Cheltenham Town F.C.
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Oldham Athletic A.F.C.

Cheltenham Town F.C. vs Oldham Athletic A.F.C.

Tỷ số chung cuộc: Cheltenham Town F.C. 0-0 Oldham Athletic A.F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 19 tháng 4, 2019. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Cheltenham Town F.C. thắng 2, hòa 2, Oldham Athletic A.F.C. thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 43
Trọng tài
Ben Toner, England
Phong độ
LDWDW Cheltenham Town F.C.
LWDLL Oldham Athletic A.F.C.
  1. HT0-0
  2. 46' M. Sylla J. Baxter
  3. 56' B. Waters G. Lloyd
  4. 63' J. Maddox J. Tillson
  5. 77' R. Broom S. Long
  6. 77' J. Benteke O. Afolayan
  7. 78' George Edmundson
  8. 79' Jacob Maddox
  9. 82' R. Hunt G. Nepomuceno
  10. FT0-0

Đội hình

Cheltenham Town F.C. HLV: M. Duff
  1. 1S. Flinders
  2. 4B. Tozer
  3. 3C. Hussey
  4. 24C. Raglan
  5. 2S. Long ▼ 77'
  6. 15W. Boyle
  7. 8K. Dawson
  8. 7C. Thomas
  9. 25J. Tillson ▼ 63'
  10. 32L. Varney
  11. 19G. Lloyd ▼ 56'

Dự bị 7

  1. 21B. Waters ▲ 56'
  2. 20J. Maddox ▲ 63'
  3. 11R. Broom ▲ 77'
  4. 22R. Lovett
  5. 23J. Forster
  6. 26C. Clements
  7. 27R. Bingham
Oldham Athletic A.F.C. HLV: P. Wild
  1. 1D. Iversen
  2. 26P. Clarke
  3. 4S. Edmundson
  4. 5A. Iacovitti
  5. 34T. Hamer
  6. 17C. Missilou
  7. 28M. Maouche
  8. 8J. Baxter ▼ 46'
  9. 27G. Nepomuceno ▼ 82'
  10. 19C. Lang
  11. 18O. Afolayan ▼ 77'

Dự bị 7

  1. 42M. Sylla ▲ 46'
  2. 14J. Benteke ▲ 77'
  3. 23R. Hunt ▲ 82'
  4. 7G. Coke
  5. 10C. O'Grady
  6. 13Z. de la Paz
  7. 15S. Sefil

Thống kê

01
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Lincoln City F.C.
46 73 - 43 +30 85
2
Bury F.C.
46 82 - 56 +26 79
3
Milton Keynes Dons F.C.
46 71 - 49 +22 79
4
Mansfield Town F.C.
46 69 - 41 +28 76
5
Forest Green Rovers F.C.
46 68 - 47 +21 74
6
Tranmere Rovers F.C.
46 63 - 50 +13 73
7
Newport County A.F.C.
46 59 - 59 0 71
8
Colchester United F.C.
46 65 - 53 +12 70
9
Exeter City F.C.
46 60 - 49 +11 70
10
Stevenage F.C.
46 59 - 55 +4 70
11
Carlisle United F.C
46 67 - 62 +5 68
12
Crewe Alexandra F.C.
46 60 - 59 +1 65
13
Swindon Town F.C.
46 59 - 56 +3 64
14
Oldham Athletic A.F.C.
46 67 - 60 +7 62
15
Northampton Town F.C.
46 64 - 63 +1 61
16
Cheltenham Town F.C.
46 57 - 68 -11 57
17
Grimsby Town F.C.
46 45 - 56 -11 56
18
Morecambe F.C.
46 54 - 70 -16 54
19
Crawley Town F.C.
46 51 - 68 -17 53
20
Port Vale F.C.
46 39 - 55 -16 49
21
Cambridge United F.C.
46 40 - 66 -26 47
22
Macclesfield Town F.C.
46 48 - 74 -26 44
23
Notts County F.C.
46 48 - 84 -36 41
24
Yeovil Town F.C.
46 41 - 66 -25 40
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

56Trận đấu55
72Ghi được82
82Thủng lưới73
1.29Bàn thắng mỗi trận1.49
11Giữ sạch lưới16
27Trên 2.5 bàn28
40Hiệp hai51

Đối đầu

Trang trận đấu