Notts County F.C.
2 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Tranmere Rovers F.C.

Notts County F.C. vs Tranmere Rovers F.C.

Tỷ số chung cuộc: Notts County F.C. 2-1 Tranmere Rovers F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 26 tháng 8, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Notts County F.C. thắng 6, hòa 1, Tranmere Rovers F.C. thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 5
Sân vận động
Meadow Lane, Nottingham, Nottinghamshire
Phong độ
DWDDL Notts County F.C.
DDDWL Tranmere Rovers F.C.
  1. 12' D. McGoldrick · D. Crowley 1-0
  2. 20' Charlie Jolley
  3. 30' Paul Lewis
  4. HT1-0
  5. 50' Josef Yarney
  6. 56' Daniel Crowley
  7. 60' Matt Palmer
  8. 65' C. Rawlinson · M. Palmer 2-0
  9. 66' S. Taylor K. Dennis
  10. 67' O. Adebayo-Rowling A. Nemane
  11. 67' A. Baldwin C. Rawlinson
  12. 67' J. Hawkes K. Morris
  13. 71' J. O'Brien M. Palmer
  14. 71' C. Scott D. McGoldrick
  15. 72' S. Austin D. Crowley
  16. 72' K. Hemmings C. Jolley
  17. 72' R. McAlear J. Yarney
  18. 88' 2-1 J. Hawkes · P. Lewis
  19. 90'+8 Kyle Cameron
  20. FT2-1

Đội hình

Notts County F.C. Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: L. Williams
  1. 26A. Stone 6.9
  2. 5C. Rawlinson ▼ 67' 7.3
  3. 2R. Brindley 6.9
  4. 4K. Cameron 7.2
  5. 11A. Nemane ▼ 67' 7.3
  6. 18M. Palmer ▼ 71' 8.3
  7. 16J. Bostock 7.6
  8. 10J. Jones 7.9
  9. 7D. Crowley ▼ 72' 6.9
  10. 9M. Langstaff 6.7
  11. 17D. McGoldrick ▼ 71' 7.5

Dự bị 7

  1. 21O. Adebayo-Rowling ▲ 67' 6.9
  2. 15A. Baldwin ▲ 67' 6.7
  3. 6J. O'Brien ▲ 71' 6.9
  4. 19C. Scott ▲ 71' 6.3
  5. 8S. Austin ▲ 72' 6.3
  6. 1S. Slocombe
  7. 23A. Chicksen
Tranmere Rovers F.C. Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: I. Dawes
  1. 1L. McGee 7.2
  2. 21J. Yarney ▼ 72' 6.0
  3. 5T. Davies 7.6
  4. 6J. Turnbull 6.6
  5. 16C. Merrie 6.3
  6. 22P. Lewis 6.6
  7. 8R. Hendry 6.9
  8. 18C. Jennings 7.0
  9. 14K. Dennis ▼ 66' 6.6
  10. 12C. Jolley ▼ 72' 6.2
  11. 7K. Morris ▼ 67' 6.9

Dự bị 7

  1. 20S. Taylor ▲ 66' 6.7
  2. 11J. Hawkes ▲ 67' 7.2
  3. 10K. Hemmings ▲ 72' 6.6
  4. 23R. McAlear ▲ 72' 6.6
  5. 4B. Walker
  6. 17R. Hughes
  7. 13J. Murphy

Thống kê

0311
330
60%Kiểm soát bóng40%
17Dứt điểm12
6Trúng đích4
6Chệch đích3
11Sút trong vòng cấm8
6Sút ngoài vòng cấm4
5Bị chặn5
11Phạt góc3
1Việt vị3
6Phạm lỗi8
3Thẻ vàng3
3Cứu thua4
653Chuyền bóng435
595Chuyền chính xác367
91%Chính xác chuyền84%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Stockport County F.C.
46 96 - 48 +48 92
2
Wrexham A.F.C.
46 89 - 52 +37 88
3
Mansfield Town F.C.
46 90 - 47 +43 86
4
Milton Keynes Dons F.C.
46 83 - 68 +15 78
5
Doncaster Rovers F.C.
46 73 - 68 +5 71
6
Crewe Alexandra F.C.
46 69 - 65 +4 71
7
Crawley Town F.C.
46 73 - 67 +6 70
8
Barrow A.F.C.
46 62 - 56 +6 69
9
Bradford City A.F.C.
46 61 - 59 +2 69
10
Wimbledon F.C.
46 64 - 51 +13 65
11
Walsall F.C.
46 69 - 73 -4 65
12
Gillingham F.C.
46 46 - 57 -11 64
13
Harrogate Town A.F.C.
46 60 - 69 -9 63
14
Notts County F.C.
46 89 - 86 +3 61
15
Morecambe F.C.
46 67 - 81 -14 58
16
Tranmere Rovers F.C.
46 67 - 70 -3 57
17
Accrington F.C.
46 63 - 71 -8 57
18
Newport County A.F.C.
46 62 - 76 -14 55
19
Swindon Town F.C.
46 77 - 83 -6 54
20
Salford City F.C.
46 66 - 82 -16 51
21
Grimsby Town F.C.
46 57 - 74 -17 49
22
Colchester United F.C.
46 59 - 80 -21 45
23
Sutton Utd
46 59 - 84 -25 42
24
Forest Green Rovers F.C.
46 44 - 78 -34 42
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

59Trận đấu58
109Ghi được78
106Thủng lưới87
1.85Bàn thắng mỗi trận1.34
12Giữ sạch lưới10
41Trên 2.5 bàn31
52Hiệp hai39

Đối đầu

Trang trận đấu