Leyton Orient F.C. vs Salford City F.C.
Tỷ số chung cuộc: Leyton Orient F.C. 1-0 Salford City F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 2 tháng 1, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Leyton Orient F.C. thắng 3, hòa 3, Salford City F.C. thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 22
- Sân vận động
- The Breyer Group Stadium, London
- Trọng tài
- C. Brook
- Phong độ
- WDLLL Leyton Orient F.C.
- LLWWD Salford City F.C.
- 31' D. Johnson · C. Clay 1-0
- 35' Jason Lowe
- HT1-0
- 52' Craig Clay
- 57' ▲ Bruno Andrade ▼ L. Burgess
- 62' James Brophy
- 70' ▲ T. Elliott ▼ B. Thomas-Asante
- 70' ▲ A. Denny ▼ T. Clarke
- 85' Sam Ling
- 90'+1 ▲ R. Sotiriou ▼ D. Johnson
- FT1-0
Đội hình
- 22L. Vigouroux 7.5
- 2S. Ling 7.2
- 18O. Akinola 7.2
- 5D. Happe 7.3
- 7J. McAnuff 6.3
- 4O. Cissé 6.9
- 8C. Clay ⇢ 7.3
- 16J. Brophy 7.7
- 9C. Wilkinson 7.0
- 19L. Angol 6.7
- 39D. Johnson ⚽ ▼ 90' 7.0
Dự bị 7
- 20R. Sotiriou ▲ 90'
- 3J. Widdowson
- 6J. Coulson
- 1S. Sargeant
- 11J. Dayton
- 26H. Kyprianou
- 10J. Maguire-Drew
- 1V. Hladký 6.3
- 6T. Clarke ▼ 70' 7.3
- 5A. Eastham 6.9
- 3I. Touray 6.6
- 18O. Threlkeld 7.3
- 12D. Bernard 7.0
- 4J. Lowe 6.3
- 15L. Burgess ▼ 57' 6.3
- 40I. Henderson 6.9
- 19J. Wilson 6.6
- 37B. Thomas-Asante ▼ 70' 5.9
Dự bị 6
- 11Bruno Andrade ▲ 57' 6.3
- 9T. Elliott ▲ 70' 7.3
- 28A. Denny ▲ 70' 6.7
- 16J. Turnbull
- 39M. Touray
- 24M. Smith
Thống kê
03⚑4
⚑510
48%Kiểm soát bóng52%
7Dứt điểm10
2Trúng đích3
4Chệch đích3
2Sút trong vòng cấm7
5Sút ngoài vòng cấm3
1Bị chặn4
4Phạt góc5
1Việt vị3
16Phạm lỗi12
3Thẻ vàng1
3Cứu thua1
410Chuyền bóng434
295Chuyền chính xác324
72%Chính xác chuyền75%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 61 - 39 | +22 | 82 | |
| 2 | 46 | 73 - 49 | +24 | 80 | |
| 3 | 46 | 59 - 50 | +9 | 79 | |
| 4 | 46 | 69 - 58 | +11 | 78 | |
| 5 | 46 | 57 - 42 | +15 | 73 | |
| 6 | 46 | 59 - 51 | +8 | 73 | |
| 7 | 46 | 55 - 50 | +5 | 73 | |
| 8 | 46 | 54 - 34 | +20 | 71 | |
| 9 | 46 | 71 - 50 | +21 | 70 | |
| 10 | 46 | 60 - 51 | +9 | 66 | |
| 11 | 46 | 53 - 55 | -2 | 61 | |
| 12 | 46 | 56 - 62 | -6 | 61 | |
| 13 | 46 | 57 - 57 | 0 | 60 | |
| 14 | 46 | 41 - 41 | 0 | 60 | |
| 15 | 46 | 48 - 53 | -5 | 59 | |
| 16 | 46 | 57 - 55 | +2 | 58 | |
| 17 | 46 | 52 - 61 | -9 | 57 | |
| 18 | 46 | 72 - 81 | -9 | 54 | |
| 19 | 46 | 45 - 53 | -8 | 53 | |
| 20 | 46 | 44 - 61 | -17 | 51 | |
| 21 | 46 | 53 - 59 | -6 | 50 | |
| 22 | 46 | 41 - 64 | -23 | 48 | |
| 23 | 46 | 29 - 58 | -29 | 45 | |
| 24 | 46 | 37 - 69 | -32 | 43 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
57Trận đấu59
69Ghi được67
71Thủng lưới60
1.21Bàn thắng mỗi trận1.14
21Giữ sạch lưới25
27Trên 2.5 bàn22
40Hiệp hai33