Stockport County F.C. vs Stevenage F.C.
Tỷ số chung cuộc: Stockport County F.C. 3-0 Stevenage F.C. tại League One, 1 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Stockport County F.C. thắng 4, hòa 0, Stevenage F.C. thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- League One · Vòng 40
- Sân vận động
- Edgeley Park, Stockport, Greater Manchester
- Phong độ
- LWLWL Stockport County F.C.
- LDDWW Stevenage F.C.
- 25' J. Fevrier · J. Diamond 1-0
- 38' Daniel Kemp
- HT1-0
- 50' L. James-Wildinphản lưới 2-0
- 60' ▲ D. Phillips ▼ E. King
- 60' ▲ E. List ▼ B. Hanlan
- 65' Dan Butler
- 66' Fraser Horsfall
- 67' ▲ K. Knoyle ▼ J. Fevrier
- 72' J. Diamond · L. Bate 3-0
- 78' ▲ D. Sweeney ▼ J. Roberts
- 78' ▲ J. Young ▼ J. Reid
- 78' ▲ L. Freestone ▼ D. Butler
- 79' ▲ N. Powell ▼ L. Bate
- 79' ▲ O. Moxon ▼ J. Diamond
- 79' ▲ M. Hamilton ▼ I. Olaofe
- 81' Lewis Freestone
- 90' ▲ B. Andrésson ▼ K. Wootton
- FT3-0
Đội hình
- 34C. Addai 6.9
- 33B. Hills 6.9
- 6F. Horsfall 7.2
- 16C. Connolly 7.2
- 3I. Touray 6.9
- 4L. Bate ⇢ ▼ 79' 7.7
- 26O. Norwood 7.2
- 10J. Fevrier ⚽ ▼ 67' 7.9
- 7J. Diamond ⚽ ⇢ ▼ 79' 7.6
- 19K. Wootton ▼ 90' 6.6
- 9I. Olaofe ▼ 79' 6.9
Dự bị 7
- 2K. Knoyle ▲ 67' 7.0
- 11N. Powell ▲ 79' 6.3
- 21O. Moxon ▲ 79' 6.5
- 28M. Hamilton ▲ 79' 6.7
- 22B. Andrésson ▲ 90'
- 14W. Collar
- 32A. Wogan
- 13M. Cooper
- 2L. James-Wildin 6.2
- 15C. Goode 6.6
- 5C. Piergianni 6.9
- 3D. Butler ▼ 78' 6.2
- 23L. Thompson 6.7
- 26E. King ▼ 60' 7.0
- 11J. Roberts ▼ 78' 6.6
- 10D. Kemp 6.7
- 19J. Reid ▼ 78' 6.0
- 27B. Hanlan ▼ 60' 6.5
Dự bị 7
- 22D. Phillips ▲ 60' 6.9
- 17E. List ▲ 60' 6.6
- 6D. Sweeney ▲ 78' 7.2
- 30J. Young ▲ 78' 6.3
- 16L. Freestone ▲ 78' 6.3
- 1T. Ashby-Hammond
- 9L. Appéré
Thống kê
01⚑4
⚑430
49%Kiểm soát bóng51%
12Dứt điểm12
3Trúng đích1
6Chệch đích9
11Sút trong vòng cấm4
1Sút ngoài vòng cấm8
3Bị chặn2
4Phạt góc4
1Việt vị4
12Phạm lỗi11
1Thẻ vàng3
1Cứu thua1
376Chuyền bóng387
280Chuyền chính xác278
74%Chính xác chuyền72%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 84 - 31 | +53 | 111 | |
| 2 | 46 | 67 - 34 | +33 | 92 | |
| 3 | 46 | 72 - 42 | +30 | 87 | |
| 4 | 46 | 67 - 43 | +24 | 85 | |
| 5 | 46 | 70 - 45 | +25 | 84 | |
| 6 | 46 | 72 - 48 | +24 | 78 | |
| 7 | 46 | 68 - 57 | +11 | 75 | |
| 8 | 46 | 67 - 70 | -3 | 68 | |
| 9 | 46 | 72 - 60 | +12 | 67 | |
| 10 | 46 | 58 - 55 | +3 | 64 | |
| 11 | 46 | 64 - 56 | +8 | 61 | |
| 12 | 46 | 69 - 73 | -4 | 61 | |
| 13 | 46 | 54 - 59 | -5 | 59 | |
| 14 | 46 | 42 - 50 | -8 | 57 | |
| 15 | 46 | 40 - 42 | -2 | 56 | |
| 16 | 46 | 49 - 65 | -16 | 56 | |
| 17 | 46 | 60 - 73 | -13 | 54 | |
| 18 | 46 | 68 - 81 | -13 | 51 | |
| 19 | 46 | 48 - 66 | -18 | 51 | |
| 20 | 46 | 49 - 66 | -17 | 47 | |
| 21 | 46 | 57 - 83 | -26 | 46 | |
| 22 | 46 | 44 - 76 | -32 | 43 | |
| 23 | 46 | 45 - 73 | -28 | 38 | |
| 24 | 46 | 41 - 79 | -38 | 33 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
62Trận đấu60
96Ghi được62
68Thủng lưới66
1.55Bàn thắng mỗi trận1.03
18Giữ sạch lưới22
28Trên 2.5 bàn22
53Hiệp hai37