Hartlepool United F.C.
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Carlisle United F.C

Hartlepool United F.C. vs Carlisle United F.C

Tỷ số chung cuộc: Hartlepool United F.C. 1-1 Carlisle United F.C tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 14 tháng 4, 2017. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Hartlepool United F.C. thắng 2, hòa 3, Carlisle United F.C thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 42
Phong độ
LLLWL Hartlepool United F.C.
DWDWL Carlisle United F.C
  1. 7' 0-1 J. Ibehre · D. Grainger
  2. 37' C. Magnay K. Richardson
  3. HT0-1
  4. 50' R. Lambe J. OSullivan
  5. 64' R. Oates 1-1
  6. 70' G. Waring J. Proctor
  7. FT1-1

Đội hình

Hartlepool United F.C. HLV: D. Jones
  1. 42J. Fryer
  2. 33L. Donnelly
  3. 11R. Oates
  4. 14M. Woods
  5. 4N. Featherstone
  6. 8B. Walker
  7. 7N. Thomas
  8. 35K. Richardson ▼ 37'
  9. 9P. Amond
  10. 15L. Alessandra
  11. 26S. Harrison

Dự bị 7

  1. 2C. Magnay ▲ 37'
  2. 6M. Bates
  3. 17N. Deverdics
  4. 18L. Hawkins
  5. 28L. Rooney
  6. 31B. Dudzinski
  7. 38D. Rodney
Carlisle United F.C HLV: K. Curle
  1. 1M. Gillespie
  2. 3D. Grainger
  3. 15S. Brisley
  4. 5M. Raynes
  5. 4L. Joyce
  6. 16J. Bailey
  7. 28G. Liddle
  8. 17J. Devitt
  9. 18J. O'Sullivan
  10. 14J. Ibehre
  11. 9J. Proctor ▼ 70'

Dự bị 7

  1. 19R. Lambe ▲ 50'
  2. 27G. Waring ▲ 70'
  3. 12M. Gillesphey
  4. 22M. Crocombe
  5. 29J. Joachim
  6. 39S. Nabi
  7. 13B. Tomlinson

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Portsmouth F.C.
46 79 - 40 +39 87
2
Plymouth Argyle F.C.
46 71 - 46 +25 87
3
Doncaster Rovers F.C.
46 85 - 55 +30 85
4
Luton Town F.C.
46 70 - 43 +27 77
5
Exeter City F.C.
46 75 - 56 +19 71
6
Carlisle United F.C
46 69 - 68 +1 71
7
Câu lạc bộ bóng đá Blackpool
46 69 - 46 +23 70
8
Colchester United F.C.
46 67 - 57 +10 69
9
Wycombe Wanderers F.C.
46 58 - 53 +5 69
10
Stevenage F.C.
46 67 - 63 +4 67
11
Cambridge United F.C.
46 58 - 50 +8 66
12
Mansfield Town F.C.
46 54 - 50 +4 66
13
Accrington F.C.
46 59 - 56 +3 65
14
Grimsby Town F.C.
46 59 - 63 -4 62
15
Barnet F.C.
46 57 - 64 -7 57
16
Notts County F.C.
46 54 - 76 -22 56
17
Crewe Alexandra F.C.
46 58 - 67 -9 55
18
Morecambe F.C.
46 53 - 73 -20 52
19
Crawley Town F.C.
46 53 - 71 -18 51
20
Yeovil Town F.C.
46 49 - 64 -15 50
21
Cheltenham Town F.C.
46 49 - 69 -20 50
22
Newport County A.F.C.
46 51 - 73 -22 48
23
Hartlepool United F.C.
46 54 - 75 -21 46
24
Leyton Orient F.C.
46 47 - 87 -40 36
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

52Trận đấu56
59Ghi được96
85Thủng lưới91
1.13Bàn thắng mỗi trận1.71
9Giữ sạch lưới8
28Trên 2.5 bàn33
33Hiệp hai52

Đối đầu

Trang trận đấu