Notts County F.C.
2 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Tranmere Rovers F.C.

Notts County F.C. vs Tranmere Rovers F.C.

Tỷ số chung cuộc: Notts County F.C. 2-1 Tranmere Rovers F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 22 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Notts County F.C. thắng 6, hòa 1, Tranmere Rovers F.C. thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 33
Sân vận động
Meadow Lane, Nottingham, Nottinghamshire
Phong độ
DWDDL Notts County F.C.
DDDWL Tranmere Rovers F.C.
  1. HT0-0
  2. 52' Lee O'Connor
  3. 66' Tom Davies
  4. 67' M. Traoré C. Grant
  5. 72' N. Tsaroulla K. Gordon
  6. 79' J. Williams S. Finley
  7. 80' C. Whitaker · M. Traoré 1-0
  8. 83' A. Jatta · M. Traoré 2-0
  9. 84' Alassana Jatta
  10. 86' C. Edwards C. Whitaker
  11. 86' J. Hinchy G. Abbott
  12. 86' J. Hawkes O. Patrick
  13. 87' S. Mather J. Garrett
  14. 87' K. Dennis J. Davison
  15. 88' 2-1 K. Dennis · C. Merrie
  16. 90'+6 Alex Bass
  17. 90'+8 Chris Merrie
  18. 90'+6 Jordan Turnbull
  19. FT2-1

Đội hình

Notts County F.C. Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: S. Maynard
  1. 1A. Bass 7.2
  2. 27Z. Johnson 7.3
  3. 5M. Platt 7.2
  4. 4J. Bedeau 7.9
  5. 2K. Gordon ▼ 72' 6.3
  6. 33G. Abbott ▼ 86' 7.2
  7. 18M. Palmer 7.9
  8. 36W. Jarvis 6.7
  9. 16C. Whitaker ▼ 86' 7.3
  10. 11C. Grant ▼ 67' 6.6
  11. 29A. Jatta 7.2

Dự bị 7

  1. 7M. Traoré ▲ 67' 7.2
  2. 25N. Tsaroulla ▲ 72' 6.3
  3. 22C. Edwards ▲ 86' 6.2
  4. 6J. Hinchy ▲ 86' 6.5
  5. 44M. Cisse
  6. 24R. Cundy
  7. 21S. Slocombe
Tranmere Rovers F.C.
  1. 1L. McGee 6.5
  2. 22L. O'Connor 6.9
  3. 5T. Davies 6.9
  4. 6J. Turnbull 6.3
  5. 2C. Norman 6.7
  6. 17S. Finley ▼ 79' 7.6
  7. 16C. Merrie 6.9
  8. 15J. Garrett ▼ 87' 7.7
  9. 30O. Patrick ▼ 86' 7.7
  10. 10J. Davison ▼ 87' 6.7
  11. 18C. Jennings 7.5

Dự bị 7

  1. 24J. Williams ▲ 79' 6.3
  2. 11J. Hawkes ▲ 86' 6.6
  3. 12S. Mather ▲ 87' 6.5
  4. 14K. Dennis ▲ 87' 7.7
  5. 19H. Saunders
  6. 13J. Murphy
  7. 23C. Wood

Thống kê

025
840
58%Kiểm soát bóng42%
13Dứt điểm20
5Trúng đích6
4Chệch đích7
8Sút trong vòng cấm12
5Sút ngoài vòng cấm8
4Bị chặn7
5Phạt góc8
2Việt vị0
8Phạm lỗi9
2Thẻ vàng4
5Cứu thua3
485Chuyền bóng347
389Chuyền chính xác255
80%Chính xác chuyền73%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Doncaster Rovers F.C.
46 73 - 50 +23 84
2
Port Vale F.C.
46 65 - 46 +19 80
3
Bradford City A.F.C.
46 64 - 45 +19 78
4
Walsall F.C.
46 75 - 54 +21 77
5
Wimbledon F.C.
46 56 - 35 +21 73
6
Notts County F.C.
46 68 - 49 +19 72
7
Chesterfield F.C.
46 73 - 54 +19 70
8
Salford City F.C.
46 64 - 54 +10 69
9
Grimsby Town F.C.
46 61 - 67 -6 68
10
Colchester United F.C.
46 52 - 47 +5 67
11
Bromley F.C.
46 64 - 59 +5 66
12
Swindon Town F.C.
46 71 - 63 +8 62
13
Crewe Alexandra F.C.
46 49 - 48 +1 62
14
Fleetwood Town F.C.
46 60 - 60 0 60
15
Cheltenham Town F.C.
46 60 - 70 -10 60
16
Barrow A.F.C.
46 52 - 50 +2 59
17
Gillingham F.C.
46 41 - 46 -5 58
18
Harrogate Town A.F.C.
46 43 - 61 -18 53
19
Milton Keynes Dons F.C.
46 52 - 66 -14 52
20
Tranmere Rovers F.C.
46 45 - 65 -20 51
21
Accrington F.C.
46 53 - 69 -16 50
22
Newport County A.F.C.
46 52 - 76 -24 49
23
Carlisle United F.C
46 44 - 71 -27 42
24
Morecambe F.C.
46 40 - 72 -32 36
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

61Trận đấu57
94Ghi được64
76Thủng lưới86
1.54Bàn thắng mỗi trận1.12
18Giữ sạch lưới14
31Trên 2.5 bàn30
52Hiệp hai37

Đối đầu

Trang trận đấu