Stockport County F.C. vs Stevenage F.C.
Tỷ số chung cuộc: Stockport County F.C. 2-0 Stevenage F.C. tại League One, 13 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Stockport County F.C. thắng 4, hòa 0, Stevenage F.C. thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- League One · Semi-finals
- Phong độ
- LWLWL Stockport County F.C.
- LDDWW Stevenage F.C.
- 14' L. Barry · B. Osborn 1-0
- 28' K. Wootton · O. Bailey 2-0
- 41' Charlie Goode
- HT2-0
- 46' ▲ T. Olaofe ▼ A. Sidibeh
- 62' ▲ L. James-Wildin ▼ J. Pattenden
- 62' ▲ H. White ▼ J. Houghton
- 63' ▲ P. Patterson ▼ J. Roberts
- 63' ▲ L. Thompson ▼ D. Phillips
- 67' Daniel Kemp
- 68' Oliver Norwood
- 69' ▲ J. Diamond ▼ L. Barry
- 80' ▲ L. Fiorini ▼ B. Osborn
- 80' ▲ M. Mothersille ▼ J. Stokes
- 80' ▲ B. Lubala ▼ M. Phillips
- 88' ▲ B. Andresson ▼ O. Bailey
- FT2-0
Đội hình
- 34C. Addai 8.7
- 2J. Dacres-Cogley 6.9
- 19K. Wootton ⚽ 8.2
- 15E. Pye 7.2
- 14T. Edun 7.5
- 27O. Bailey ⇢ ▼ 88' 7.7
- 26O. Norwood 7.5
- 23B. Osborn ⇢ ▼ 80' 7.5
- 28J. Stokes ▼ 80' 6.3
- 29A. Sidibeh ▼ 46' 6.2
- 20L. Barry ⚽ ▼ 69' 7.3
Dự bị 7
- 1B. Hinchliffe
- 7J. Diamond ▲ 69' 6.2
- 9T. Olaofe ▲ 46' 6.5
- 12R. Dixon
- 18L. Fiorini ▲ 80' 6.3
- 11M. Mothersille ▲ 80' 6.7
- 22B. Andresson ▲ 88'
- 1F. Marschall 6.3
- 17J. Pattenden ▼ 62' 6.2
- 15C. Goode 6.0
- 5C. Piergianni 7.5
- 14S. Earley 6.7
- 4J. Houghton ▼ 62' 6.3
- 25M. Phillips ▼ 80' 7.2
- 8D. Phillips ▼ 63' 7.2
- 10D. Kemp 6.0
- 11J. Roberts ▼ 63' 6.2
- 19J. Reid 6.2
Dự bị 7
- 13T. Ashby-Hammond
- 6D. Sweeney
- 2L. James-Wildin ▲ 62' 6.7
- 44P. Patterson ▲ 63' 6.3
- 30B. Lubala ▲ 80' 6.7
- 23L. Thompson ▲ 63' 6.6
- 18H. White ▲ 62' 6.9
Thống kê
01⚑7
⚑520
50%Kiểm soát bóng50%
9Dứt điểm12
3Trúng đích4
1Chệch đích5
8Sút trong vòng cấm6
1Sút ngoài vòng cấm6
5Bị chặn3
7Phạt góc5
0Việt vị3
14Phạm lỗi6
1Thẻ vàng2
4Cứu thua1
-0.53Bàn thắng ngăn chặn-0.53
434Chuyền bóng438
331Chuyền chính xác338
76%Chính xác chuyền77%
0.80Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.26
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 89 - 41 | +48 | 103 | |
| 2 | 46 | 90 - 50 | +40 | 91 | |
| 3 | 46 | 71 - 58 | +13 | 77 | |
| 4 | 46 | 58 - 51 | +7 | 77 | |
| 5 | 46 | 70 - 52 | +18 | 75 | |
| 6 | 46 | 49 - 46 | +3 | 75 | |
| 7 | 46 | 68 - 56 | +12 | 74 | |
| 8 | 46 | 75 - 63 | +12 | 73 | |
| 9 | 46 | 74 - 64 | +10 | 67 | |
| 10 | 46 | 62 - 50 | +12 | 65 | |
| 11 | 46 | 69 - 58 | +11 | 63 | |
| 12 | 46 | 64 - 60 | +4 | 63 | |
| 13 | 46 | 54 - 65 | -11 | 60 | |
| 14 | 46 | 50 - 69 | -19 | 60 | |
| 15 | 46 | 68 - 73 | -5 | 59 | |
| 16 | 46 | 49 - 58 | -9 | 56 | |
| 17 | 46 | 50 - 60 | -10 | 54 | |
| 18 | 46 | 64 - 68 | -4 | 53 | |
| 19 | 46 | 51 - 72 | -21 | 53 | |
| 20 | 46 | 59 - 71 | -12 | 52 | |
| 21 | 46 | 52 - 61 | -9 | 49 | |
| 22 | 46 | 36 - 61 | -25 | 42 | |
| 23 | 46 | 41 - 71 | -30 | 41 | |
| 24 | 46 | 39 - 74 | -35 | 35 |
Championship League One (Play Offs) League Two
So sánh
64Trận đấu56
101Ghi được67
81Thủng lưới62
1.58Bàn thắng mỗi trận1.2
17Giữ sạch lưới19
37Trên 2.5 bàn24
57Hiệp hai38