Stevenage F.C.
2 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Stockport County F.C.

Stevenage F.C. vs Stockport County F.C.

Tỷ số chung cuộc: Stevenage F.C. 2-1 Stockport County F.C. tại League One, 14 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Stevenage F.C. thắng 4, hòa 0, Stockport County F.C. thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 20
Sân vận động
Lamex Stadium, Stevenage, Hertfordshire
Phong độ
LDDWW Stevenage F.C.
LWLWL Stockport County F.C.
  1. 22' D. Kemp · J. Reid 1-0
  2. 26' 1-1 C. Camps
  3. 40' Callum Camps
  4. 43' Jordan Roberts
  5. 45' Nathan Thompson
  6. HT1-1
  7. 55' J. Reid11m 2-1
  8. 60' Lewis Bate
  9. 62' Dan Butler
  10. 67' Ben Hinchliffe
  11. 67' O. Norwood C. Connolly
  12. 73' D. Phillips E. List
  13. 80' I. Olaofe L. Bate
  14. 80' R. Rydel I. Touray
  15. 85' T. Simpson J. Roberts
  16. 90'+1 N. Freeman D. Kemp
  17. 90'+3 O. Bailey L. Barry
  18. 90'+3 J. Diamond C. Camps
  19. FT2-1

Đội hình

Stevenage F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: A. Revell
  1. 13M. Cooper
  2. 2L. James-Wildin 6.6
  3. 4N. Thompson 6.3
  4. 5C. Piergianni 7.3
  5. 3D. Butler 6.3
  6. 23L. Thompson 6.3
  7. 18H. White 7.2
  8. 17E. List ▼ 73' 6.3
  9. 10D. Kemp ▼ 90' 7.3
  10. 11J. Roberts ▼ 85' 6.9
  11. 19J. Reid 8.0

Dự bị 7

  1. 22D. Phillips ▲ 73' 6.2
  2. 12T. Simpson ▲ 85' 6.3
  3. 7N. Freeman ▲ 90'
  4. 16L. Freestone
  5. 1T. Ashby-Hammond
  6. 27K. Aboh
  7. 30J. Young
Stockport County F.C. Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: D. Challinor
  1. 1B. Hinchliffe 6.9
  2. 16C. Connolly ▼ 67' 6.3
  3. 6F. Horsfall 7.2
  4. 15E. Pye 6.9
  5. 12M. Southam-Hales 6.6
  6. 8C. Camps ▼ 90' 7.6
  7. 4L. Bate ▼ 80' 6.9
  8. 3I. Touray ▼ 80' 6.2
  9. 14W. Collar 6.6
  10. 19K. Wootton 7.7
  11. 20L. Barry ▼ 90' 6.3

Dự bị 7

  1. 26O. Norwood ▲ 67' 6.6
  2. 9I. Olaofe ▲ 80' 6.3
  3. 23R. Rydel ▲ 80' 6.6
  4. 27O. Bailey ▲ 90'
  5. 7J. Diamond ▲ 90'
  6. 17J. Mingi
  7. 34C. Addai

Thống kê

034
330
44%Kiểm soát bóng56%
7Dứt điểm9
3Trúng đích3
2Chệch đích3
7Sút trong vòng cấm5
0Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn3
4Phạt góc3
0Việt vị1
18Phạm lỗi19
3Thẻ vàng3
2Cứu thua1
279Chuyền bóng352
181Chuyền chính xác241
65%Chính xác chuyền68%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Birmingham City F.C.
46 84 - 31 +53 111
2
Wrexham A.F.C.
46 67 - 34 +33 92
3
Stockport County F.C.
46 72 - 42 +30 87
4
Charlton Athletic F.C.
46 67 - 43 +24 85
5
Wycombe Wanderers F.C.
46 70 - 45 +25 84
6
Leyton Orient F.C.
46 72 - 48 +24 78
7
Câu lạc bộ bóng đá Reading
46 68 - 57 +11 75
8
Bolton Wanderers
46 67 - 70 -3 68
9
Câu lạc bộ bóng đá Blackpool
46 72 - 60 +12 67
10
Huddersfield Town A.F.C.
46 58 - 55 +3 64
11
Lincoln City F.C.
46 64 - 56 +8 61
12
Barnsley F.C.
46 69 - 73 -4 61
13
Rotherham United F.C.
46 54 - 59 -5 59
14
Stevenage F.C.
46 42 - 50 -8 57
15
Wigan Athletic
46 40 - 42 -2 56
16
Exeter City F.C.
46 49 - 65 -16 56
17
Mansfield Town F.C.
46 60 - 73 -13 54
18
Peterborough United F.C.
46 68 - 81 -13 51
19
Northampton Town F.C.
46 48 - 66 -18 51
20
Burton Albion F.C.
46 49 - 66 -17 47
21
Crawley Town F.C.
46 57 - 83 -26 46
22
Bristol Rovers F.C.
46 44 - 76 -32 43
23
Cambridge United F.C.
46 45 - 73 -28 38
24
Shrewsbury Town F.C.
46 41 - 79 -38 33
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

60Trận đấu62
62Ghi được96
66Thủng lưới68
1.03Bàn thắng mỗi trận1.55
22Giữ sạch lưới18
22Trên 2.5 bàn28
37Hiệp hai53

Đối đầu

Trang trận đấu