Tranmere Rovers F.C. vs Notts County F.C.
Tỷ số chung cuộc: Tranmere Rovers F.C. 4-2 Notts County F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 1 tháng 1, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Tranmere Rovers F.C. thắng 3, hòa 1, Notts County F.C. thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 26
- Sân vận động
- Prenton Park, Birkenhead, Merseyside
- Phong độ
- DDDWL Tranmere Rovers F.C.
- DWDDL Notts County F.C.
- 5' K. Morris · C. Jennings 1-0
- 24' 1-1 A. Nemane · J. Jones
- 29' 1-2 M. Langstaff · D. Crowley
- 44' C. Jennings · L. O'Connor 2-2
- 45'+4 John Bostock
- HT2-2
- 56' H. Saunders 3-2
- 66' ▲ J. O'Brien ▼ J. Jones
- 72' Connor Jennings
- 72' ▲ J. Sanderson ▼ J. Bostock
- 73' ▲ C. Jolley ▼ H. Saunders
- 90'+6 ▲ J. Hawkes ▼ R. Apter
- 90'+2 ▲ D. Pike ▼ J. Norris
- 90'+3 C. Jennings11m 4-2
- FT4-2
Đội hình
- 1L. McGee 7.5
- 2L. O'Connor ⇢ 6.9
- 5T. Davies 7.2
- 6J. Turnbull 6.2
- 26J. Norris ▼ 90' 6.6
- 25R. Apter ▼ 90' 7.9
- 23R. McAlear 6.7
- 8R. Hendry 7.2
- 7K. Morris ⚽ 7.6
- 18C. Jennings ⚽2 ⇢ 8.7
- 19H. Saunders ⚽ ▼ 73' 7.2
Dự bị 7
- 12C. Jolley ▲ 73' 6.3
- 11J. Hawkes ▲ 90'
- 24D. Pike ▲ 90'
- 21J. Yarney
- 16C. Merrie
- 22P. Lewis
- 13J. Murphy
- 26A. Stone 6.6
- 2R. Brindley 6.2
- 15A. Baldwin 7.3
- 4K. Cameron 7.3
- 7D. Crowley ⇢ 7.5
- 16J. Bostock ▼ 72' 6.2
- 8S. Austin 6.3
- 11A. Nemane ⚽ 7.3
- 17D. McGoldrick 6.6
- 10J. Jones ⇢ ▼ 66' 7.7
- 9M. Langstaff ⚽ 7.3
Dự bị 7
- 6J. O'Brien ▲ 66' 6.3
- 43J. Sanderson ▲ 72' 6.9
- 12T. Brooks
- 28L. Macari
- 5C. Rawlinson
- 25L. Mahovo
- 21O. Adebayo-Rowling
Thống kê
01⚑7
⚑710
33%Kiểm soát bóng67%
14Dứt điểm12
7Trúng đích7
3Chệch đích3
10Sút trong vòng cấm8
4Sút ngoài vòng cấm4
4Bị chặn2
7Phạt góc7
1Việt vị2
10Phạm lỗi5
1Thẻ vàng1
5Cứu thua3
323Chuyền bóng676
242Chuyền chính xác619
75%Chính xác chuyền92%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 96 - 48 | +48 | 92 | |
| 2 | 46 | 89 - 52 | +37 | 88 | |
| 3 | 46 | 90 - 47 | +43 | 86 | |
| 4 | 46 | 83 - 68 | +15 | 78 | |
| 5 | 46 | 73 - 68 | +5 | 71 | |
| 6 | 46 | 69 - 65 | +4 | 71 | |
| 7 | 46 | 73 - 67 | +6 | 70 | |
| 8 | 46 | 62 - 56 | +6 | 69 | |
| 9 | 46 | 61 - 59 | +2 | 69 | |
| 10 | 46 | 64 - 51 | +13 | 65 | |
| 11 | 46 | 69 - 73 | -4 | 65 | |
| 12 | 46 | 46 - 57 | -11 | 64 | |
| 13 | 46 | 60 - 69 | -9 | 63 | |
| 14 | 46 | 89 - 86 | +3 | 61 | |
| 15 | 46 | 67 - 81 | -14 | 58 | |
| 16 | 46 | 67 - 70 | -3 | 57 | |
| 17 | 46 | 63 - 71 | -8 | 57 | |
| 18 | 46 | 62 - 76 | -14 | 55 | |
| 19 | 46 | 77 - 83 | -6 | 54 | |
| 20 | 46 | 66 - 82 | -16 | 51 | |
| 21 | 46 | 57 - 74 | -17 | 49 | |
| 22 | 46 | 59 - 80 | -21 | 45 | |
| 23 | 46 | 59 - 84 | -25 | 42 | |
| 24 | 46 | 44 - 78 | -34 | 42 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
58Trận đấu59
78Ghi được109
87Thủng lưới106
1.34Bàn thắng mỗi trận1.85
10Giữ sạch lưới12
31Trên 2.5 bàn41
39Hiệp hai52