Crawley Town F.C.
2 : 2
FT · Hiệp một 1:0
·
Crewe Alexandra F.C.

Crawley Town F.C. vs Crewe Alexandra F.C.

Tỷ số chung cuộc: Crawley Town F.C. 2-2 Crewe Alexandra F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 11 tháng 2, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Crawley Town F.C. thắng 1, hòa 1, Crewe Alexandra F.C. thắng 8.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 31
Sân vận động
Broadfield Stadium, Crawley, West Sussex
Trọng tài
C. Breakspear
Phong độ
LWLDL Crawley Town F.C.
WLDDD Crewe Alexandra F.C.
  1. 6' Dom Telford
  2. 13' Ludwig Francillette
  3. 15' Sean Robertson
  4. 19' L. Offordphản lưới 1-0
  5. HT1-0
  6. 46' C. O'Riordan B. Sambou
  7. 46' R. Adebisi T. Uwakwe
  8. 51' 1-1 D. Agyei · R. Finnigan
  9. 61' 1-2 D. Agyei11m
  10. 70' J. Roles J. Powell
  11. 74' Daniel Agyei
  12. 75' A. Oteh T. Jenks
  13. 84' L. Brook C. Ainley
  14. 85' Sean Robertson
  15. 85' Sean Robertson
  16. 90'+2 Rod McDonald
  17. 90' J. Lynch T. Fellows
  18. 90'+7 B. Gladwin · N. Tsaroulla 2-2
  19. FT2-2

Đội hình

Crawley Town F.C. Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: S. Lindsey
  1. 34C. Addai 6.5
  2. 2K. Gordon 7.2
  3. 15L. Francillette 6.7
  4. 3D. Conroy 6.9
  5. 25N. Tsaroulla 7.7
  6. 28T. Jenks ▼ 75' 6.9
  7. 38T. Fellows ▼ 90' 6.9
  8. 8J. Powell ▼ 70' 6.9
  9. 20B. Gladwin 7.0
  10. 10A. Nadesan 5.3
  11. 19D. Telford 6.3

Dự bị 6

  1. 29J. Roles ▲ 70' 7.2
  2. 24A. Oteh ▲ 75' 6.7
  3. 6J. Lynch ▲ 90' 6.5
  4. 13R. Schofield
  5. 23T. Johnson
  6. 44M. Ogungbo
Crewe Alexandra F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: L. Bell
  1. 1D. Richards 6.0
  2. 33S. Robertson 6.2
  3. 6L. Offord 6.2
  4. 5R. McDonald 7.3
  5. 21T. Uwakwe ▼ 46' 6.5
  6. 8C. Thomas 6.9
  7. 18R. Finnigan 7.5
  8. 11D. Agyei ⚽2 7.2
  9. 10C. Ainley ▼ 84' 6.9
  10. 19B. Sambou ▼ 46' 6.5
  11. 20E. Nevitt 6.2

Dự bị 7

  1. 15C. O'Riordan ▲ 46' 6.9
  2. 3R. Adebisi ▲ 46' 6.2
  3. 17L. Brook ▲ 84' 6.7
  4. 12R. Griffiths
  5. 31J. Beadle
  6. 16C. Colkett
  7. 25J. Tabiner

Thống kê

027
341
62%Kiểm soát bóng38%
11Dứt điểm6
2Trúng đích4
6Chệch đích1
7Sút trong vòng cấm3
4Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn1
7Phạt góc3
0Việt vị5
16Phạm lỗi14
2Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ1
2Cứu thua1
416Chuyền bóng257
302Chuyền chính xác152
73%Chính xác chuyền59%

So sánh

58Trận đấu61
79Ghi được74
93Thủng lưới80
1.36Bàn thắng mỗi trận1.21
14Giữ sạch lưới20
32Trên 2.5 bàn30
37Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu