Notts County F.C.
3 : 2
FT · Hiệp một 2:1
·
Tranmere Rovers F.C.

Notts County F.C. vs Tranmere Rovers F.C.

Tỷ số chung cuộc: Notts County F.C. 3-2 Tranmere Rovers F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 15 tháng 12, 2018. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Notts County F.C. thắng 6, hòa 1, Tranmere Rovers F.C. thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 22
Trọng tài
Rob Lewis, England
Phong độ
DWDDL Notts County F.C.
DDDWL Tranmere Rovers F.C.
  1. 27' Jon Stead
  2. 33' J. Stead · D. Jones 1-0
  3. 38' 1-1 J. Smith
  4. 44' K. Hemmings · J. Stead 2-1
  5. HT2-1
  6. 58' Ross Fitzsimons
  7. 58' 2-2 C. Jennings · J. Smith
  8. 59' Connor Jennings
  9. 75' H. Gilmour L. Cole
  10. 76' J. Stead11m 3-2
  11. 77' C. Evina D. Vaughan
  12. 79' P. Mullin J. Harris
  13. 81' K. Dennis K. Hemmings
  14. FT3-2

Đội hình

Notts County F.C. HLV: N. Ardley
  1. 1R. Fitzsimons
  2. 19E. Ward
  3. 26J. Turley
  4. 23D. Jones
  5. 4E. Hewitt
  6. 21K. Davies
  7. 24R. Milsom
  8. 8D. Vaughan ▼ 77'
  9. 10N. Thomas
  10. 30J. Stead
  11. 15K. Hemmings ▼ 81'

Dự bị 7

  1. 25C. Evina ▲ 77'
  2. 9K. Dennis ▲ 81'
  3. 13B. Pindroch
  4. 16S. Brisley
  5. 17Noor Husin
  6. 22T. Crawford
  7. 37K. Etete
Tranmere Rovers F.C. HLV: M. Mellon
  1. 1S. Davies
  2. 16M. Ellis
  3. 24Z. Bakayogo
  4. 4R. Sutton
  5. 14J. Caprice
  6. 12L. McCullough
  7. 18J. Smith
  8. 8J. Harris ▼ 79'
  9. 29L. Cole ▼ 75'
  10. 11C. Jennings
  11. 10J. Norwood

Dự bị 7

  1. 22H. Gilmour ▲ 75'
  2. 9P. Mullin ▲ 79'
  3. 2A. Buxton
  4. 3L. Ridehalgh
  5. 6E. Monthe
  6. 20C. Stockton
  7. 23S. George

Thống kê

02
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Lincoln City F.C.
46 73 - 43 +30 85
2
Bury F.C.
46 82 - 56 +26 79
3
Milton Keynes Dons F.C.
46 71 - 49 +22 79
4
Mansfield Town F.C.
46 69 - 41 +28 76
5
Forest Green Rovers F.C.
46 68 - 47 +21 74
6
Tranmere Rovers F.C.
46 63 - 50 +13 73
7
Newport County A.F.C.
46 59 - 59 0 71
8
Colchester United F.C.
46 65 - 53 +12 70
9
Exeter City F.C.
46 60 - 49 +11 70
10
Stevenage F.C.
46 59 - 55 +4 70
11
Carlisle United F.C
46 67 - 62 +5 68
12
Crewe Alexandra F.C.
46 60 - 59 +1 65
13
Swindon Town F.C.
46 59 - 56 +3 64
14
Oldham Athletic A.F.C.
46 67 - 60 +7 62
15
Northampton Town F.C.
46 64 - 63 +1 61
16
Cheltenham Town F.C.
46 57 - 68 -11 57
17
Grimsby Town F.C.
46 45 - 56 -11 56
18
Morecambe F.C.
46 54 - 70 -16 54
19
Crawley Town F.C.
46 51 - 68 -17 53
20
Port Vale F.C.
46 39 - 55 -16 49
21
Cambridge United F.C.
46 40 - 66 -26 47
22
Macclesfield Town F.C.
46 48 - 74 -26 44
23
Notts County F.C.
46 48 - 84 -36 41
24
Yeovil Town F.C.
46 41 - 66 -25 40
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

52Trận đấu58
56Ghi được78
99Thủng lưới76
1.08Bàn thắng mỗi trận1.34
9Giữ sạch lưới23
32Trên 2.5 bàn24
24Hiệp hai38

Đối đầu

Trang trận đấu