Tranmere Rovers F.C. vs Notts County F.C.
Tỷ số chung cuộc: Tranmere Rovers F.C. 0-0 Notts County F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 10 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Tranmere Rovers F.C. thắng 3, hòa 1, Notts County F.C. thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 1
- Sân vận động
- Prenton Park, Birkenhead, Merseyside
- Phong độ
- DDDWL Tranmere Rovers F.C.
- DWDDL Notts County F.C.
- 37' Tom Davies
- HT0-0
- 60' Lewis Macari
- 69' ▲ O. Patrick ▼ J. Davison
- 69' ▲ C. Grant ▼ J. Hinchy
- 69' ▲ R. Cundy ▼ A. Chicksen
- 70' ▲ C. Edwards ▼ S. Austin
- 83' ▲ H. Saunders ▼ K. Morris
- 83' ▲ D. McGoldrick ▼ A. Jatta
- 87' ▲ Z. Bradshaw ▼ L. OConnor
- FT0-0
Đội hình
- 1L. McGee 7.3
- 2C. Norman 7.3
- 5T. Davies 7.2
- 4B. Walker 7.2
- 23C. Wood 7.5
- 7K. Morris ▼ 83' 6.9
- 22L. O'Connor 6.9
- 8R. Hendry 6.7
- 18C. Jennings 6.6
- 10J. Davison ▼ 69' 7.2
- 9L. Norris 6.9
Dự bị 7
- 30O. Patrick ▲ 69' 6.3
- 19H. Saunders ▲ 83' 6.7
- 3Z. Bradshaw ▲ 87' 6.2
- 24J. Williams
- 13J. Murphy
- 21S. Solomon
- 14K. Dennis
- 1A. Bass 7.6
- 28L. Macari 7.2
- 5M. Platt 7.7
- 4J. Bedeau 7.3
- 10J. Jones 7.5
- 6J. Hinchy ▼ 69' 6.6
- 7D. Crowley 8.2
- 23A. Chicksen ▼ 69' 6.6
- 8S. Austin ▼ 70' 6.3
- 9C. Scott 6.6
- 29A. Jatta ▼ 83' 6.5
Dự bị 7
- 11C. Grant ▲ 69' 6.9
- 24R. Cundy ▲ 69' 6.7
- 22C. Edwards ▲ 70' 6.9
- 17D. McGoldrick ▲ 83' 6.6
- 21S. Slocombe
- 40R. Reynolds
- 44M. Cisse
Thống kê
01⚑5
⚑810
36%Kiểm soát bóng64%
9Dứt điểm11
2Trúng đích1
2Chệch đích5
7Sút trong vòng cấm8
2Sút ngoài vòng cấm3
5Bị chặn5
5Phạt góc8
2Việt vị1
13Phạm lỗi6
1Thẻ vàng1
1Cứu thua2
264Chuyền bóng505
192Chuyền chính xác437
73%Chính xác chuyền87%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 73 - 50 | +23 | 84 | |
| 2 | 46 | 65 - 46 | +19 | 80 | |
| 3 | 46 | 64 - 45 | +19 | 78 | |
| 4 | 46 | 75 - 54 | +21 | 77 | |
| 5 | 46 | 56 - 35 | +21 | 73 | |
| 6 | 46 | 68 - 49 | +19 | 72 | |
| 7 | 46 | 73 - 54 | +19 | 70 | |
| 8 | 46 | 64 - 54 | +10 | 69 | |
| 9 | 46 | 61 - 67 | -6 | 68 | |
| 10 | 46 | 52 - 47 | +5 | 67 | |
| 11 | 46 | 64 - 59 | +5 | 66 | |
| 12 | 46 | 71 - 63 | +8 | 62 | |
| 13 | 46 | 49 - 48 | +1 | 62 | |
| 14 | 46 | 60 - 60 | 0 | 60 | |
| 15 | 46 | 60 - 70 | -10 | 60 | |
| 16 | 46 | 52 - 50 | +2 | 59 | |
| 17 | 46 | 41 - 46 | -5 | 58 | |
| 18 | 46 | 43 - 61 | -18 | 53 | |
| 19 | 46 | 52 - 66 | -14 | 52 | |
| 20 | 46 | 45 - 65 | -20 | 51 | |
| 21 | 46 | 53 - 69 | -16 | 50 | |
| 22 | 46 | 52 - 76 | -24 | 49 | |
| 23 | 46 | 44 - 71 | -27 | 42 | |
| 24 | 46 | 40 - 72 | -32 | 36 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
57Trận đấu61
64Ghi được94
86Thủng lưới76
1.12Bàn thắng mỗi trận1.54
14Giữ sạch lưới18
30Trên 2.5 bàn31
37Hiệp hai52