Stevenage F.C.
2 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Stockport County F.C.

Stevenage F.C. vs Stockport County F.C.

Tỷ số chung cuộc: Stevenage F.C. 2-1 Stockport County F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 6 tháng 8, 2022. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Stevenage F.C. thắng 4, hòa 0, Stockport County F.C. thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 2
Sân vận động
The Lamex Stadium, Stevenage, Hertfordshire
Trọng tài
A. Herczeg
Phong độ
LDDWW Stevenage F.C.
LWLWL Stockport County F.C.
  1. 9' Ashley Palmer
  2. 39' C. Camps W. Collar
  3. HT0-0
  4. 58' 0-1 C. Camps
  5. 61' S. Earley M. Bostwick
  6. 62' A. Read M. Clark
  7. 62' J. Reid J. Taylor
  8. 66' Fraser Horsfall
  9. 70' D. Rose J. Roberts
  10. 74' D. Campbell J. Reeves
  11. 75' Antoni Sarcevic
  12. 77' S. Quigley K. Wootton
  13. 82' K. Smith L. James-Wildin
  14. 84' Danny Rose
  15. 86' M. Hippolyte P. Madden
  16. 87' Ashley Palmer
  17. 87' Ashley Palmer
  18. 88' L. Norris11m 1-1
  19. 90'+4 J. Lewis A. Sarcevic
  20. 90'+5 J. Reid 2-1
  21. FT2-1

Đội hình

Stevenage F.C. Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: S. Evans
  1. 12T. Ashby-Hammond 6.3
  2. 2L. James-Wildin ▼ 82' 7.3
  3. 6D. Sweeney 6.9
  4. 15T. Vancooten 6.9
  5. 5C. Piergianni 6.9
  6. 3M. Clark ▼ 62' 7.0
  7. 8J. Taylor ▼ 62' 6.6
  8. 18M. Bostwick ▼ 61' 6.2
  9. 4J. Reeves ▼ 74' 6.9
  10. 9L. Norris 7.2
  11. 11J. Roberts ▼ 70' 6.3

Dự bị 7

  1. 20S. Earley ▲ 61' 7.0
  2. 16A. Read ▲ 62' 6.6
  3. 19J. Reid ▲ 62' 7.2
  4. 32D. Rose ▲ 70' 6.6
  5. 10D. Campbell ▲ 74' 7.0
  6. 14K. Smith ▲ 82' 6.6
  7. 1A. Chapman
Stockport County F.C. Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: D. Challinor
  1. 1B. Hinchliffe 6.2
  2. 6F. Horsfall 6.0
  3. 5A. Palmer 6.3
  4. 15R. Johnson 6.6
  5. 2M. Southam-Hales 6.2
  6. 18R. Croasdale 6.2
  7. 14W. Collar ▼ 39' 6.2
  8. 10A. Sarcevic ▼ 90' 6.3
  9. 17R. Rydel 6.5
  10. 9P. Madden ▼ 86' 6.3
  11. 19K. Wootton ▼ 77' 6.3

Dự bị 7

  1. 8C. Camps ▲ 39' 7.2
  2. 22S. Quigley ▲ 77' 6.3
  3. 21M. Hippolyte ▲ 86' 6.5
  4. 31J. Lewis ▲ 90'
  5. 16J. Brown
  6. 25V. Jaroš
  7. 11O. Crankshaw

Thống kê

014
441
46%Kiểm soát bóng54%
16Dứt điểm4
3Trúng đích2
8Chệch đích1
9Sút trong vòng cấm4
7Sút ngoài vòng cấm0
5Bị chặn1
4Phạt góc4
1Việt vị1
16Phạm lỗi18
1Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ1
1Cứu thua1
275Chuyền bóng331
155Chuyền chính xác197
56%Chính xác chuyền60%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Leyton Orient F.C.
46 61 - 34 +27 91
2
Stevenage F.C.
46 61 - 39 +22 85
3
Northampton Town F.C.
46 62 - 42 +20 83
4
Stockport County F.C.
46 65 - 37 +28 79
5
Carlisle United F.C
46 66 - 43 +23 76
6
Bradford City A.F.C.
46 61 - 43 +18 76
7
Salford City F.C.
46 72 - 54 +18 75
8
Mansfield Town F.C.
46 72 - 55 +17 75
9
Barrow A.F.C.
46 47 - 53 -6 62
10
Swindon Town F.C.
46 61 - 55 +6 61
11
Grimsby Town F.C.
46 49 - 56 -7 61
12
Tranmere Rovers F.C.
46 45 - 48 -3 58
13
Crewe Alexandra F.C.
46 48 - 60 -12 58
14
Sutton Utd
46 46 - 58 -12 58
15
Newport County A.F.C.
46 53 - 56 -3 57
16
Walsall F.C.
46 46 - 49 -3 55
17
Gillingham F.C.
46 36 - 49 -13 55
18
Doncaster Rovers F.C.
46 46 - 65 -19 55
19
Harrogate Town A.F.C.
46 59 - 68 -9 52
20
Colchester United F.C.
46 44 - 51 -7 49
21
Wimbledon F.C.
46 48 - 60 -12 48
22
Crawley Town F.C.
46 48 - 71 -23 46
23
Hartlepool United F.C.
46 52 - 78 -26 43
24
Rochdale A.F.C.
46 46 - 70 -24 38
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

67Trận đấu62
97Ghi được94
60Thủng lưới50
1.45Bàn thắng mỗi trận1.52
29Giữ sạch lưới29
29Trên 2.5 bàn27
55Hiệp hai44

Đối đầu

Trang trận đấu