Notts County F.C. vs Swindon Town F.C.
Tỷ số chung cuộc: Notts County F.C. 3-1 Swindon Town F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 3 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Notts County F.C. thắng 5, hòa 1, Swindon Town F.C. thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 11
- Sân vận động
- Meadow Lane, Nottingham, Nottinghamshire
- Phong độ
- DWDDL Notts County F.C.
- WLWWL Swindon Town F.C.
- 10' D. McGoldrick 1-0
- 12' John Bostock
- 35' M. Langstaff11m 2-0
- 37' D. Crowley · D. McGoldrick 3-0
- HT3-0
- 46' ▲ T. Shade ▼ T. Uwakwe
- 46' ▲ J. Young ▼ C. Austin
- 49' 3-1 T. Shade · R. Hutton
- 56' Tyrese Shade
- 69' ▲ O. Adebayo-Rowling ▼ A. Nemane
- 69' ▲ L. Kinsella ▼ G. McEachran
- 71' ▲ S. Austin ▼ D. Crowley
- 72' Rushian Hepburn-Murphy
- 77' ▲ J. Morias ▼ D. McGoldrick
- 77' ▲ J. O'Brien ▼ M. Palmer
- 77' ▲ C. Rawlinson ▼ A. Baldwin
- 83' Jim O'Brien
- 90'+1 Jodi Jones
- FT3-1
Đội hình
- 26A. Stone 7.0
- 2R. Brindley 6.5
- 15A. Baldwin ▼ 77' 6.9
- 4K. Cameron 7.2
- 11A. Nemane ▼ 69' 7.7
- 18M. Palmer ▼ 77' 7.3
- 16J. Bostock 7.3
- 10J. Jones 7.2
- 7D. Crowley ⚽ ▼ 71' 7.3
- 17D. McGoldrick ⚽ ⇢ ▼ 77' 8.5
- 9M. Langstaff ⚽ 7.3
Dự bị 7
- 21O. Adebayo-Rowling ▲ 69' 6.7
- 8S. Austin ▲ 71' 6.5
- 27J. Morias ▲ 77' 6.3
- 6J. O'Brien ▲ 77' 6.5
- 5C. Rawlinson ▲ 77' 6.3
- 14W. Randall-Hurren
- 1S. Slocombe
- 1M. Mahoney 6.6
- 22U. Godwin-Malife 6.7
- 12T. Brewitt 6.3
- 5F. Blake-Tracy 6.7
- 2R. Hutton ⇢ 8.2
- 6G. McEachran ▼ 69' 6.3
- 8S. Khan 7.2
- 19T. Uwakwe ▼ 46' 6.0
- 10D. Kemp 6.3
- 11R. Hepburn-Murphy 6.7
- 32C. Austin ▼ 46' 6.3
Dự bị 6
- 28T. Shade ⚽ ▲ 46' 7.3
- 7J. Young ▲ 46' 6.5
- 23L. Kinsella ▲ 69' 6.9
- 14B. Genesini
- 44L. Ward
- 31H. Minturn
Thống kê
03⚑3
⚑520
47%Kiểm soát bóng53%
10Dứt điểm19
6Trúng đích4
3Chệch đích8
9Sút trong vòng cấm14
1Sút ngoài vòng cấm5
1Bị chặn7
3Phạt góc5
3Việt vị8
13Phạm lỗi14
3Thẻ vàng2
3Cứu thua2
473Chuyền bóng518
383Chuyền chính xác435
81%Chính xác chuyền84%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 96 - 48 | +48 | 92 | |
| 2 | 46 | 89 - 52 | +37 | 88 | |
| 3 | 46 | 90 - 47 | +43 | 86 | |
| 4 | 46 | 83 - 68 | +15 | 78 | |
| 5 | 46 | 73 - 68 | +5 | 71 | |
| 6 | 46 | 69 - 65 | +4 | 71 | |
| 7 | 46 | 73 - 67 | +6 | 70 | |
| 8 | 46 | 62 - 56 | +6 | 69 | |
| 9 | 46 | 61 - 59 | +2 | 69 | |
| 10 | 46 | 64 - 51 | +13 | 65 | |
| 11 | 46 | 69 - 73 | -4 | 65 | |
| 12 | 46 | 46 - 57 | -11 | 64 | |
| 13 | 46 | 60 - 69 | -9 | 63 | |
| 14 | 46 | 89 - 86 | +3 | 61 | |
| 15 | 46 | 67 - 81 | -14 | 58 | |
| 16 | 46 | 67 - 70 | -3 | 57 | |
| 17 | 46 | 63 - 71 | -8 | 57 | |
| 18 | 46 | 62 - 76 | -14 | 55 | |
| 19 | 46 | 77 - 83 | -6 | 54 | |
| 20 | 46 | 66 - 82 | -16 | 51 | |
| 21 | 46 | 57 - 74 | -17 | 49 | |
| 22 | 46 | 59 - 80 | -21 | 45 | |
| 23 | 46 | 59 - 84 | -25 | 42 | |
| 24 | 46 | 44 - 78 | -34 | 42 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
59Trận đấu58
109Ghi được97
106Thủng lưới113
1.85Bàn thắng mỗi trận1.67
12Giữ sạch lưới9
41Trên 2.5 bàn40
52Hiệp hai56