Swindon Town F.C.
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Notts County F.C.

Swindon Town F.C. vs Notts County F.C.

Tỷ số chung cuộc: Swindon Town F.C. 1-0 Notts County F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 30 tháng 12, 2017. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Swindon Town F.C. thắng 4, hòa 1, Notts County F.C. thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 25
Phong độ
WLWWL Swindon Town F.C.
DWDDL Notts County F.C.
  1. 17' Shaun Brisley
  2. HT0-0
  3. 47' L. Norris · K. Anderson 1-0
  4. 76' D. Jones C. Dickinson
  5. 76' C. Saunders L. Walker
  6. 82' E. Hodge T. Hawkridge
  7. 89' B. Purkiss K. Knoyle
  8. 90' James Dunne
  9. 90' Jorge Grant
  10. 90' P. Mullin K. Woolery
  11. FT1-0

Đội hình

Swindon Town F.C. HLV: D. Flitcroft
  1. 21R. Charles-Cook
  2. 5C. Robertson
  3. 6O. Lancashire
  4. 4M. Preston
  5. 24K. Knoyle ▼ 89'
  6. 16A. Linganzi
  7. 8J. Dunne
  8. 14E. Iandolo
  9. 9L. Norris
  10. 22K. Woolery ▼ 90'
  11. 30K. Anderson

Dự bị 7

  1. 2B. Purkiss ▲ 89'
  2. 7P. Mullin ▲ 90'
  3. 1L. Vigouroux
  4. 10J. Goddard
  5. 11J. Brophy
  6. 20K. Gordon
  7. 31M. Taylor
Notts County F.C.
  1. 34R. Fitzsimons
  2. 3C. Dickinson ▼ 76'
  3. 16S. Brisley
  4. 2M. Tootle
  5. 4E. Hewitt
  6. 10J. Grant
  7. 11T. Hawkridge ▼ 82'
  8. 20L. Walker ▼ 76'
  9. 22R. Yates
  10. 30J. Stead
  11. 7L. Alessandra

Dự bị 7

  1. 23D. Jones ▲ 76'
  2. 26C. Saunders ▲ 76'
  3. 12E. Hodge ▲ 82'
  4. 13B. Pindroch
  5. 17A. Smith
  6. 19N. Hunt
  7. 33P. Bird

Thống kê

01
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Luton Town F.C.
33 72 - 32 +40 67
2
Accrington F.C.
32 56 - 37 +19 61
3
Wycombe Wanderers F.C.
32 63 - 46 +17 59
4
Notts County F.C.
32 54 - 35 +19 57
5
Mansfield Town F.C.
32 51 - 34 +17 56
6
Swindon Town F.C.
33 51 - 47 +4 54
7
Lincoln City F.C.
32 44 - 30 +14 53
8
Exeter City F.C.
30 41 - 35 +6 52
9
Coventry City F.C.
32 36 - 27 +9 50
10
Colchester United F.C.
33 45 - 39 +6 50
11
Crawley Town F.C.
33 38 - 40 -2 48
12
Newport County A.F.C.
32 41 - 43 -2 46
13
Carlisle United F.C
32 44 - 44 0 42
14
Cambridge United F.C.
32 31 - 43 -12 42
15
Cheltenham Town F.C.
33 46 - 48 -2 39
16
Stevenage F.C.
33 42 - 48 -6 39
17
Yeovil Town F.C.
32 45 - 50 -5 38
18
Grimsby Town F.C.
33 29 - 47 -18 36
19
Port Vale F.C.
32 35 - 46 -11 34
20
Forest Green Rovers F.C.
32 36 - 55 -19 32
21
Morecambe F.C.
31 29 - 41 -12 31
22
Crewe Alexandra F.C.
32 35 - 54 -19 30
23
Chesterfield F.C.
32 33 - 58 -25 27
24
Barnet F.C.
32 30 - 48 -18 25
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

53Trận đấu57
83Ghi được92
80Thủng lưới76
1.57Bàn thắng mỗi trận1.61
15Giữ sạch lưới14
34Trên 2.5 bàn31
43Hiệp hai60

Đối đầu

Trang trận đấu