Crawley Town F.C.
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Crewe Alexandra F.C.

Crawley Town F.C. vs Crewe Alexandra F.C.

Tỷ số chung cuộc: Crawley Town F.C. 0-1 Crewe Alexandra F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 15 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Crawley Town F.C. thắng 1, hòa 0, Crewe Alexandra F.C. thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 1
Phong độ
LWLDL Crawley Town F.C.
WLDDD Crewe Alexandra F.C.
  1. 24' Jordan Gibson
  2. 31' Jude Arthurs
  3. HT0-0
  4. 46' N. Michalski V. Mannone
  5. 51' Charlie Barker
  6. 51' Kellan Gordon
  7. 52' Joe White
  8. 55' J. Russell G. Di Biase
  9. 57' J. Tabiner J. White
  10. 64' Malcolm Ebiowei
  11. 65' Calum Agius
  12. 66' Mickey Demetriou
  13. 67' O. Aderoju K. Krasniqi
  14. 67' C. McNeill J. Gibson
  15. 73' A. Odimayo A. Adeyemo
  16. 73' O. Kamara S. Duke-McKenna
  17. 85' Mickey Demetriou
  18. 85' Mickey Demetriou
  19. 90' 0-1 J. March · J. Tabiner
  20. FT0-1

Đội hình

Crawley Town F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Colin Kazim-Richards
  1. 1V. Mannone▼ 46'
  2. 2K. Gordon
  3. 6P. Farquharson
  4. 5C. Barker
  5. 22A. Adeyemo▼ 73'
  6. 25K. Krasniqi▼ 67'
  7. 20J. Arthurs
  8. 7M. Ebiowei
  9. 8L. Watson
  10. 10S. Duke-McKenna▼ 73'
  11. 14G. Di Biase▼ 55'

Dự bị 7

  1. 13N. Michalski▲ 46'
  2. 24A. Odimayo▲ 73'
  3. 16J. Russell▲ 55'
  4. 28N. Tinsdale
  5. 9D. Orsi-Dadomo
  6. 17O. Kamara▲ 73'
  7. 11O. Aderoju▲ 67'
Crewe Alexandra F.C. Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Lee Bell
  1. 1T. Booth
  2. 2L. Billington
  3. 6L. Offord
  4. 5M. Demetriou
  5. 3R. Hutchinson
  6. 20C. Agius
  7. 17M. Holicek
  8. 10J. White▼ 57'
  9. 14J. Gibson▼ 67'
  10. 9J. March
  11. 7J. Lankester

Dự bị 7

  1. 31L. Thomas
  2. 30S. Dancey
  3. 22P. Croker
  4. 32L. Moore
  5. 11J. Tabiner▲ 57'
  6. 23C. McNeill▲ 67'
  7. 29A. Thibaut

Thống kê

224
1151
48%Kiểm soát bóng52%
9Dứt điểm18
3Trúng đích4
2Chệch đích8
4Bị chặn6
4Phạt góc11
1Việt vị3
6Phạm lỗi18
2Thẻ vàng5
2Thẻ đỏ1
3Cứu thua3
323Chuyền bóng345
74%Chính xác chuyền78%
0.76Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.73

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Bristol Rovers F.C.
5 12 - 6 +6 12
2
Swindon Town F.C.
5 8 - 6 +2 10
3
Barnet F.C.
5 12 - 8 +4 9
4
Tranmere Rovers F.C.
5 9 - 5 +4 9
5
Walsall F.C.
5 8 - 4 +4 9
6
Fleetwood Town F.C.
5 6 - 3 +3 9
7
Crewe Alexandra F.C.
5 5 - 3 +2 9
8
Cheltenham Town F.C.
5 10 - 9 +1 8
9
York City
5 9 - 8 +1 8
10
Oldham Athletic A.F.C.
5 7 - 5 +2 7
11
Grimsby Town F.C.
5 7 - 6 +1 7
12
Colchester United F.C.
5 6 - 8 -2 7
13
Gillingham F.C.
5 6 - 6 0 6
14
Northampton Town F.C.
5 3 - 3 0 6
15
Salford City F.C.
5 4 - 6 -2 6
16
Exeter City F.C.
5 4 - 4 0 5
17
Chesterfield F.C.
5 6 - 7 -1 5
18
Rotherham United F.C.
5 6 - 7 -1 5
19
Accrington F.C.
5 9 - 11 -2 5
20
Newport County A.F.C.
5 9 - 10 -1 4
21
Crawley Town F.C.
5 5 - 8 -3 4
22
Rochdale A.F.C.
5 5 - 10 -5 3
23
Shrewsbury Town F.C.
5 2 - 10 -8 3
24
Port Vale F.C.
5 2 - 7 -5 2
League One League Two (Play Offs: Semi-finals) National League

So sánh

10Trận đấu12
9Ghi được17
13Thủng lưới12
0.9Bàn thắng mỗi trận1.42
2Giữ sạch lưới5
3Trên 2.5 bàn6
4Hiệp hai12

Đối đầu

Trang trận đấu