Notts County F.C. vs Swindon Town F.C.
Tỷ số chung cuộc: Notts County F.C. 2-0 Swindon Town F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 4 tháng 1, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Notts County F.C. thắng 5, hòa 1, Swindon Town F.C. thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 25
- Sân vận động
- Meadow Lane, Nottingham, Nottinghamshire
- Phong độ
- DWDDL Notts County F.C.
- WLWWL Swindon Town F.C.
- 17' D. McGoldrick · M. Palmer 1-0
- 29' Gavin Kilkenny
- 36' D. McGoldrick · G. Abbott 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ O. Clarke ▼ G. Kilkenny
- 46' ▲ T. Sobowale ▼ G. Cox
- 46' ▲ D. Butterworth ▼ P. Glatzel
- 58' Ryan Delaney
- 69' ▲ J. Jones ▼ A. Jatta
- 69' ▲ C. Grant ▼ D. Crowley
- 71' ▲ J. Bycroft ▼ D. Barden
- 81' ▲ Botan Ameen ▼ K. Tshimanga
- 82' Ollie Clarke
- 85' Will Wright
- 86' ▲ J. Brown ▼ J. Martin
- 87' ▲ R. Cundy ▼ R. McDonald
- 90'+2 ▲ J. Hinchy ▼ D. McGoldrick
- FT2-0
Đội hình
- 1A. Bass 7.3
- 3R. McDonald ▼ 87' 7.5
- 5M. Platt 7.3
- 4J. Bedeau 7.0
- 8S. Austin 7.9
- 33G. Abbott ⇢ 7.9
- 18M. Palmer ⇢ 7.3
- 19J. Martin ▼ 86' 6.9
- 7D. Crowley ▼ 69' 6.9
- 29A. Jatta ▼ 69' 6.9
- 17D. McGoldrick ⚽2 ▼ 90' 9.0
Dự bị 7
- 10J. Jones ▲ 69' 6.3
- 11C. Grant ▲ 69' 6.2
- 14J. Brown ▲ 86' 6.2
- 24R. Cundy ▲ 87' 6.3
- 6J. Hinchy ▲ 90'
- 25N. Tsaroulla
- 21S. Slocombe
- 12D. Barden ▼ 71' 6.3
- 5W. Wright 7.5
- 4R. Delaney 6.7
- 34B. Kirkman 7.0
- 14R. Longelo 7.0
- 18G. Kilkenny ▼ 46' 6.3
- 7J. Cotterill 6.7
- 27G. Cox ▼ 46' 6.7
- 9P. Glatzel ▼ 46' 7.0
- 21K. Tshimanga ▼ 81' 6.7
- 23A. Drinan 7.3
Dự bị 7
- 8O. Clarke ▲ 46' 7.3
- 2T. Sobowale ▲ 46' 7.3
- 22D. Butterworth ▲ 46' 6.9
- 1J. Bycroft ▲ 71' 7.2
- 42Botan Ameen ▲ 81' 6.6
- 6N. Ofoborh
- 16J. Cain
Thống kê
00⚑4
⚑440
62%Kiểm soát bóng38%
17Dứt điểm14
5Trúng đích2
4Chệch đích7
11Sút trong vòng cấm8
6Sút ngoài vòng cấm6
8Bị chặn5
4Phạt góc4
3Việt vị0
5Phạm lỗi10
0Thẻ vàng4
2Cứu thua3
578Chuyền bóng346
488Chuyền chính xác253
84%Chính xác chuyền73%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 73 - 50 | +23 | 84 | |
| 2 | 46 | 65 - 46 | +19 | 80 | |
| 3 | 46 | 64 - 45 | +19 | 78 | |
| 4 | 46 | 75 - 54 | +21 | 77 | |
| 5 | 46 | 56 - 35 | +21 | 73 | |
| 6 | 46 | 68 - 49 | +19 | 72 | |
| 7 | 46 | 73 - 54 | +19 | 70 | |
| 8 | 46 | 64 - 54 | +10 | 69 | |
| 9 | 46 | 61 - 67 | -6 | 68 | |
| 10 | 46 | 52 - 47 | +5 | 67 | |
| 11 | 46 | 64 - 59 | +5 | 66 | |
| 12 | 46 | 71 - 63 | +8 | 62 | |
| 13 | 46 | 49 - 48 | +1 | 62 | |
| 14 | 46 | 60 - 60 | 0 | 60 | |
| 15 | 46 | 60 - 70 | -10 | 60 | |
| 16 | 46 | 52 - 50 | +2 | 59 | |
| 17 | 46 | 41 - 46 | -5 | 58 | |
| 18 | 46 | 43 - 61 | -18 | 53 | |
| 19 | 46 | 52 - 66 | -14 | 52 | |
| 20 | 46 | 45 - 65 | -20 | 51 | |
| 21 | 46 | 53 - 69 | -16 | 50 | |
| 22 | 46 | 52 - 76 | -24 | 49 | |
| 23 | 46 | 44 - 71 | -27 | 42 | |
| 24 | 46 | 40 - 72 | -32 | 36 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
61Trận đấu60
94Ghi được101
76Thủng lưới81
1.54Bàn thắng mỗi trận1.68
18Giữ sạch lưới14
31Trên 2.5 bàn36
52Hiệp hai62