Crawley Town F.C. vs Crewe Alexandra F.C.
Tỷ số chung cuộc: Crawley Town F.C. 2-0 Crewe Alexandra F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 19 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Crawley Town F.C. thắng 1, hòa 0, Crewe Alexandra F.C. thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng ba Anh · Promotion Play-offs - Final
- Sân vận động
- Wembley Stadium, London
- Phong độ
- LWLDL Crawley Town F.C.
- WLDDD Crewe Alexandra F.C.
- 19' Aaron Rowe
- 41' D. Orsi · L. Kelly 1-0
- HT1-0
- 52' Christopher Long
- 55' ▲ R. Darcy ▼ A. Campbell
- 59' Rio Adebisi
- 64' ▲ C. Baker-Richardson ▼ S. Tracey
- 65' ▲ A. Adeyemo ▼ K. Gordon
- 65' ▲ J. Austerfield ▼ C. Thomas
- 66' Joel Tabiner
- 74' ▲ C. Kirk ▼ C. Long
- 74' ▲ L. Leigh ▼ J. Tabiner
- 81' ▲ M. Holíček ▼ L. Billington
- 85' L. Kelly 2-0
- 90'+3 ▲ N. Tsaroulla ▼ J. Kelly
- 90'+3 ▲ J. Roles ▼ K. Lolos
- FT2-0
Đội hình
- 1C. Addai
- 30W. Wright
- 3D. Conroy
- 6L. Maguire
- 2K. Gordon▼ 65'
- 26J. Williams
- 4L. Kelly
- 19J. Kelly▼ 90'
- 8K. Lolos▼ 90'
- 28A. Campbell▼ 55'
- 9D. Orsi
Dự bị 7
- 10R. Darcy▲ 55'
- 22A. Adeyemo▲ 65'
- 25N. Tsaroulla▲ 90'
- 11J. Roles▲ 90'
- 13R. Sandford
- 5H. Ransom
- 20J. Mukena
- 42M. Stryjek
- 28L. Billington▼ 81'
- 12E. Turns
- 5M. Demetriou
- 3R. Adebisi
- 8C. Thomas▼ 65'
- 11J. Tabiner▼ 74'
- 10S. Tracey▼ 64'
- 21A. Rowe
- 7C. Long▼ 74'
- 20E. Nevitt
Dự bị 7
- 9C. Baker-Richardson▲ 64'
- 25J. Austerfield▲ 65'
- 30C. Kirk▲ 74'
- 14L. Leigh▲ 74'
- 17M. Holíček▲ 81'
- 24C. Finney
- 2R. Cooney
Thống kê
00⚑6
⚑130
63%Kiểm soát bóng37%
15Dứt điểm8
7Trúng đích3
5Chệch đích3
3Bị chặn2
6Phạt góc1
1Việt vị3
11Phạm lỗi13
0Thẻ vàng3
3Cứu thua5
460Chuyền bóng261
80%Chính xác chuyền62%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 96 - 48 | +48 | 92 | |
| 2 | 46 | 89 - 52 | +37 | 88 | |
| 3 | 46 | 90 - 47 | +43 | 86 | |
| 4 | 46 | 83 - 68 | +15 | 78 | |
| 5 | 46 | 73 - 68 | +5 | 71 | |
| 6 | 46 | 69 - 65 | +4 | 71 | |
| 7 | 46 | 73 - 67 | +6 | 70 | |
| 8 | 46 | 62 - 56 | +6 | 69 | |
| 9 | 46 | 61 - 59 | +2 | 69 | |
| 10 | 46 | 64 - 51 | +13 | 65 | |
| 11 | 46 | 69 - 73 | -4 | 65 | |
| 12 | 46 | 46 - 57 | -11 | 64 | |
| 13 | 46 | 60 - 69 | -9 | 63 | |
| 14 | 46 | 89 - 86 | +3 | 61 | |
| 15 | 46 | 67 - 81 | -14 | 58 | |
| 16 | 46 | 67 - 70 | -3 | 57 | |
| 17 | 46 | 63 - 71 | -8 | 57 | |
| 18 | 46 | 62 - 76 | -14 | 55 | |
| 19 | 46 | 77 - 83 | -6 | 54 | |
| 20 | 46 | 66 - 82 | -16 | 51 | |
| 21 | 46 | 57 - 74 | -17 | 49 | |
| 22 | 46 | 59 - 80 | -21 | 45 | |
| 23 | 46 | 59 - 84 | -25 | 42 | |
| 24 | 46 | 44 - 78 | -34 | 42 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
61Trận đấu64
104Ghi được100
89Thủng lưới89
1.7Bàn thắng mỗi trận1.56
11Giữ sạch lưới18
39Trên 2.5 bàn37
56Hiệp hai58