Forest Green Rovers F.C. vs Swindon Town F.C.
Tỷ số chung cuộc: Forest Green Rovers F.C. 1-2 Swindon Town F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 15 tháng 8, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Forest Green Rovers F.C. thắng 1, hòa 2, Swindon Town F.C. thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 3
- Sân vận động
- The Bolt New Lawn, Nailsworth, Gloucestershire
- Phong độ
- LLWWD Forest Green Rovers F.C.
- LWWLL Swindon Town F.C.
- 14' Tyrese Omotoye
- 14' M. Stevens · T. Jenks 1-0
- 26' Liam Kinsella
- 29' ▲ R. Welch ▼ J. Moore-Taylor
- 42' Harvey Bunker
- 45'+4 Frazer Blake-Tracy
- HT1-0
- 47' 1-1 D. Kemp
- 61' Harvey Bunker
- 61' Harvey Bunker
- 65' ▲ J. Maddox ▼ M. Stevens
- 66' ▲ D. Kadji ▼ T. Jenks
- 68' ▲ J. Cain ▼ L. Kinsella
- 70' Dylan Kadji
- 72' Dominic Bernard
- 79' ▲ M. Taylor ▼ T. Omotoye
- 79' ▲ S. Robertson ▼ J. Robson
- 85' Udoka Godwin-Malife
- 88' Luke Daniels
- 90'+6 ▲ B. Ward ▼ B. Genesini
- 90'+4 1-2 F. Blake-Tracy
- FT1-2
Đội hình
- 1L. Daniels 8.0
- 3D. Bernard 6.2
- 5R. Inniss 6.9
- 15J. Moore-Taylor ▼ 29' 6.7
- 17J. Robson ▼ 79' 6.9
- 7K. McAllister 6.3
- 27H. Bunker 6.0
- 8C. McCann 7.0
- 6T. Jenks ⇢ ▼ 66' 7.3
- 9M. Stevens ⚽ ▼ 65' 7.2
- 23T. Omotoye ▼ 79' 7.0
Dự bị 7
- 1M. Mahoney 7.9
- 22U. Godwin-Malife 7.0
- 12T. Brewitt 7.5
- 5F. Blake-Tracy ⚽ 8.5
- 2R. Hutton 7.3
- 23L. Kinsella ▼ 68' 6.9
- 6G. McEachran 7.7
- 14B. Genesini ▼ 90' 7.3
- 10D. Kemp ⚽ 8.0
- 7J. Young 7.0
- 32C. Austin 8.6
Dự bị 7
Thống kê
16⚑6
⚑530
42%Kiểm soát bóng58%
13Dứt điểm21
5Trúng đích8
4Chệch đích11
10Sút trong vòng cấm13
3Sút ngoài vòng cấm8
4Bị chặn2
6Phạt góc5
2Việt vị3
12Phạm lỗi11
6Thẻ vàng3
1Thẻ đỏ0
6Cứu thua4
328Chuyền bóng442
227Chuyền chính xác340
69%Chính xác chuyền77%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 96 - 48 | +48 | 92 | |
| 2 | 46 | 89 - 52 | +37 | 88 | |
| 3 | 46 | 90 - 47 | +43 | 86 | |
| 4 | 46 | 83 - 68 | +15 | 78 | |
| 5 | 46 | 73 - 68 | +5 | 71 | |
| 6 | 46 | 69 - 65 | +4 | 71 | |
| 7 | 46 | 73 - 67 | +6 | 70 | |
| 8 | 46 | 62 - 56 | +6 | 69 | |
| 9 | 46 | 61 - 59 | +2 | 69 | |
| 10 | 46 | 64 - 51 | +13 | 65 | |
| 11 | 46 | 69 - 73 | -4 | 65 | |
| 12 | 46 | 46 - 57 | -11 | 64 | |
| 13 | 46 | 60 - 69 | -9 | 63 | |
| 14 | 46 | 89 - 86 | +3 | 61 | |
| 15 | 46 | 67 - 81 | -14 | 58 | |
| 16 | 46 | 67 - 70 | -3 | 57 | |
| 17 | 46 | 63 - 71 | -8 | 57 | |
| 18 | 46 | 62 - 76 | -14 | 55 | |
| 19 | 46 | 77 - 83 | -6 | 54 | |
| 20 | 46 | 66 - 82 | -16 | 51 | |
| 21 | 46 | 57 - 74 | -17 | 49 | |
| 22 | 46 | 59 - 80 | -21 | 45 | |
| 23 | 46 | 59 - 84 | -25 | 42 | |
| 24 | 46 | 44 - 78 | -34 | 42 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
60Trận đấu58
65Ghi được97
100Thủng lưới113
1.08Bàn thắng mỗi trận1.67
15Giữ sạch lưới9
29Trên 2.5 bàn40
32Hiệp hai56