Swindon Town F.C.
2 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Forest Green Rovers F.C.

Swindon Town F.C. vs Forest Green Rovers F.C.

Tỷ số chung cuộc: Swindon Town F.C. 2-0 Forest Green Rovers F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 12 tháng 2, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Swindon Town F.C. thắng 7, hòa 2, Forest Green Rovers F.C. thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 31
Phong độ
LWWLL Swindon Town F.C.
LLWWD Forest Green Rovers F.C.
  1. 8' Reece Brown
  2. 25' Gavin Gunning
  3. 36' K. Woolery · T. Robinson 1-0
  4. 44' T. Robinson · K. Anderson 2-0
  5. HT2-0
  6. 46' B. Liddle L. James
  7. 56' Ben Liddle
  8. 69' Ali Koiki
  9. 71' J. Dunne J. McCourt
  10. 73' S. McCoulsky P. Digby
  11. 81' K. Bennett K. Anderson
  12. 82' J. Mondal G. Williams
  13. 83' Canice Carroll
  14. 86' M. Richards T. Robinson
  15. FT2-0

Đội hình

Swindon Town F.C. HLV: R. Wellens
  1. 1L. Vigouroux
  2. 26D. Conroy
  3. 2K. Knoyle
  4. 33T. Broadbent
  5. 29A. Koiki
  6. 3M. Doughty
  7. 4J. McCourt ▼ 71'
  8. 19C. Carroll
  9. 35T. Robinson ▼ 86'
  10. 22K. Woolery
  11. 10K. Anderson ▼ 81'

Dự bị 7

  1. 8J. Dunne ▲ 71'
  2. 37K. Bennett ▲ 81'
  3. 9M. Richards ▲ 86'
  4. 14E. Iandolo
  5. 18B. House
  6. 23L. McCormick
  7. 20T. Diagouraga
Forest Green Rovers F.C. HLV: M. Cooper
  1. 34L. Ward
  2. 23J. Mills
  3. 16G. Gunning
  4. 20P. Digby ▼ 73'
  5. 2L. Shephard
  6. 4L. James ▼ 46'
  7. 7C. Winchester
  8. 11G. Williams ▼ 82'
  9. 10R. Brown
  10. 19N. McGinley
  11. 9C. Doidge

Dự bị 7

  1. 18B. Liddle ▲ 46'
  2. 21S. McCoulsky ▲ 73'
  3. 25J. Mondal ▲ 82'
  4. 5L. Collins
  5. 6F. Rawson
  6. 24L. Thomas
  7. 26R. Reid

Thống kê

02
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Lincoln City F.C.
46 73 - 43 +30 85
2
Bury F.C.
46 82 - 56 +26 79
3
Milton Keynes Dons F.C.
46 71 - 49 +22 79
4
Mansfield Town F.C.
46 69 - 41 +28 76
5
Forest Green Rovers F.C.
46 68 - 47 +21 74
6
Tranmere Rovers F.C.
46 63 - 50 +13 73
7
Newport County A.F.C.
46 59 - 59 0 71
8
Colchester United F.C.
46 65 - 53 +12 70
9
Exeter City F.C.
46 60 - 49 +11 70
10
Stevenage F.C.
46 59 - 55 +4 70
11
Carlisle United F.C
46 67 - 62 +5 68
12
Crewe Alexandra F.C.
46 60 - 59 +1 65
13
Swindon Town F.C.
46 59 - 56 +3 64
14
Oldham Athletic A.F.C.
46 67 - 60 +7 62
15
Northampton Town F.C.
46 64 - 63 +1 61
16
Cheltenham Town F.C.
46 57 - 68 -11 57
17
Grimsby Town F.C.
46 45 - 56 -11 56
18
Morecambe F.C.
46 54 - 70 -16 54
19
Crawley Town F.C.
46 51 - 68 -17 53
20
Port Vale F.C.
46 39 - 55 -16 49
21
Cambridge United F.C.
46 40 - 66 -26 47
22
Macclesfield Town F.C.
46 48 - 74 -26 44
23
Notts County F.C.
46 48 - 84 -36 41
24
Yeovil Town F.C.
46 41 - 66 -25 40
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

52Trận đấu55
65Ghi được78
63Thủng lưới58
1.25Bàn thắng mỗi trận1.42
15Giữ sạch lưới15
26Trên 2.5 bàn27
36Hiệp hai47

Đối đầu

Trang trận đấu