Crewe Alexandra F.C.
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Crawley Town F.C.

Crewe Alexandra F.C. vs Crawley Town F.C.

Tỷ số chung cuộc: Crewe Alexandra F.C. 1-0 Crawley Town F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 16 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Crewe Alexandra F.C. thắng 5, hòa 0, Crawley Town F.C. thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 3
Phong độ
WLDDD Crewe Alexandra F.C.
LWLDL Crawley Town F.C.
  1. 23' T. O'Reilly · J. March 1-0
  2. 45'+2 James Connolly
  3. HT1-0
  4. 63' D. Cashman L. Flower
  5. 64' K. Dixon H. McKirdy
  6. 64' L. Watson R. Brown
  7. 67' Jay Williams
  8. 71' Reece Hutchinson
  9. 73' E. Tezgel C. Agius
  10. 73' J. Roles M. Anderson
  11. 82' C. Finney J. March
  12. 85' Tommi O'Reilly
  13. 85' Jack Roles
  14. 87' Owen Lunt
  15. 90' A. Thibaut T. O'Reilly
  16. FT1-0

Đội hình

Crewe Alexandra F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Lee Bell
  1. 1T. Booth
  2. 2L. Billington
  3. 18J. Connolly
  4. 5M. Demetriou
  5. 3R. Hutchinson
  6. 19O. Lunt
  7. 8C. Thomas
  8. 26T. O'Reilly▼ 90'
  9. 6M. H. Sanders
  10. 20C. Agius▼ 73'
  11. 24J. March▼ 82'

Dự bị 7

  1. 13S. Waller
  2. 14C. Finney▲ 82'
  3. 16J. Golding
  4. 22P. Croker
  5. 23J. Powell
  6. 29A. Thibaut▲ 90'
  7. 36E. Tezgel▲ 73'
Crawley Town F.C. Sơ đồ: 3-5-1-1 · HLV: Scott Lindsey
  1. 1H. Davies
  2. 5C. Barker
  3. 20J. Mukena
  4. 28J. Flint
  5. 13H. McKirdy▼ 64'
  6. 10R. Brown▼ 64'
  7. 26J. Williams
  8. 14L. Flower▼ 63'
  9. 22A. Adeyemo
  10. 6M. Anderson▼ 73'
  11. 9K. Tshimanga

Dự bị 7

  1. 11J. Roles▲ 73'
  2. 15B. Radcliffe
  3. 18D. Cashman▲ 63'
  4. 23F. Kotey
  5. 24K. Dixon▲ 64'
  6. 25A. Papadopoulos
  7. 27L. Watson▲ 64'

Thống kê

047
320
47%Kiểm soát bóng53%
13Dứt điểm16
2Trúng đích4
9Chệch đích6
2Bị chặn6
7Phạt góc3
7Việt vị0
20Phạm lỗi16
4Thẻ vàng2
4Cứu thua1
265Chuyền bóng319
63%Chính xác chuyền69%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Bromley F.C.
46 71 - 46 +25 87
2
Milton Keynes Dons F.C.
46 86 - 45 +41 86
3
Cambridge United F.C.
46 66 - 33 +33 82
4
Salford City F.C.
46 61 - 51 +10 81
5
Notts County F.C.
46 74 - 52 +22 80
6
Chesterfield F.C.
46 71 - 56 +15 79
7
Grimsby Town F.C.
46 74 - 50 +24 78
8
Barnet F.C.
46 70 - 53 +17 76
9
Swindon Town F.C.
46 70 - 59 +11 75
10
Oldham Athletic A.F.C.
46 60 - 44 +16 68
11
Crewe Alexandra F.C.
46 64 - 58 +6 67
12
Colchester United F.C.
46 62 - 49 +13 66
13
Walsall F.C.
46 56 - 56 0 65
14
Bristol Rovers F.C.
46 56 - 65 -9 62
15
Fleetwood Town F.C.
46 57 - 58 -1 61
16
Accrington F.C.
46 47 - 58 -11 53
17
Gillingham F.C.
46 53 - 72 -19 53
18
Cheltenham Town F.C.
46 53 - 79 -26 52
19
Shrewsbury Town F.C.
46 42 - 69 -27 49
20
Newport County A.F.C.
46 48 - 77 -29 43
21
Tranmere Rovers F.C.
46 54 - 79 -25 41
22
Crawley Town F.C.
46 44 - 68 -24 40
23
Harrogate Town A.F.C.
46 39 - 68 -29 39
24
Barrow A.F.C.
46 45 - 78 -33 36
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

60Trận đấu57
108Ghi được67
80Thủng lưới88
1.8Bàn thắng mỗi trận1.18
13Giữ sạch lưới13
36Trên 2.5 bàn30
55Hiệp hai43

Đối đầu

Trang trận đấu