Swindon Town F.C.
1 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
Notts County F.C.

Swindon Town F.C. vs Notts County F.C.

Tỷ số chung cuộc: Swindon Town F.C. 1-2 Notts County F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 31 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Swindon Town F.C. thắng 4, hòa 1, Notts County F.C. thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 4
Sân vận động
The Nigel Eady County Ground, Swindon, Wiltshire
Phong độ
WLWWL Swindon Town F.C.
DWDDL Notts County F.C.
  1. 21' G. Kilkenny · W. Wright 1-0
  2. 30' 1-1 D. McGoldrick · C. Grant
  3. HT1-1
  4. 57' K. Gordon N. Tsaroulla
  5. 57' M. Palmer J. Hinchy
  6. 64' K. Tshimanga P. Glatzel
  7. 64' A. Drinan H. Smith
  8. 69' David McGoldrick
  9. 71' C. Scott C. Edwards
  10. 72' D. Butterworth O. Clarke
  11. 80' 1-2 D. McGoldrick · J. Jones
  12. 82' G. Abbott D. Crowley
  13. 89' J. Cain J. King
  14. FT1-2

Đội hình

Swindon Town F.C. Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: M. Kennedy
  1. 1J. Bycroft 6.2
  2. 5W. Wright 7.2
  3. 24G. Hall 6.7
  4. 20M. Freckleton 6.9
  5. 2T. Sobowale 6.9
  6. 8O. Clarke ▼ 72' 6.6
  7. 18G. Kilkenny 7.6
  8. 7J. Cotterill 7.3
  9. 17J. King ▼ 89' 7.7
  10. 9P. Glatzel ▼ 64' 6.9
  11. 10H. Smith ▼ 64' 6.9

Dự bị 7

  1. 21K. Tshimanga ▲ 64' 6.9
  2. 23A. Drinan ▲ 64' 6.9
  3. 22D. Butterworth ▲ 72' 6.9
  4. 16J. Cain ▲ 89'
  5. 12D. Barden
  6. 31H. Minturn
  7. 33J. McGregor
Notts County F.C. Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: S. Maynard
  1. 1A. Bass 7.2
  2. 28L. Macari 7.0
  3. 5M. Platt 7.2
  4. 4J. Bedeau 6.9
  5. 25N. Tsaroulla ▼ 57' 6.9
  6. 6J. Hinchy ▼ 57' 6.7
  7. 10J. Jones 6.9
  8. 7D. Crowley ▼ 82' 6.7
  9. 22C. Edwards ▼ 71' 6.3
  10. 11C. Grant 6.9
  11. 17D. McGoldrick ⚽2 8.3

Dự bị 7

  1. 2K. Gordon ▲ 57' 6.7
  2. 18M. Palmer ▲ 57' 7.0
  3. 9C. Scott ▲ 71' 6.5
  4. 33G. Abbott ▲ 82' 6.9
  5. 8S. Austin
  6. 24R. Cundy
  7. 21S. Slocombe

Thống kê

009
310
39%Kiểm soát bóng61%
16Dứt điểm8
5Trúng đích3
8Chệch đích2
9Sút trong vòng cấm2
7Sút ngoài vòng cấm6
3Bị chặn3
9Phạt góc3
1Việt vị2
6Phạm lỗi5
0Thẻ vàng1
1Cứu thua5
374Chuyền bóng623
306Chuyền chính xác545
82%Chính xác chuyền87%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Doncaster Rovers F.C.
46 73 - 50 +23 84
2
Port Vale F.C.
46 65 - 46 +19 80
3
Bradford City A.F.C.
46 64 - 45 +19 78
4
Walsall F.C.
46 75 - 54 +21 77
5
Wimbledon F.C.
46 56 - 35 +21 73
6
Notts County F.C.
46 68 - 49 +19 72
7
Chesterfield F.C.
46 73 - 54 +19 70
8
Salford City F.C.
46 64 - 54 +10 69
9
Grimsby Town F.C.
46 61 - 67 -6 68
10
Colchester United F.C.
46 52 - 47 +5 67
11
Bromley F.C.
46 64 - 59 +5 66
12
Swindon Town F.C.
46 71 - 63 +8 62
13
Crewe Alexandra F.C.
46 49 - 48 +1 62
14
Fleetwood Town F.C.
46 60 - 60 0 60
15
Cheltenham Town F.C.
46 60 - 70 -10 60
16
Barrow A.F.C.
46 52 - 50 +2 59
17
Gillingham F.C.
46 41 - 46 -5 58
18
Harrogate Town A.F.C.
46 43 - 61 -18 53
19
Milton Keynes Dons F.C.
46 52 - 66 -14 52
20
Tranmere Rovers F.C.
46 45 - 65 -20 51
21
Accrington F.C.
46 53 - 69 -16 50
22
Newport County A.F.C.
46 52 - 76 -24 49
23
Carlisle United F.C
46 44 - 71 -27 42
24
Morecambe F.C.
46 40 - 72 -32 36
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

60Trận đấu61
101Ghi được94
81Thủng lưới76
1.68Bàn thắng mỗi trận1.54
14Giữ sạch lưới18
36Trên 2.5 bàn31
62Hiệp hai52

Đối đầu

Trang trận đấu