Swindon Town F.C. vs Forest Green Rovers F.C.
Tỷ số chung cuộc: Swindon Town F.C. 2-1 Forest Green Rovers F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 26 tháng 4, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Swindon Town F.C. thắng 7, hòa 2, Forest Green Rovers F.C. thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 39
- Sân vận động
- The County Ground, Swindon, Wiltshire
- Trọng tài
- J. Oldham
- Phong độ
- LWWLL Swindon Town F.C.
- LLWWD Forest Green Rovers F.C.
- 13' Udoka Godwin-Malife
- 15' L. Barry · H. McKirdy 1-0
- 36' Ellis Iandolo
- 40' J. Payne · L. Barry 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ J. March ▼ J. Matt
- 53' Ellis Iandolo
- 53' Jonathan Williams
- 53' Ellis Iandolo
- 57' ▲ A. Odimayo ▼ L. Barry
- 59' Ebou Adams
- 63' Josh March
- 67' ▲ K. McAteer ▼ B. Stevenson
- 69' 2-1 J. March
- 77' ▲ B. Gladwin ▼ J. Williams
- 77' ▲ J. Young ▼ B. Cargill
- 79' ▲ J. O'Brien ▼ M. Egbo
- 82' Jake Young
- 85' Harry McKirdy
- 90'+2 Jack Payne
- FT2-1
Đội hình
- 12L. Ward 7.5
- 6M. Baudry 7.3
- 4D. Conroy 6.9
- 18M. Egbo ▼ 79' 6.3
- 20J. Williams ▼ 77' 6.6
- 10J. Payne ⚽ 7.2
- 11H. McKirdy ⇢ 7.2
- 25L. Reed 7.2
- 3E. Iandolo 5.7
- 19L. Barry ⚽ ⇢ ▼ 57' 7.9
- 9J. Davison 6.2
Dự bị 7
- 2A. Odimayo ▲ 57' 6.6
- 7B. Gladwin ▲ 77' 6.9
- 16J. O'Brien ▲ 79' 6.6
- 28R. Aguiar
- 1J. Wollacott
- 17J. Mitchell-Lawson
- 29H. Parsons
- 1L. McGee 6.2
- 15J. Moore-Taylor 7.0
- 6B. Cargill ▼ 77' 6.5
- 2K. Wilson 7.0
- 22U. Godwin-Malife 6.3
- 11N. Cadden 7.3
- 21R. Hendry 7.0
- 8E. Adams 7.6
- 7B. Stevenson ▼ 67' 6.7
- 14J. Matt ▼ 46' 6.5
- 10J. Aitchison 6.6
Dự bị 7
- 28J. March ⚽ ▲ 46' 7.2
- 25K. McAteer ▲ 67' 6.2
- 18J. Young ▲ 77' 6.9
- 3D. Bernard
- 24L. Thomas
- 4D. Sweeney
- 23S. Diallo
Thống kê
15⚑3
⚑840
36%Kiểm soát bóng64%
7Dứt điểm19
3Trúng đích6
3Chệch đích8
3Sút trong vòng cấm13
4Sút ngoài vòng cấm6
1Bị chặn5
3Phạt góc8
1Việt vị1
17Phạm lỗi15
5Thẻ vàng4
1Thẻ đỏ0
5Cứu thua1
238Chuyền bóng405
171Chuyền chính xác337
72%Chính xác chuyền83%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 75 - 44 | +31 | 84 | |
| 2 | 46 | 65 - 41 | +24 | 84 | |
| 3 | 46 | 71 - 49 | +22 | 80 | |
| 4 | 46 | 60 - 38 | +22 | 80 | |
| 5 | 46 | 67 - 46 | +21 | 78 | |
| 6 | 46 | 77 - 54 | +23 | 77 | |
| 7 | 46 | 67 - 52 | +15 | 77 | |
| 8 | 46 | 69 - 53 | +16 | 76 | |
| 9 | 46 | 53 - 40 | +13 | 75 | |
| 10 | 46 | 60 - 46 | +14 | 70 | |
| 11 | 46 | 67 - 58 | +9 | 69 | |
| 12 | 46 | 56 - 66 | -10 | 61 | |
| 13 | 46 | 62 - 47 | +15 | 58 | |
| 14 | 46 | 53 - 55 | -2 | 58 | |
| 15 | 46 | 48 - 60 | -12 | 55 | |
| 16 | 46 | 47 - 60 | -13 | 54 | |
| 17 | 46 | 44 - 64 | -20 | 54 | |
| 18 | 46 | 51 - 59 | -8 | 53 | |
| 19 | 46 | 64 - 75 | -11 | 53 | |
| 20 | 46 | 39 - 62 | -23 | 53 | |
| 21 | 46 | 45 - 68 | -23 | 47 | |
| 22 | 46 | 44 - 57 | -13 | 44 | |
| 23 | 46 | 46 - 75 | -29 | 38 | |
| 24 | 46 | 29 - 90 | -61 | 26 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
61Trận đấu59
100Ghi được97
74Thủng lưới60
1.64Bàn thắng mỗi trận1.64
16Giữ sạch lưới24
40Trên 2.5 bàn24
61Hiệp hai47