 | 23 | |
| 24 | 36 | 24 - 50 | -26 | 22 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
45Trận đấu43
65Ghi được53
48Thủng lưới72
1.44Bàn thắng mỗi trận1.23
15Giữ sạch lưới7
18Trên 2.5 bàn25
38Hiệp hai27