Crawley Town F.C. vs Crewe Alexandra F.C.
Tỷ số chung cuộc: Crawley Town F.C. 0-1 Crewe Alexandra F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 7 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Crawley Town F.C. thắng 1, hòa 0, Crewe Alexandra F.C. thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 31
- Phong độ
- LWLDL Crawley Town F.C.
- WLDDD Crewe Alexandra F.C.
- 41' Kellan Gordon
- HT0-0
- 46' ▲ L. Richards ▼ J. Russell
- 64' ▲ C. Thomas ▼ O. Lunt
- 65' ▲ A. Thibaut ▼ J. March
- 72' ▲ C. Agius ▼ J. Powell
- 75' Ronan Darcy
- 77' 0-1 T. O'Reilly · R. Hutchinson
- 78' ▲ T. Richards ▼ R. Darcy
- 78' ▲ H. Forster ▼ K. Gordon
- 87' ▲ C. Finney ▼ T. O'Reilly
- FT0-1
Đội hình
- 35J. Chapman
- 5C. Barker
- 42T. Vassell
- 28J. Flint
- 41K. Gordon▼ 78'
- 26J. Williams
- 49R. Darcy▼ 78'
- 16J. Russell▼ 46'
- 44K. Lolos
- 13H. McKirdy
- 99D. Orsi-Dadomo
Dự bị 6
- 31A. Odimayo
- 19D. Pereira
- 4G. Bajrami
- 12L. Richards▲ 46'
- 32T. Richards▲ 78'
- 7H. Forster▲ 78'
- 41I. Lawlor
- 18J. Connolly
- 5M. Demetriou
- 25A. Pond
- 2L. Billington
- 23J. Powell▼ 72'
- 19O. Lunt▼ 64'
- 3R. Hutchinson
- 26T. O'Reilly▼ 87'
- 17M. Holicek
- 24J. March▼ 65'
Dự bị 7
- 1T. Booth
- 14C. Finney▲ 87'
- 20C. Agius▲ 72'
- 32L. Moore
- 8C. Thomas▲ 64'
- 29A. Thibaut▲ 65'
- 30S. Dancey
Thống kê
02⚑3
⚑700
56%Kiểm soát bóng44%
9Dứt điểm17
3Trúng đích6
3Chệch đích4
3Bị chặn7
3Phạt góc7
2Việt vị4
17Phạm lỗi14
2Thẻ vàng0
5Cứu thua3
354Chuyền bóng271
76%Chính xác chuyền68%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 71 - 46 | +25 | 87 | |
| 2 | 46 | 86 - 45 | +41 | 86 | |
| 3 | 46 | 66 - 33 | +33 | 82 | |
| 4 | 46 | 61 - 51 | +10 | 81 | |
| 5 | 46 | 74 - 52 | +22 | 80 | |
| 6 | 46 | 71 - 56 | +15 | 79 | |
| 7 | 46 | 74 - 50 | +24 | 78 | |
| 8 | 46 | 70 - 53 | +17 | 76 | |
| 9 | 46 | 70 - 59 | +11 | 75 | |
| 10 | 46 | 60 - 44 | +16 | 68 | |
| 11 | 46 | 64 - 58 | +6 | 67 | |
| 12 | 46 | 62 - 49 | +13 | 66 | |
| 13 | 46 | 56 - 56 | 0 | 65 | |
| 14 | 46 | 56 - 65 | -9 | 62 | |
| 15 | 46 | 57 - 58 | -1 | 61 | |
| 16 | 46 | 47 - 58 | -11 | 53 | |
| 17 | 46 | 53 - 72 | -19 | 53 | |
| 18 | 46 | 53 - 79 | -26 | 52 | |
| 19 | 46 | 42 - 69 | -27 | 49 | |
| 20 | 46 | 48 - 77 | -29 | 43 | |
| 21 | 46 | 54 - 79 | -25 | 41 | |
| 22 | 46 | 44 - 68 | -24 | 40 | |
| 23 | 46 | 39 - 68 | -29 | 39 | |
| 24 | 46 | 45 - 78 | -33 | 36 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
57Trận đấu60
67Ghi được108
88Thủng lưới80
1.18Bàn thắng mỗi trận1.8
13Giữ sạch lưới13
30Trên 2.5 bàn36
43Hiệp hai55