Forest Green Rovers F.C.
1 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Swindon Town F.C.

Forest Green Rovers F.C. vs Swindon Town F.C.

Tỷ số chung cuộc: Forest Green Rovers F.C. 1-1 Swindon Town F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 25 tháng 8, 2018. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Forest Green Rovers F.C. thắng 1, hòa 2, Swindon Town F.C. thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 5
Trọng tài
Andy Davies, England
Phong độ
LLWWD Forest Green Rovers F.C.
LWWLL Swindon Town F.C.
  1. 5' C. Doidge 1-0
  2. 11' 1-1 M. Doughty11m
  3. 38' Sid Nelson
  4. HT1-1
  5. 61' D. Grubb G. Williams
  6. 61' J. McCourt S. Alzate
  7. 61' E. Adebayo M. Richards
  8. 64' Matthew Taylor
  9. 70' Paul Digby
  10. 78' E. Iandolo J. McGlashan
  11. 82' Ellis Iandolo
  12. 83' T. Campbell R. Reid
  13. 90' Lloyd James
  14. FT1-1

Đội hình

Forest Green Rovers F.C. HLV: M. Cooper
  1. 1Robert Sanchez
  2. 23J. Mills
  3. 20P. Digby
  4. 6F. Rawson
  5. 2L. Shephard
  6. 4L. James
  7. 7C. Winchester
  8. 11G. Williams ▼ 61'
  9. 10R. Brown
  10. 26R. Reid ▼ 83'
  11. 9C. Doidge

Dự bị 7

  1. 8D. Grubb ▲ 61'
  2. 14T. Campbell ▲ 83'
  3. 5L. Collins
  4. 13J. Montgomery
  5. 16G. Gunning
  6. 17I. Pearce
  7. 18T. Archibald
Swindon Town F.C. HLV: P. Brown
  1. 1L. Vigouroux
  2. 6O. Lancashire
  3. 5S. Nelson
  4. 2K. Knoyle
  5. 31M. Taylor
  6. 7J. McGlashan ▼ 78'
  7. 3M. Doughty
  8. 16M. Smith
  9. 11S. Alzate ▼ 61'
  10. 9M. Richards ▼ 61'
  11. 10K. Anderson

Dự bị 7

  1. 4J. McCourt ▲ 61'
  2. 17E. Adebayo ▲ 61'
  3. 14E. Iandolo ▲ 78'
  4. 23L. McCormick
  5. 24S. Twine
  6. 25J. Romanski
  7. 26D. Conroy

Thống kê

02
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Lincoln City F.C.
46 73 - 43 +30 85
2
Bury F.C.
46 82 - 56 +26 79
3
Milton Keynes Dons F.C.
46 71 - 49 +22 79
4
Mansfield Town F.C.
46 69 - 41 +28 76
5
Forest Green Rovers F.C.
46 68 - 47 +21 74
6
Tranmere Rovers F.C.
46 63 - 50 +13 73
7
Newport County A.F.C.
46 59 - 59 0 71
8
Colchester United F.C.
46 65 - 53 +12 70
9
Exeter City F.C.
46 60 - 49 +11 70
10
Stevenage F.C.
46 59 - 55 +4 70
11
Carlisle United F.C
46 67 - 62 +5 68
12
Crewe Alexandra F.C.
46 60 - 59 +1 65
13
Swindon Town F.C.
46 59 - 56 +3 64
14
Oldham Athletic A.F.C.
46 67 - 60 +7 62
15
Northampton Town F.C.
46 64 - 63 +1 61
16
Cheltenham Town F.C.
46 57 - 68 -11 57
17
Grimsby Town F.C.
46 45 - 56 -11 56
18
Morecambe F.C.
46 54 - 70 -16 54
19
Crawley Town F.C.
46 51 - 68 -17 53
20
Port Vale F.C.
46 39 - 55 -16 49
21
Cambridge United F.C.
46 40 - 66 -26 47
22
Macclesfield Town F.C.
46 48 - 74 -26 44
23
Notts County F.C.
46 48 - 84 -36 41
24
Yeovil Town F.C.
46 41 - 66 -25 40
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

55Trận đấu52
78Ghi được65
58Thủng lưới63
1.42Bàn thắng mỗi trận1.25
15Giữ sạch lưới15
27Trên 2.5 bàn26
47Hiệp hai36

Đối đầu

Trang trận đấu