Crewe Alexandra F.C.
2 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Crawley Town F.C.

Crewe Alexandra F.C. vs Crawley Town F.C.

Tỷ số chung cuộc: Crewe Alexandra F.C. 2-1 Crawley Town F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 11 tháng 2, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Crewe Alexandra F.C. thắng 8, hòa 1, Crawley Town F.C. thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 33
Sân vận động
Alexandra Stadium, Crewe, Cheshire
Trọng tài
A. Coggins
Phong độ
WLDDD Crewe Alexandra F.C.
LWLDL Crawley Town F.C.
  1. HT0-0
  2. 51' George Francomb
  3. 57' M. Enigbokan-Bloomfield O. Palmer
  4. 58' R. German A. Nadesan
  5. 65' C. Ainley O. Finney
  6. 67' Dannie Bulman
  7. 68' Reece Grego-Cox
  8. 72' C. Porter11m 1-0
  9. 73' O. Dale S. Walker
  10. 73' N. Ferguson R. Grego-Cox
  11. 83' Luke Offord
  12. 84' 1-1 N. Ferguson11m
  13. 90' Callum Ainley
  14. 90' C. Porter · O. Dale 2-1
  15. FT2-1

Đội hình

Crewe Alexandra F.C. Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: D. Artell
  1. 1W. Jääskeläinen 6.8
  2. 28M. Nottingham 6.5
  3. 2P. Ng 7.4
  4. 3H. Pickering 7.8
  5. 8J. Jones 7.5
  6. 4R. Wintle 7.1
  7. 10C. Kirk 7.2
  8. 14O. Finney ▼ 65' 7.1
  9. 29S. Walker ▼ 73' 6.9
  10. 21L. Offord 7.1
  11. 9C. Porter ⚽2 7.6

Dự bị 7

  1. 11C. Ainley ▲ 65' 7.0
  2. 19O. Dale ▲ 73' 7.0
  3. 15N. Hunt
  4. 18R. Griffiths
  5. 12P. Green
  6. 13D. Richards
  7. 16T. Lowery
Crawley Town F.C. Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: J. Yems
  1. 1G. Morris 7.7
  2. 14G. Francomb 6.7
  3. 20J. Sendles-White 6.0
  4. 19J. Tunnicliffe 7.1
  5. 25J. Cogley 6.9
  6. 18D. Sesay 7.2
  7. 21D. Bulman 6.5
  8. 9O. Palmer ▼ 57' 6.5
  9. 7R. Grego-Cox ▼ 73' 6.5
  10. 10A. Nadesan ▼ 58' 6.3
  11. 17T. Allarakhia 6.0

Dự bị 6

  1. 16M. Enigbokan-Bloomfield ▲ 57' 7.1
  2. 13R. German ▲ 58' 6.2
  3. 12N. Ferguson ▲ 73' 7.0
  4. 34J. Powell
  5. 28Panutche Camará
  6. 27T. McGill

Thống kê

026
330
64%Kiểm soát bóng36%
23Dứt điểm8
10Trúng đích4
6Chệch đích2
12Sút trong vòng cấm3
11Sút ngoài vòng cấm5
7Bị chặn2
6Phạt góc3
4Việt vị1
10Phạm lỗi13
2Thẻ vàng3
3Cứu thua8
542Chuyền bóng301
415Chuyền chính xác171
77%Chính xác chuyền57%

So sánh

46Trận đấu46
81Ghi được64
62Thủng lưới63
1.76Bàn thắng mỗi trận1.39
9Giữ sạch lưới11
28Trên 2.5 bàn27
49Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu