Crewe Alexandra F.C.
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Crawley Town F.C.

Crewe Alexandra F.C. vs Crawley Town F.C.

Tỷ số chung cuộc: Crewe Alexandra F.C. 1-0 Crawley Town F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 17 tháng 9, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Crewe Alexandra F.C. thắng 8, hòa 1, Crawley Town F.C. thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 10
Sân vận động
Mornflake Stadium, Crewe, Cheshire
Trọng tài
R. Welch
Phong độ
WLDDD Crewe Alexandra F.C.
LWLDL Crawley Town F.C.
  1. 38' Courtney Baker-Richardson
  2. HT0-0
  3. 61' L. Brook C. Ainley
  4. 73' C. Baker-Richardson · E. King 1-0
  5. 74' T. Leshabela D. Agyei
  6. 74' C. Chukwuemeka J. Tilley
  7. 74' A. Nadesan D. Telford
  8. 84' J. Powell T. Craig
  9. 86' Conor Thomas
  10. 90'+3 Caleb Chukwuemeka
  11. 90'+3 Z. Williams C. Baker-Richardson
  12. FT1-0

Đội hình

Crewe Alexandra F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: A. Morris
  1. 13A. Okonkwo 7.5
  2. 2K. Mellor 7.2
  3. 6L. Offord 7.3
  4. 5R. McDonald 6.9
  5. 21T. Uwakwe 6.9
  6. 8C. Thomas 7.7
  7. 20E. King 8.3
  8. 19B. Sambou 6.3
  9. 10C. Ainley ▼ 61' 7.3
  10. 11D. Agyei ▼ 74' 6.3
  11. 9C. Baker-Richardson ▼ 90' 7.6

Dự bị 7

  1. 17L. Brook ▲ 61' 6.3
  2. 18T. Leshabela ▲ 74' 6.6
  3. 4Z. Williams ▲ 90'
  4. 24C. Finney
  5. 3R. Adebisi
  6. 1D. Richards
  7. 22B. Sass-Davies
Crawley Town F.C. Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: K. Betsy
  1. 34C. Addai 7.3
  2. 15L. Francillette 7.0
  3. 12H. Ransom 6.5
  4. 5T. Craig ▼ 84' 6.9
  5. 38T. Fellows 6.3
  6. 7J. Tilley ▼ 74' 6.3
  7. 39J. Hessenthaler 6.7
  8. 20J. Balagizi 6.9
  9. 25N. Tsaroulla 7.3
  10. 19D. Telford ▼ 74' 6.9
  11. 9T. Nichols 7.3

Dự bị 7

  1. 50C. Chukwuemeka ▲ 74' 6.5
  2. 10A. Nadesan ▲ 74' 6.7
  3. 8J. Powell ▲ 84' 6.6
  4. 23T. Johnson
  5. 41D. Robson
  6. 44M. Ogungbo
  7. 27K. Salah-Edine

Thống kê

029
210
45%Kiểm soát bóng55%
15Dứt điểm8
5Trúng đích2
6Chệch đích4
10Sút trong vòng cấm7
5Sút ngoài vòng cấm1
4Bị chặn2
9Phạt góc2
9Phạm lỗi5
2Thẻ vàng1
2Cứu thua4
403Chuyền bóng516
303Chuyền chính xác408
75%Chính xác chuyền79%

So sánh

61Trận đấu58
74Ghi được79
80Thủng lưới93
1.21Bàn thắng mỗi trận1.36
20Giữ sạch lưới14
30Trên 2.5 bàn32
29Hiệp hai37

Đối đầu

Trang trận đấu