Stockport County F.C. vs Stevenage F.C.
Tỷ số chung cuộc: Stockport County F.C. 2-0 Stevenage F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 18 tháng 2, 2023. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Stockport County F.C. thắng 4, hòa 0, Stevenage F.C. thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 33
- Sân vận động
- Edgeley Park, Stockport, Greater Manchester
- Trọng tài
- B. Madden
- Phong độ
- LWLWL Stockport County F.C.
- LDDWW Stevenage F.C.
- 34' W. Collar · M. Hippolyte 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ J. Reid ▼ D. Rose
- 46' ▲ J. Reeves ▼ J. Forster-Caskey
- 46' ▲ J. Taylor ▼ M. Bostwick
- 57' Alex Gilbey
- 76' Dan Sweeney
- 78' Kane Smith
- 83' ▲ R. Johnson ▼ I. Olaofe
- 85' ▲ D. Horgan ▼ A. Gilbey
- 89' ▲ J. March ▼ J. Roberts
- 90'+2 ▲ R. Rydel ▼ M. Hippolyte
- 90'+5 R. Rydel · W. Collar 2-0
- FT2-0
Đội hình
- 1B. Hinchliffe 7.9
- 4A. Wright 7.5
- 5N. Byrne 6.9
- 23C. Hussey 7.9
- 3K. Knoyle 6.9
- 14W. Collar ⚽ ⇢ 8.0
- 18R. Croasdale 7.0
- 8C. Camps 6.9
- 21M. Hippolyte ⇢ ▼ 90' 6.6
- 20I. Olaofe ▼ 83' 6.3
- 19K. Wootton 6.3
Dự bị 7
- 15R. Johnson ▲ 83' 6.9
- 17R. Rydel ⚽ ▲ 90' 7.3
- 31J. Lewis
- 7C. Lemonheigh-Evans
- 25V. Jaroš
- 16J. Stretton
- 36J. Grayson
- 26T. Savin 5.5
- 14K. Smith 6.7
- 6D. Sweeney 6.7
- 18M. Bostwick ▼ 46' 6.2
- 5C. Piergianni 7.2
- 20J. Reid 6.2
- 17A. Gilbey ▼ 85' 6.9
- 23J. Forster-Caskey ▼ 46' 6.7
- 11J. Roberts ▼ 89' 6.9
- 9L. Norris 6.7
- 32D. Rose ▼ 46' 6.5
Dự bị 7
- 19J. Reid ▲ 46' 6.5
- 4J. Reeves ▲ 46' 6.7
- 8J. Taylor ▲ 46' 6.9
- 16D. Horgan ▲ 85' 6.5
- 28J. March ▲ 89' 6.3
- 3M. Clark
- 25A. Przybek
Thống kê
00⚑1
⚑130
58%Kiểm soát bóng42%
8Dứt điểm10
3Trúng đích4
5Chệch đích4
5Sút trong vòng cấm5
3Sút ngoài vòng cấm5
0Bị chặn2
1Phạt góc1
0Việt vị2
10Phạm lỗi13
0Thẻ vàng3
4Cứu thua1
407Chuyền bóng298
293Chuyền chính xác179
72%Chính xác chuyền60%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 61 - 34 | +27 | 91 | |
| 2 | 46 | 61 - 39 | +22 | 85 | |
| 3 | 46 | 62 - 42 | +20 | 83 | |
| 4 | 46 | 65 - 37 | +28 | 79 | |
| 5 | 46 | 66 - 43 | +23 | 76 | |
| 6 | 46 | 61 - 43 | +18 | 76 | |
| 7 | 46 | 72 - 54 | +18 | 75 | |
| 8 | 46 | 72 - 55 | +17 | 75 | |
| 9 | 46 | 47 - 53 | -6 | 62 | |
| 10 | 46 | 61 - 55 | +6 | 61 | |
| 11 | 46 | 49 - 56 | -7 | 61 | |
| 12 | 46 | 45 - 48 | -3 | 58 | |
| 13 | 46 | 48 - 60 | -12 | 58 | |
| 14 | 46 | 46 - 58 | -12 | 58 | |
| 15 | 46 | 53 - 56 | -3 | 57 | |
| 16 | 46 | 46 - 49 | -3 | 55 | |
| 17 | 46 | 36 - 49 | -13 | 55 | |
| 18 | 46 | 46 - 65 | -19 | 55 | |
| 19 | 46 | 59 - 68 | -9 | 52 | |
| 20 | 46 | 44 - 51 | -7 | 49 | |
| 21 | 46 | 48 - 60 | -12 | 48 | |
| 22 | 46 | 48 - 71 | -23 | 46 | |
| 23 | 46 | 52 - 78 | -26 | 43 | |
| 24 | 46 | 46 - 70 | -24 | 38 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
62Trận đấu67
94Ghi được97
50Thủng lưới60
1.52Bàn thắng mỗi trận1.45
29Giữ sạch lưới29
27Trên 2.5 bàn29
44Hiệp hai55