Forest Green Rovers F.C. vs Swindon Town F.C.
Tỷ số chung cuộc: Forest Green Rovers F.C. 2-2 Swindon Town F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 21 tháng 12, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Forest Green Rovers F.C. thắng 1, hòa 2, Swindon Town F.C. thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 22
- Sân vận động
- The New Lawn, Nailsworth, Gloucestershire
- Trọng tài
- R. Lewis
- Phong độ
- LLWWD Forest Green Rovers F.C.
- LWWLL Swindon Town F.C.
- 9' Mathieu Baudry
- 16' 0-1 E. Doyle · R. Hunt
- 35' 0-2 E. Doyle · K. Woolery
- HT0-2
- 46' ▲ J. Morton ▼ M. Stevens
- 55' J. Mills 1-2
- 65' ▲ A. Collins ▼ E. Frear
- 76' Carl Winchester
- 76' ▲ N. McGinley ▼ L. Kitching
- 77' ▲ D. Rose ▼ M. Doughty
- 90'+3 ▲ D. Jaiyesimi ▼ K. Anderson
- 90'+6 ▲ E. Iandolo ▼ K. Woolery
- 90'+5 J. Mills · E. Adams 2-2
- FT2-2
Đội hình
- 1A. Smith 6.9
- 5M. Mills 6.6
- 23J. Mills ⚽2 8.1
- 2L. Shephard 7.4
- 22U. Godwin-Malife 6.7
- 20L. Kitching ▼ 76' 7.0
- 17E. Frear ▼ 65' 6.6
- 7C. Winchester 6.8
- 14E. Adams ⇢ 7.1
- 9M. Stevens ▼ 46' 6.3
- 29J. Aitchison 6.1
Dự bị 7
- 15J. Morton ▲ 46' 6.8
- 10A. Collins ▲ 65' 6.5
- 19N. McGinley ▲ 76' 6.3
- 3D. Bernard
- 18K. Dawson
- 25J. Mondal
- 13J. Wollacott
- 1S. Benda 6.7
- 41P. Caddis 7.1
- 6M. Baudry 7.0
- 3Z. Fryers 7.1
- 24R. Hunt ⇢ 7.0
- 42A. Grant 7.4
- 10M. Doughty ▼ 77' 6.8
- 28E. Doyle ⚽2 7.9
- 11K. Woolery ⇢ ▼ 90' 7.7
- 9J. Yates 6.1
- 30K. Anderson ▼ 90' 7.2
Dự bị 7
- 4D. Rose ▲ 77' 6.5
- 27D. Jaiyesimi ▲ 90'
- 14E. Iandolo ▲ 90'
- 7L. Isgrove
- 23L. McCormick
- 34G. Zakuani
- 21T. Curran
Thống kê
01⚑7
⚑610
46%Kiểm soát bóng54%
15Dứt điểm11
5Trúng đích6
4Chệch đích3
10Sút trong vòng cấm7
5Sút ngoài vòng cấm4
6Bị chặn2
7Phạt góc6
0Việt vị5
10Phạm lỗi13
1Thẻ vàng1
3Cứu thua3
410Chuyền bóng475
327Chuyền chính xác390
80%Chính xác chuyền82%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 62 - 39 | +23 | 69 | |
| 2 | 37 | 67 - 43 | +24 | 69 | |
| 3 | 37 | 61 - 39 | +22 | 68 | |
| 4 | 36 | 52 - 27 | +25 | 64 | |
| 5 | 37 | 53 - 43 | +10 | 65 | |
| 6 | 37 | 52 - 37 | +15 | 58 | |
| 7 | 37 | 54 - 40 | +14 | 58 | |
| 8 | 37 | 50 - 44 | +6 | 57 | |
| 9 | 37 | 44 - 40 | +4 | 54 | |
| 10 | 36 | 43 - 40 | +3 | 49 | |
| 11 | 37 | 49 - 46 | +3 | 50 | |
| 12 | 36 | 40 - 49 | -9 | 47 | |
| 13 | 37 | 51 - 47 | +4 | 48 | |
| 14 | 36 | 32 - 39 | -7 | 46 | |
| 15 | 37 | 45 - 51 | -6 | 47 | |
| 16 | 37 | 40 - 48 | -8 | 45 | |
| 17 | 36 | 47 - 55 | -8 | 42 | |
| 18 | 37 | 39 - 56 | -17 | 42 | |
| 19 | 37 | 44 - 57 | -13 | 41 | |
| 20 | 37 | 44 - 56 | -12 | 40 | |
| 21 | 36 | 48 - 55 | -7 | 38 | |
| 22 | 37 | 35 - 60 | -25 | 32 | |
| 23 | 37 | 32 - 47 | -15 | 23 | |
| 24 | 36 | 24 - 50 | -26 | 22 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
44Trận đấu42
52Ghi được65
51Thủng lưới51
1.18Bàn thắng mỗi trận1.55
17Giữ sạch lưới12
18Trên 2.5 bàn23
29Hiệp hai29