Forest Green Rovers F.C. vs Swindon Town F.C.
Tỷ số chung cuộc: Forest Green Rovers F.C. 0-2 Swindon Town F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 9 tháng 10, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Forest Green Rovers F.C. thắng 1, hòa 2, Swindon Town F.C. thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 11
- Sân vận động
- The Fully Charged New Lawn, Nailsworth, Gloucestershire
- Trọng tài
- P. Howard
- Phong độ
- LLWWD Forest Green Rovers F.C.
- LWWLL Swindon Town F.C.
- 45'+2 Jamille Matt
- 45'+1 Dan Sweeney
- HT0-0
- 54' 0-1 H. McKirdy · B. Gladwin
- 66' Harry McKirdy
- 69' ▲ J. Young ▼ J. Aitchison
- 76' ▲ B. Cargill ▼ D. Sweeney
- 77' ▲ J. March ▼ M. Stevens
- 81' 0-2 T. Simpson · H. McKirdy
- 85' ▲ M. Baudry ▼ H. McKirdy
- 90'+2 ▲ J. Lyden ▼ B. Gladwin
- 90' ▲ R. East ▼ J. Payne
- FT0-2
Đội hình
- 1L. McGee 6.7
- 15J. Moore-Taylor 6.9
- 2K. Wilson 6.9
- 3D. Bernard 6.7
- 11N. Cadden 6.9
- 21R. Hendry 6.6
- 7B. Stevenson 7.7
- 14J. Matt 6.7
- 4D. Sweeney ▼ 76' 5.9
- 9M. Stevens ▼ 77' 6.3
- 10J. Aitchison ▼ 69' 5.9
Dự bị 7
- 18J. Young ▲ 69' 7.3
- 6B. Cargill ▲ 76' 6.2
- 28J. March ▲ 77' 5.9
- 17O. Edwards
- 24L. Thomas
- 23S. Diallo
- 16J. Evans
- 12L. Ward 9.3
- 4D. Conroy 7.3
- 24R. Hunt 7.0
- 2A. Odimayo 7.2
- 5R. Crichlow 6.6
- 7B. Gladwin ⇢ ▼ 90' 7.7
- 10J. Payne ▼ 90' 6.9
- 11H. McKirdy ⚽ ⇢ ▼ 85' 8.7
- 25L. Reed 7.6
- 3E. Iandolo 6.9
- 9T. Simpson ⚽ 7.2
Dự bị 7
- 6M. Baudry ▲ 85' 6.3
- 8J. Lyden ▲ 90'
- 26R. East ▲ 90'
- 30M. Dabre
- 29H. Parsons
- 28R. Aguair
- 17J. Mitchell-Lawson
Thống kê
02⚑10
⚑810
54%Kiểm soát bóng46%
11Dứt điểm12
7Trúng đích5
3Chệch đích3
8Sút trong vòng cấm9
3Sút ngoài vòng cấm3
1Bị chặn4
10Phạt góc8
3Việt vị3
9Phạm lỗi14
2Thẻ vàng1
3Cứu thua7
397Chuyền bóng336
308Chuyền chính xác262
78%Chính xác chuyền78%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 75 - 44 | +31 | 84 | |
| 2 | 46 | 65 - 41 | +24 | 84 | |
| 3 | 46 | 71 - 49 | +22 | 80 | |
| 4 | 46 | 60 - 38 | +22 | 80 | |
| 5 | 46 | 67 - 46 | +21 | 78 | |
| 6 | 46 | 77 - 54 | +23 | 77 | |
| 7 | 46 | 67 - 52 | +15 | 77 | |
| 8 | 46 | 69 - 53 | +16 | 76 | |
| 9 | 46 | 53 - 40 | +13 | 75 | |
| 10 | 46 | 60 - 46 | +14 | 70 | |
| 11 | 46 | 67 - 58 | +9 | 69 | |
| 12 | 46 | 56 - 66 | -10 | 61 | |
| 13 | 46 | 62 - 47 | +15 | 58 | |
| 14 | 46 | 53 - 55 | -2 | 58 | |
| 15 | 46 | 48 - 60 | -12 | 55 | |
| 16 | 46 | 47 - 60 | -13 | 54 | |
| 17 | 46 | 44 - 64 | -20 | 54 | |
| 18 | 46 | 51 - 59 | -8 | 53 | |
| 19 | 46 | 64 - 75 | -11 | 53 | |
| 20 | 46 | 39 - 62 | -23 | 53 | |
| 21 | 46 | 45 - 68 | -23 | 47 | |
| 22 | 46 | 44 - 57 | -13 | 44 | |
| 23 | 46 | 46 - 75 | -29 | 38 | |
| 24 | 46 | 29 - 90 | -61 | 26 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
59Trận đấu61
97Ghi được100
60Thủng lưới74
1.64Bàn thắng mỗi trận1.64
24Giữ sạch lưới16
24Trên 2.5 bàn40
47Hiệp hai61