Tranmere Rovers F.C. vs Notts County F.C.
Tỷ số chung cuộc: Tranmere Rovers F.C. 3-2 Notts County F.C. tại League One, 15 tháng 3, 2014. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Tranmere Rovers F.C. thắng 3, hòa 1, Notts County F.C. thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- League One · Vòng 37
- Sân vận động
- Prenton Park, Birkenhead, Merseyside
- Phong độ
- DDDWL Tranmere Rovers F.C.
- DWDDL Notts County F.C.
- 14' 0-1 R. Murray
- 25' J. Koumas 1-1
- 28' R. Lowe 2-1
- 37' ▲ M. Power ▼ J. Wallace
- HT2-1
- 51' ▲ A. Robinson ▼ J. Koumas
- 61' 2-2 A. Sheehan
- 66' ▲ J. Grealish ▼ N. Tyson
- 84' S. Jennings 3-2
- 85' ▲ C. McGregor ▼ M. Dumbuya
- 90' ▲ C. Stockton ▼ R. Lowe
- FT3-2
Đội hình
- 1O. Williams
- 2D. Holmes
- 23L. Ridehalgh
- 32S. Arthurworrey
- 22J. Koumas ▼ 51'
- 18S. Jennings
- 4A. Taylor
- 8J. Wallace ▼ 37'
- 15J. Kirby
- 9R. Lowe ▼ 90'
- 14J. Cassidy
Dự bị 7
- 17M. Power ▲ 37'
- 10A. Robinson ▲ 51'
- 16C. Stockton ▲ 90'
- 5I. Goodison
- 12J. Rowe
- 20J. Brown
- 33J. Mooney
- 1B. Bialkowski
- 3A. Sheehan
- 2M. Dumbuya ▼ 85'
- 26H. Hollis
- 12H. Mullins
- 20J. Campbell-Ryce
- 4G. Liddle
- 25G. Tempest
- 39N. Tyson ▼ 66'
- 16J. Spencer
- 19R. Murray
Dự bị 7
- 7J. Grealish ▲ 66'
- 8C. McGregor ▲ 85'
- 5E. Smith
- 21C. Thompson
- 22M. Fotheringham
- 23F. Speiss
- 32K. Dixon
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 89 - 31 | +58 | 103 | |
| 2 | 46 | 72 - 43 | +29 | 94 | |
| 3 | 46 | 85 - 45 | +40 | 86 | |
| 4 | 46 | 86 - 58 | +28 | 86 | |
| 5 | 46 | 72 - 46 | +26 | 85 | |
| 6 | 46 | 72 - 58 | +14 | 74 | |
| 7 | 46 | 48 - 46 | +2 | 67 | |
| 8 | 46 | 63 - 59 | +4 | 66 | |
| 9 | 46 | 59 - 73 | -14 | 61 | |
| 10 | 46 | 63 - 65 | -2 | 60 | |
| 11 | 46 | 57 - 54 | +3 | 59 | |
| 12 | 46 | 70 - 67 | +3 | 58 | |
| 13 | 46 | 49 - 49 | 0 | 58 | |
| 14 | 46 | 48 - 54 | -6 | 57 | |
| 15 | 46 | 50 - 59 | -9 | 56 | |
| 16 | 46 | 53 - 61 | -8 | 53 | |
| 17 | 46 | 60 - 79 | -19 | 53 | |
| 18 | 46 | 74 - 77 | -3 | 51 | |
| 19 | 46 | 54 - 80 | -26 | 51 | |
| 20 | 46 | 64 - 77 | -13 | 50 | |
| 21 | 46 | 52 - 79 | -27 | 47 | |
| 22 | 46 | 43 - 76 | -33 | 45 | |
| 23 | 46 | 44 - 65 | -21 | 42 | |
| 24 | 46 | 46 - 72 | -26 | 42 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
52Trận đấu52
58Ghi được73
90Thủng lưới91
1.12Bàn thắng mỗi trận1.4
10Giữ sạch lưới12
28Trên 2.5 bàn30
31Hiệp hai37