Salford City F.C. vs Leyton Orient F.C.
Tỷ số chung cuộc: Salford City F.C. 1-1 Leyton Orient F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 7 tháng 8, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Salford City F.C. thắng 4, hòa 3, Leyton Orient F.C. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 1
- Sân vận động
- The Peninsula Stadium, Salford, Greater Manchester
- Trọng tài
- A. Kitchen
- Phong độ
- LLWWD Salford City F.C.
- WDLLL Leyton Orient F.C.
- 33' 0-1 O. Beckles
- 41' M. Willock · I. Touray 1-1
- HT1-1
- 51' ▲ T. Archibald ▼ C. Clay
- 80' Jordan Turnbull
- 87' ▲ J. Sweeney ▼ C. Wood
- 88' Darren Pratley
- 89' ▲ R. Sotiriou ▼ P. Smyth
- FT1-1
Đội hình
- 1T. King 7.2
- 16J. Turnbull 6.3
- 3I. Touray ⇢ 7.5
- 32L. Shephard 6.5
- 8M. Lund 6.7
- 11J. Morris 7.7
- 4J. Lowe 7.3
- 14M. Willock ⚽ 6.9
- 40I. Henderson 6.7
- 18C. McAleny 6.6
- 37B. Thomas-Asante 7.0
Dự bị 7
- 22T. Golden
- 33L. Loughlan
- 21J. Melhado
- 12Z. Jeacock
- 15L. Burgess
- 30K. N’Mai
- 9T. Elliott
- 22L. Vigouroux 7.3
- 19O. Beckles ⚽ 7.5
- 2T. James 6.9
- 3C. Wood ▼ 87' 6.3
- 5D. Happe 6.2
- 18D. Pratley 6.6
- 8C. Clay ▼ 51' 6.6
- 10D. Kemp 7.3
- 26H. Kyprianou 6.5
- 7P. Smyth ▼ 89' 7.2
- 16A. Drinan 6.3
Dự bị 7
- 11T. Archibald ▲ 51' 6.3
- 24J. Sweeney ▲ 87'
- 20R. Sotiriou ▲ 89'
- 28D. Nkrumah
- 25S. Ogie
- 1S. Sargeant
- 21M. Young
Thống kê
01⚑7
⚑510
52%Kiểm soát bóng48%
13Dứt điểm11
6Trúng đích5
6Chệch đích6
6Sút trong vòng cấm8
7Sút ngoài vòng cấm3
1Bị chặn0
7Phạt góc5
4Việt vị4
11Phạm lỗi11
1Thẻ vàng1
4Cứu thua5
392Chuyền bóng352
270Chuyền chính xác236
69%Chính xác chuyền67%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 75 - 44 | +31 | 84 | |
| 2 | 46 | 65 - 41 | +24 | 84 | |
| 3 | 46 | 71 - 49 | +22 | 80 | |
| 4 | 46 | 60 - 38 | +22 | 80 | |
| 5 | 46 | 67 - 46 | +21 | 78 | |
| 6 | 46 | 77 - 54 | +23 | 77 | |
| 7 | 46 | 67 - 52 | +15 | 77 | |
| 8 | 46 | 69 - 53 | +16 | 76 | |
| 9 | 46 | 53 - 40 | +13 | 75 | |
| 10 | 46 | 60 - 46 | +14 | 70 | |
| 11 | 46 | 67 - 58 | +9 | 69 | |
| 12 | 46 | 56 - 66 | -10 | 61 | |
| 13 | 46 | 62 - 47 | +15 | 58 | |
| 14 | 46 | 53 - 55 | -2 | 58 | |
| 15 | 46 | 48 - 60 | -12 | 55 | |
| 16 | 46 | 47 - 60 | -13 | 54 | |
| 17 | 46 | 44 - 64 | -20 | 54 | |
| 18 | 46 | 51 - 59 | -8 | 53 | |
| 19 | 46 | 64 - 75 | -11 | 53 | |
| 20 | 46 | 39 - 62 | -23 | 53 | |
| 21 | 46 | 45 - 68 | -23 | 47 | |
| 22 | 46 | 44 - 57 | -13 | 44 | |
| 23 | 46 | 46 - 75 | -29 | 38 | |
| 24 | 46 | 29 - 90 | -61 | 26 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
57Trận đấu59
75Ghi được79
64Thủng lưới55
1.32Bàn thắng mỗi trận1.34
20Giữ sạch lưới22
24Trên 2.5 bàn21
33Hiệp hai45