Hartlepool United F.C.
1 : 3
FT · Hiệp một 1:0
·
Carlisle United F.C

Hartlepool United F.C. vs Carlisle United F.C

Tỷ số chung cuộc: Hartlepool United F.C. 1-3 Carlisle United F.C tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 8 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Hartlepool United F.C. thắng 2, hòa 3, Carlisle United F.C thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 14
Sân vận động
The Suit Direct Stadium, Hartlepool, County Durham
Trọng tài
T. Reeves
Phong độ
LLLWL Hartlepool United F.C.
DWDWL Carlisle United F.C
  1. 4' Tom Crawford
  2. 43' A. Lacey · C. Oduor 1-0
  3. HT1-0
  4. 52' M. Ndjoli J. Hamilton
  5. 53' 1-1 O. Moxon · J. Mellish
  6. 60' C. Cooke W. McDonald
  7. 61' R. Edmondson F. Back
  8. 67' O. Patrick J. Stretton
  9. 75' 1-2 O. Patrick · O. Moxon
  10. 80' J. Hastie C. Oduor
  11. 82' 1-3 O. Patrick · J. Gibson
  12. 84' Callum Anthony Guy
  13. 90'+3 J. Harris O. Patrick
  14. FT1-3

Đội hình

Hartlepool United F.C. Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: K. Curle
  1. 1B. Killip 6.0
  2. 26R. Tumilty 6.6
  3. 5E. Murray 6.6
  4. 24A. Lacey 7.3
  5. 3D. Ferguson 7.2
  6. 27C. Oduor ▼ 80' 7.5
  7. 20M. Sylla 6.2
  8. 22T. Crawford 6.2
  9. 11W. McDonald ▼ 60' 6.3
  10. 19J. Hamilton ▼ 52' 6.9
  11. 9J. Umerah 6.6

Dự bị 7

  1. 18M. Ndjoli ▲ 52' 6.5
  2. 10C. Cooke ▲ 60' 6.3
  3. 7J. Hastie ▲ 80' 6.3
  4. 14B. Paterson
  5. 6M. Shelton
  6. 21K. Letheren
  7. 12J. Grey
Carlisle United F.C Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: P. Simpson
  1. 1T. Holý 6.3
  2. 25F. Back ▼ 61' 6.9
  3. 17C. Whelan 6.6
  4. 6P. Huntington 6.9
  5. 22J. Mellish 6.7
  6. 3J. Armer 6.2
  7. 7J. Gibson 7.0
  8. 8C. Guy 6.9
  9. 4O. Moxon 8.3
  10. 32J. Stretton ▼ 67' 6.7
  11. 14K. Dennis 6.5

Dự bị 7

  1. 9R. Edmondson ▲ 61' 6.7
  2. 10O. Patrick ⚽2 ▲ 67' 8.5
  3. 29J. Harris ▲ 90'
  4. 33D. Idehen
  5. 30M. Kelly
  6. 5M. Feeney
  7. 15T. Charters

Thống kê

013
910
47%Kiểm soát bóng53%
13Dứt điểm14
2Trúng đích5
7Chệch đích7
7Sút trong vòng cấm10
6Sút ngoài vòng cấm4
4Bị chặn2
3Phạt góc9
2Việt vị1
10Phạm lỗi8
1Thẻ vàng1
2Cứu thua1
272Chuyền bóng292
141Chuyền chính xác145
52%Chính xác chuyền50%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Leyton Orient F.C.
46 61 - 34 +27 91
2
Stevenage F.C.
46 61 - 39 +22 85
3
Northampton Town F.C.
46 62 - 42 +20 83
4
Stockport County F.C.
46 65 - 37 +28 79
5
Carlisle United F.C
46 66 - 43 +23 76
6
Bradford City A.F.C.
46 61 - 43 +18 76
7
Salford City F.C.
46 72 - 54 +18 75
8
Mansfield Town F.C.
46 72 - 55 +17 75
9
Barrow A.F.C.
46 47 - 53 -6 62
10
Swindon Town F.C.
46 61 - 55 +6 61
11
Grimsby Town F.C.
46 49 - 56 -7 61
12
Tranmere Rovers F.C.
46 45 - 48 -3 58
13
Crewe Alexandra F.C.
46 48 - 60 -12 58
14
Sutton Utd
46 46 - 58 -12 58
15
Newport County A.F.C.
46 53 - 56 -3 57
16
Walsall F.C.
46 46 - 49 -3 55
17
Gillingham F.C.
46 36 - 49 -13 55
18
Doncaster Rovers F.C.
46 46 - 65 -19 55
19
Harrogate Town A.F.C.
46 59 - 68 -9 52
20
Colchester United F.C.
46 44 - 51 -7 49
21
Wimbledon F.C.
46 48 - 60 -12 48
22
Crawley Town F.C.
46 48 - 71 -23 46
23
Hartlepool United F.C.
46 52 - 78 -26 43
24
Rochdale A.F.C.
46 46 - 70 -24 38
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

61Trận đấu62
72Ghi được107
101Thủng lưới60
1.18Bàn thắng mỗi trận1.73
10Giữ sạch lưới24
31Trên 2.5 bàn29
40Hiệp hai52

Đối đầu

Trang trận đấu