Stockport County F.C. vs Stevenage F.C.
Tỷ số chung cuộc: Stockport County F.C. 1-3 Stevenage F.C. tại League One, 13 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Stockport County F.C. thắng 4, hòa 0, Stevenage F.C. thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- League One · Vòng 20
- Phong độ
- LWLWL Stockport County F.C.
- LDDWW Stevenage F.C.
- 22' 0-1 C. Campbell · L. James-Wildin
- HT0-1
- 46' ▲ O. Dodgson ▼ T. Edun
- 46' ▲ O. Moxon ▼ O. Bailey
- 46' ▲ J. Fevrier ▼ M. Mothersille
- 53' 0-2 J. Reid · L. James-Wildin
- 62' K. Wootton · O. Dodgson 1-2
- 63' ▲ N. Lowe ▼ C. Gardner
- 64' ▲ J. Hunt ▼ T. Onyango
- 64' 1-3 L. Thompson
- 66' ▲ S. Earley ▼ P. Patterson
- 76' ▲ J. Young ▼ J. Reid
- 76' ▲ R. Doherty ▼ L. Thompson
- 79' Lewis Freestone
- 83' Jack Hunt
- 85' Daniel Phillips
- 90'+3 ▲ J. Pattenden ▼ J. Houghton
- 90'+3 ▲ B. Lubala ▼ D. Phillips
- FT1-3
Đội hình
- 1B. Hinchliffe 6.5
- 24T. Onyango ▼ 64' 6.7
- 5J. Olowu 6.9
- 15E. Pye 6.9
- 48C. Gardner ▼ 63' 6.5
- 23B. Osborn 6.9
- 27O. Bailey ▼ 46' 6.2
- 14T. Edun ▼ 46' 6.7
- 7J. Diamond 6.7
- 11M. Mothersille ▼ 46' 6.2
- 19K. Wootton ⚽ 7.2
Dự bị 7
- 34C. Addai
- 3O. Dodgson ▲ 46' 6.9
- 33B. Hills
- 31J. Hunt ▲ 64' 6.2
- 21O. Moxon ▲ 46' 6.7
- 10J. Fevrier ▲ 46' 6.7
- 9N. Lowe ▲ 63' 6.7
- 1F. Marschall 6.5
- 2L. James-Wildin ⇢2 7.2
- 6D. Sweeney 7.2
- 5C. Piergianni 6.7
- 16L. Freestone 6.9
- 4J. Houghton ▼ 90' 6.9
- 20C. Campbell ⚽ 7.9
- 23L. Thompson ⚽ ▼ 76' 8.2
- 8D. Phillips ▼ 90' 6.6
- 44P. Patterson ▼ 66' 6.7
- 19J. Reid ⚽ ▼ 76' 6.9
Dự bị 7
- 13T. Ashby-Hammond
- 14S. Earley ▲ 66' 6.9
- 17J. Pattenden ▲ 90'
- 22J. Young ▲ 76' 6.7
- 24J. Malcolm
- 30B. Lubala ▲ 90'
- 33R. Doherty ▲ 76' 6.3
Thống kê
01⚑5
⚑320
68%Kiểm soát bóng32%
14Dứt điểm7
4Trúng đích4
5Chệch đích1
10Sút trong vòng cấm6
4Sút ngoài vòng cấm1
5Bị chặn2
5Phạt góc3
2Việt vị2
11Phạm lỗi12
1Thẻ vàng2
1Cứu thua3
546Chuyền bóng265
457Chuyền chính xác177
84%Chính xác chuyền67%
1.29Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.80
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 89 - 41 | +48 | 103 | |
| 2 | 46 | 90 - 50 | +40 | 91 | |
| 3 | 46 | 71 - 58 | +13 | 77 | |
| 4 | 46 | 58 - 51 | +7 | 77 | |
| 5 | 46 | 70 - 52 | +18 | 75 | |
| 6 | 46 | 49 - 46 | +3 | 75 | |
| 7 | 46 | 68 - 56 | +12 | 74 | |
| 8 | 46 | 75 - 63 | +12 | 73 | |
| 9 | 46 | 74 - 64 | +10 | 67 | |
| 10 | 46 | 62 - 50 | +12 | 65 | |
| 11 | 46 | 69 - 58 | +11 | 63 | |
| 12 | 46 | 64 - 60 | +4 | 63 | |
| 13 | 46 | 54 - 65 | -11 | 60 | |
| 14 | 46 | 50 - 69 | -19 | 60 | |
| 15 | 46 | 68 - 73 | -5 | 59 | |
| 16 | 46 | 49 - 58 | -9 | 56 | |
| 17 | 46 | 50 - 60 | -10 | 54 | |
| 18 | 46 | 64 - 68 | -4 | 53 | |
| 19 | 46 | 51 - 72 | -21 | 53 | |
| 20 | 46 | 59 - 71 | -12 | 52 | |
| 21 | 46 | 52 - 61 | -9 | 49 | |
| 22 | 46 | 36 - 61 | -25 | 42 | |
| 23 | 46 | 41 - 71 | -30 | 41 | |
| 24 | 46 | 39 - 74 | -35 | 35 |
Championship League One (Play Offs) League Two
So sánh
64Trận đấu56
101Ghi được67
81Thủng lưới62
1.58Bàn thắng mỗi trận1.2
17Giữ sạch lưới19
37Trên 2.5 bàn24
57Hiệp hai38