Salford City F.C.
0 : 2
FT · Hiệp một 0:2
·
Leyton Orient F.C.

Salford City F.C. vs Leyton Orient F.C.

Tỷ số chung cuộc: Salford City F.C. 0-2 Leyton Orient F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 7 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Salford City F.C. thắng 4, hòa 3, Leyton Orient F.C. thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 40
Sân vận động
The Peninsula Stadium, Salford, Greater Manchester
Trọng tài
D. Handley
Phong độ
LLWWD Salford City F.C.
WDLLL Leyton Orient F.C.
  1. -5' Adam Thompson
  2. 22' 0-1 R. Sotiriou · K. Sadlier
  3. 35' 0-2 G. Moncur · R. Sotiriou
  4. 42' Adrian Mariappa
  5. HT0-2
  6. 54' Ibou Touray
  7. 58' C. McAleny L. Shephard
  8. 58' M. Lund E. Galbraith
  9. 62' Paul Smyth
  10. 71' T. James K. Sadlier
  11. 74' Ruel Sotiriou
  12. 84' J. Brown G. Moncur
  13. 88' S. Duke-McKenna P. Smyth
  14. 88' C. Clay D. Pratley
  15. 90'+6 Elliot Watt
  16. 90'+4 Matthew Lund
  17. 90'+6 Idris El Mizouni
  18. 90'+4 Jayden Sweeney
  19. FT0-2

Đội hình

Salford City F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: N. Wood
  1. 12A. Cairns 6.6
  2. 32L. Shephard ▼ 58' 6.3
  3. 15A. Mariappa 6.9
  4. 26R. Leak 6.6
  5. 3I. Touray 6.6
  6. 14S. Mallan 6.7
  7. 6E. Watt 7.2
  8. 24L. Bolton 6.6
  9. 16E. Galbraith ▼ 58' 6.3
  10. 20L. Barry 7.2
  11. 9C. Hendry 6.6

Dự bị 7

  1. 18C. McAleny ▲ 58' 7.0
  2. 8M. Lund ▲ 58' 6.5
  3. 17M. Smith
  4. 13G. Bellagambi
  5. 4J. Lowe
  6. 27C. Morton
  7. 42T. Vassell
Leyton Orient F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: R. Wellens
  1. 22L. Vigouroux 7.9
  2. 32R. Hunt 7.2
  3. 19O. Beckles 7.6
  4. 43E. Turns 7.3
  5. 24J. Sweeney 6.9
  6. 18D. Pratley ▼ 88' 6.7
  7. 15I. El Mizouni 6.9
  8. 7P. Smyth ▼ 88' 6.7
  9. 14G. Moncur ▼ 84' 7.2
  10. 34K. Sadlier ▼ 71' 6.9
  11. 10R. Sotiriou 8.3

Dự bị 7

  1. 2T. James ▲ 71' 6.6
  2. 12J. Brown ▲ 84' 6.7
  3. 40S. Duke-McKenna ▲ 88' 6.2
  4. 8C. Clay ▲ 88' 6.7
  5. 6A. Thompson
  6. 1S. Sargeant
  7. 33J. McCart

Thống kê

045
150
51%Kiểm soát bóng49%
10Dứt điểm9
5Trúng đích5
2Chệch đích3
8Sút trong vòng cấm7
2Sút ngoài vòng cấm2
3Bị chặn1
5Phạt góc1
3Việt vị0
9Phạm lỗi13
4Thẻ vàng5
3Cứu thua5
430Chuyền bóng432
341Chuyền chính xác336
79%Chính xác chuyền78%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Leyton Orient F.C.
46 61 - 34 +27 91
2
Stevenage F.C.
46 61 - 39 +22 85
3
Northampton Town F.C.
46 62 - 42 +20 83
4
Stockport County F.C.
46 65 - 37 +28 79
5
Carlisle United F.C
46 66 - 43 +23 76
6
Bradford City A.F.C.
46 61 - 43 +18 76
7
Salford City F.C.
46 72 - 54 +18 75
8
Mansfield Town F.C.
46 72 - 55 +17 75
9
Barrow A.F.C.
46 47 - 53 -6 62
10
Swindon Town F.C.
46 61 - 55 +6 61
11
Grimsby Town F.C.
46 49 - 56 -7 61
12
Tranmere Rovers F.C.
46 45 - 48 -3 58
13
Crewe Alexandra F.C.
46 48 - 60 -12 58
14
Sutton Utd
46 46 - 58 -12 58
15
Newport County A.F.C.
46 53 - 56 -3 57
16
Walsall F.C.
46 46 - 49 -3 55
17
Gillingham F.C.
46 36 - 49 -13 55
18
Doncaster Rovers F.C.
46 46 - 65 -19 55
19
Harrogate Town A.F.C.
46 59 - 68 -9 52
20
Colchester United F.C.
46 44 - 51 -7 49
21
Wimbledon F.C.
46 48 - 60 -12 48
22
Crawley Town F.C.
46 48 - 71 -23 46
23
Hartlepool United F.C.
46 52 - 78 -26 43
24
Rochdale A.F.C.
46 46 - 70 -24 38
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

63Trận đấu58
92Ghi được73
78Thủng lưới61
1.46Bàn thắng mỗi trận1.26
18Giữ sạch lưới25
29Trên 2.5 bàn21
43Hiệp hai37

Đối đầu

Trang trận đấu