Leyton Orient F.C.
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Salford City F.C.

Leyton Orient F.C. vs Salford City F.C.

Tỷ số chung cuộc: Leyton Orient F.C. 1-0 Salford City F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 29 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Leyton Orient F.C. thắng 3, hòa 3, Salford City F.C. thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 17
Sân vận động
Matchroom Stadium, London
Trọng tài
W. Finnie
Phong độ
WDLLL Leyton Orient F.C.
LLWWD Salford City F.C.
  1. 14' P. Smyth · R. Hunt 1-0
  2. 27' Matthew Lund
  3. 36' Ibou Touray
  4. HT1-0
  5. 53' C. Clay D. Pratley
  6. 72' M. Dackers Elliot Simões
  7. 72' L. Tolaj M. Smith
  8. 78' G. Moncur T. Archibald
  9. 89' S. Duke-McKenna R. Sotiriou
  10. 90'+1 Paul Smyth
  11. 90'+1 Odin Bailey
  12. FT1-0

Đội hình

Leyton Orient F.C. Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: R. Wellens
  1. 22L. Vigouroux 6.9
  2. 2T. James 7.5
  3. 19O. Beckles 7.2
  4. 5D. Happe 6.9
  5. 32R. Hunt 6.7
  6. 11T. Archibald ▼ 78' 6.6
  7. 15I. El Mizouni 6.9
  8. 18D. Pratley ▼ 53' 6.6
  9. 10R. Sotiriou ▼ 89' 6.6
  10. 16A. Drinan 6.9
  11. 7P. Smyth 7.3

Dự bị 7

  1. 8C. Clay ▲ 53' 6.3
  2. 14G. Moncur ▲ 78' 6.3
  3. 40S. Duke-McKenna ▲ 89'
  4. 4S. Ogie
  5. 1S. Sargeant
  6. 23C. Kelman
  7. 12J. Brown
Salford City F.C. Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: N. Wood
  1. 1T. King 6.6
  2. 5A. Eastham 6.7
  3. 42T. Vassell 6.7
  4. 26R. Leak 7.3
  5. 7R. Watson 6.9
  6. 8M. Lund 6.7
  7. 6E. Watt 7.2
  8. 3I. Touray 7.0
  9. 10O. Bailey 6.7
  10. 11Elliot Simões ▼ 72' 6.6
  11. 17M. Smith ▼ 72' 6.6

Dự bị 7

  1. 36M. Dackers ▲ 72' 6.7
  2. 19L. Tolaj ▲ 72' 6.3
  3. 12J. Chapman
  4. 22J. Jenkins
  5. 16E. Galbraith
  6. 35J. O'Brien
  7. 21J. Melhado

Thống kê

017
130
60%Kiểm soát bóng40%
17Dứt điểm7
4Trúng đích0
7Chệch đích4
12Sút trong vòng cấm4
5Sút ngoài vòng cấm3
6Bị chặn3
7Phạt góc1
1Việt vị2
11Phạm lỗi13
1Thẻ vàng3
0Cứu thua3
476Chuyền bóng306
369Chuyền chính xác207
78%Chính xác chuyền68%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Leyton Orient F.C.
46 61 - 34 +27 91
2
Stevenage F.C.
46 61 - 39 +22 85
3
Northampton Town F.C.
46 62 - 42 +20 83
4
Stockport County F.C.
46 65 - 37 +28 79
5
Carlisle United F.C
46 66 - 43 +23 76
6
Bradford City A.F.C.
46 61 - 43 +18 76
7
Salford City F.C.
46 72 - 54 +18 75
8
Mansfield Town F.C.
46 72 - 55 +17 75
9
Barrow A.F.C.
46 47 - 53 -6 62
10
Swindon Town F.C.
46 61 - 55 +6 61
11
Grimsby Town F.C.
46 49 - 56 -7 61
12
Tranmere Rovers F.C.
46 45 - 48 -3 58
13
Crewe Alexandra F.C.
46 48 - 60 -12 58
14
Sutton Utd
46 46 - 58 -12 58
15
Newport County A.F.C.
46 53 - 56 -3 57
16
Walsall F.C.
46 46 - 49 -3 55
17
Gillingham F.C.
46 36 - 49 -13 55
18
Doncaster Rovers F.C.
46 46 - 65 -19 55
19
Harrogate Town A.F.C.
46 59 - 68 -9 52
20
Colchester United F.C.
46 44 - 51 -7 49
21
Wimbledon F.C.
46 48 - 60 -12 48
22
Crawley Town F.C.
46 48 - 71 -23 46
23
Hartlepool United F.C.
46 52 - 78 -26 43
24
Rochdale A.F.C.
46 46 - 70 -24 38
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

58Trận đấu63
73Ghi được92
61Thủng lưới78
1.26Bàn thắng mỗi trận1.46
25Giữ sạch lưới18
21Trên 2.5 bàn29
37Hiệp hai43

Đối đầu

Trang trận đấu