Swindon Town F.C.
3 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Notts County F.C.

Swindon Town F.C. vs Notts County F.C.

Tỷ số chung cuộc: Swindon Town F.C. 3-1 Notts County F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 4 tháng 5, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Swindon Town F.C. thắng 4, hòa 1, Notts County F.C. thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 46
Trọng tài
Kevin Johnson, England
Phong độ
WLWWL Swindon Town F.C.
DWDDL Notts County F.C.
  1. 25' E. Boldewijn S. Brisley
  2. 38' Michael Doughty
  3. HT0-0
  4. 52' 0-1 K. Hemmings11m
  5. 69' K. Woolery 1-1
  6. 72' C. McGlip M. Doughty
  7. 72' J. Stead D. Vaughan
  8. 74' T. Robinson 2-1
  9. 78' M. Taylor C. Carroll
  10. 90'+2 T. Curran K. Woolery
  11. 90'+2 T. Robinson 3-1
  12. FT3-1

Đội hình

Swindon Town F.C. HLV: R. Wellens
  1. 23L. McCormick
  2. 26D. Conroy
  3. 2K. Knoyle
  4. 33T. Broadbent
  5. 29A. Koiki
  6. 3M. Doughty ▼ 72'
  7. 19C. Carroll ▼ 78'
  8. 35T. Robinson
  9. 37K. Bennett
  10. 22K. Woolery ▼ 90'
  11. 10K. Anderson

Dự bị 7

  1. 36C. McGlip ▲ 72'
  2. 31M. Taylor ▲ 78'
  3. 34T. Curran ▲ 90'
  4. 6O. Lancashire
  5. 9M. Richards
  6. 12W. Henry
  7. 18B. House
Notts County F.C. HLV: N. Ardley
  1. 27R. Schofield
  2. 16S. Brisley ▼ 25'
  3. 18S. Stubbs
  4. 3P. Bird
  5. 24R. Milsom
  6. 21J. O'Brien
  7. 43M. Doyle
  8. 8D. Vaughan ▼ 72'
  9. 26M. Rose
  10. 28C. Mackail-Smith
  11. 15K. Hemmings

Dự bị 7

  1. 11E. Boldewijn ▲ 25'
  2. 30J. Stead ▲ 72'
  3. 1R. Fitzsimons
  4. 7L. Alessandra
  5. 10V. Gomis
  6. 25C. Evina
  7. 33D. Dunn

Thống kê

01
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Lincoln City F.C.
46 73 - 43 +30 85
2
Bury F.C.
46 82 - 56 +26 79
3
Milton Keynes Dons F.C.
46 71 - 49 +22 79
4
Mansfield Town F.C.
46 69 - 41 +28 76
5
Forest Green Rovers F.C.
46 68 - 47 +21 74
6
Tranmere Rovers F.C.
46 63 - 50 +13 73
7
Newport County A.F.C.
46 59 - 59 0 71
8
Colchester United F.C.
46 65 - 53 +12 70
9
Exeter City F.C.
46 60 - 49 +11 70
10
Stevenage F.C.
46 59 - 55 +4 70
11
Carlisle United F.C
46 67 - 62 +5 68
12
Crewe Alexandra F.C.
46 60 - 59 +1 65
13
Swindon Town F.C.
46 59 - 56 +3 64
14
Oldham Athletic A.F.C.
46 67 - 60 +7 62
15
Northampton Town F.C.
46 64 - 63 +1 61
16
Cheltenham Town F.C.
46 57 - 68 -11 57
17
Grimsby Town F.C.
46 45 - 56 -11 56
18
Morecambe F.C.
46 54 - 70 -16 54
19
Crawley Town F.C.
46 51 - 68 -17 53
20
Port Vale F.C.
46 39 - 55 -16 49
21
Cambridge United F.C.
46 40 - 66 -26 47
22
Macclesfield Town F.C.
46 48 - 74 -26 44
23
Notts County F.C.
46 48 - 84 -36 41
24
Yeovil Town F.C.
46 41 - 66 -25 40
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

52Trận đấu52
65Ghi được56
63Thủng lưới99
1.25Bàn thắng mỗi trận1.08
15Giữ sạch lưới9
26Trên 2.5 bàn32
36Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu