Swindon Town F.C.
2 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Notts County F.C.

Swindon Town F.C. vs Notts County F.C.

Tỷ số chung cuộc: Swindon Town F.C. 2-1 Notts County F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 29 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Swindon Town F.C. thắng 4, hòa 1, Notts County F.C. thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 41
Sân vận động
The County Ground, Swindon, Wiltshire
Phong độ
WLWWL Swindon Town F.C.
DWDDL Notts County F.C.
  1. 19' A. Drinan 1-0
  2. 23' Ricky Aguiar
  3. HT1-0
  4. 61' J. Cain S. McGurk
  5. 72' Williams Kokolo
  6. 73' P. Glatzel 2-0
  7. 77' W. Randall-Hurren J. Jones
  8. 77' A. Jatta D. McGoldrick
  9. 85' N. Ofoborh R. Aguiar
  10. 85' H. McKirdy P. Glatzel
  11. 86' C. Austin A. Drinan
  12. 90'+1 Frazer Blake-Tracy
  13. 90'+5 T. Brewitt Z. Elbouzedi
  14. 90'+2 2-1 A. Jatta · A. Nemane
  15. FT2-1

Đội hình

Swindon Town F.C. Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: S. Mildenhall
  1. 1J. Bycroft 7.3
  2. 22U. Godwin-Malife 7.0
  3. 24C. McCarthy 6.6
  4. 5F. Blake-Tracy 6.7
  5. 7Z. Elbouzedi ▼ 90' 7.0
  6. 29R. Aguiar ▼ 85' 6.5
  7. 20D. Devoy 6.6
  8. 17W. Kokolo 6.9
  9. 15S. McGurk ▼ 61' 7.0
  10. 23A. Drinan ▼ 86' 7.2
  11. 9P. Glatzel ▼ 85' 7.3

Dự bị 7

  1. 16J. Cain ▲ 61' 6.7
  2. 59N. Ofoborh ▲ 85' 6.2
  3. 10H. McKirdy ▲ 85' 6.9
  4. 32C. Austin ▲ 86' 6.5
  5. 12T. Brewitt ▲ 90'
  6. 25C. Brann
  7. 33J. McGregor
Notts County F.C. Sơ đồ: 3-1-4-2 · HLV: S. Maynard
  1. 1S. Slocombe 6.3
  2. 28L. Macari 6.6
  3. 15A. Baldwin 6.9
  4. 4K. Cameron 6.7
  5. 20S. Robertson 6.3
  6. 11A. Nemane 7.3
  7. 7D. Crowley 6.9
  8. 16J. Bostock 7.0
  9. 10J. Jones ▼ 77' 6.5
  10. 9M. Langstaff 6.3
  11. 17D. McGoldrick ▼ 77' 6.9

Dự bị 7

  1. 14W. Randall-Hurren ▲ 77' 6.7
  2. 29A. Jatta ▲ 77' 7.5
  3. 32J. Warner
  4. 5C. Rawlinson
  5. 23A. Chicksen
  6. 31L. Ashby-Hammond
  7. 2R. Brindley

Thống kê

035
200
25%Kiểm soát bóng75%
9Dứt điểm8
5Trúng đích5
2Chệch đích2
6Sút trong vòng cấm7
3Sút ngoài vòng cấm1
2Bị chặn1
5Phạt góc2
3Việt vị0
10Phạm lỗi4
3Thẻ vàng0
4Cứu thua3
223Chuyền bóng713
146Chuyền chính xác629
65%Chính xác chuyền88%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Stockport County F.C.
46 96 - 48 +48 92
2
Wrexham A.F.C.
46 89 - 52 +37 88
3
Mansfield Town F.C.
46 90 - 47 +43 86
4
Milton Keynes Dons F.C.
46 83 - 68 +15 78
5
Doncaster Rovers F.C.
46 73 - 68 +5 71
6
Crewe Alexandra F.C.
46 69 - 65 +4 71
7
Crawley Town F.C.
46 73 - 67 +6 70
8
Barrow A.F.C.
46 62 - 56 +6 69
9
Bradford City A.F.C.
46 61 - 59 +2 69
10
Wimbledon F.C.
46 64 - 51 +13 65
11
Walsall F.C.
46 69 - 73 -4 65
12
Gillingham F.C.
46 46 - 57 -11 64
13
Harrogate Town A.F.C.
46 60 - 69 -9 63
14
Notts County F.C.
46 89 - 86 +3 61
15
Morecambe F.C.
46 67 - 81 -14 58
16
Tranmere Rovers F.C.
46 67 - 70 -3 57
17
Accrington F.C.
46 63 - 71 -8 57
18
Newport County A.F.C.
46 62 - 76 -14 55
19
Swindon Town F.C.
46 77 - 83 -6 54
20
Salford City F.C.
46 66 - 82 -16 51
21
Grimsby Town F.C.
46 57 - 74 -17 49
22
Colchester United F.C.
46 59 - 80 -21 45
23
Sutton Utd
46 59 - 84 -25 42
24
Forest Green Rovers F.C.
46 44 - 78 -34 42
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

58Trận đấu59
97Ghi được109
113Thủng lưới106
1.67Bàn thắng mỗi trận1.85
9Giữ sạch lưới12
40Trên 2.5 bàn41
56Hiệp hai52

Đối đầu

Trang trận đấu