Carlisle United F.C
3 : 1
FT · Hiệp một 2:1
·
Hartlepool United F.C.

Carlisle United F.C vs Hartlepool United F.C.

Tỷ số chung cuộc: Carlisle United F.C 3-1 Hartlepool United F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 24 tháng 1, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Carlisle United F.C thắng 5, hòa 3, Hartlepool United F.C. thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 26
Sân vận động
Brunton Park, Carlisle, Cumbria
Trọng tài
S. Barrott
Phong độ
WDWLD Carlisle United F.C
LLWLL Hartlepool United F.C.
  1. 6' M. Feeney 1-0
  2. 26' K. Dennis 2-0
  3. 28' 2-1 J. Umerah
  4. HT2-1
  5. 66' K. Dennis · O. Moxon 3-1
  6. 67' J. Grey M. Niang
  7. 73' O. Patrick J. Gordon
  8. 76' J. Sterry D. Dodds
  9. 76' W. McDonald E. Pruti
  10. 79' A. McCalmont J. Gibson
  11. 79' J. Garner K. Dennis
  12. 83' M. Sylla N. Featherstone
  13. 83' J. Hastie M. Dolan
  14. FT3-1

Đội hình

Carlisle United F.C Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: P. Simpson
  1. 1T. Holý 6.6
  2. 2J. Senior 6.9
  3. 5M. Feeney 7.3
  4. 6P. Huntington 7.2
  5. 22J. Mellish 6.6
  6. 3J. Armer 6.6
  7. 4O. Moxon 6.9
  8. 8C. Guy 7.3
  9. 7J. Gibson ▼ 79' 6.9
  10. 36J. Gordon ▼ 73' 6.5
  11. 14K. Dennis ⚽2 ▼ 79' 8.3

Dự bị 7

  1. 10O. Patrick ▲ 73' 6.2
  2. 35A. McCalmont ▲ 79' 6.7
  3. 41J. Garner ▲ 79' 6.3
  4. 30M. Kelly
  5. 28J. Devitt
  6. 17C. Whelan
  7. 33J. Robinson
Hartlepool United F.C. Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: K. Curle
  1. 1B. Killip 7.3
  2. 37D. Dodds ▼ 76' 6.3
  3. 23R. Menayese 6.6
  4. 39P. Hartley 5.9
  5. 15E. Pruti ▼ 76' 6.2
  6. 3D. Ferguson 6.2
  7. 4M. Niang ▼ 67' 6.5
  8. 8N. Featherstone ▼ 83' 6.9
  9. 16M. Dolan ▼ 83' 6.7
  10. 9J. Umerah 6.6
  11. 19J. Hamilton 7.3

Dự bị 7

  1. 12J. Grey ▲ 67' 6.3
  2. 2J. Sterry ▲ 76' 7.2
  3. 11W. McDonald ▲ 76' 6.2
  4. 20M. Sylla ▲ 83' 6.7
  5. 7J. Hastie ▲ 83' 6.3
  6. 5E. Murray
  7. 41J. Stolarczyk

Thống kê

004
400
49%Kiểm soát bóng51%
14Dứt điểm8
11Trúng đích3
2Chệch đích1
11Sút trong vòng cấm5
3Sút ngoài vòng cấm3
1Bị chặn4
4Phạt góc4
3Việt vị0
8Phạm lỗi8
2Cứu thua8
309Chuyền bóng329
194Chuyền chính xác197
63%Chính xác chuyền60%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Leyton Orient F.C.
46 61 - 34 +27 91
2
Stevenage F.C.
46 61 - 39 +22 85
3
Northampton Town F.C.
46 62 - 42 +20 83
4
Stockport County F.C.
46 65 - 37 +28 79
5
Carlisle United F.C
46 66 - 43 +23 76
6
Bradford City A.F.C.
46 61 - 43 +18 76
7
Salford City F.C.
46 72 - 54 +18 75
8
Mansfield Town F.C.
46 72 - 55 +17 75
9
Barrow A.F.C.
46 47 - 53 -6 62
10
Swindon Town F.C.
46 61 - 55 +6 61
11
Grimsby Town F.C.
46 49 - 56 -7 61
12
Tranmere Rovers F.C.
46 45 - 48 -3 58
13
Crewe Alexandra F.C.
46 48 - 60 -12 58
14
Sutton Utd
46 46 - 58 -12 58
15
Newport County A.F.C.
46 53 - 56 -3 57
16
Walsall F.C.
46 46 - 49 -3 55
17
Gillingham F.C.
46 36 - 49 -13 55
18
Doncaster Rovers F.C.
46 46 - 65 -19 55
19
Harrogate Town A.F.C.
46 59 - 68 -9 52
20
Colchester United F.C.
46 44 - 51 -7 49
21
Wimbledon F.C.
46 48 - 60 -12 48
22
Crawley Town F.C.
46 48 - 71 -23 46
23
Hartlepool United F.C.
46 52 - 78 -26 43
24
Rochdale A.F.C.
46 46 - 70 -24 38
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

62Trận đấu61
107Ghi được72
60Thủng lưới101
1.73Bàn thắng mỗi trận1.18
24Giữ sạch lưới10
29Trên 2.5 bàn31
52Hiệp hai40

Đối đầu

Trang trận đấu